logo

eMagazine

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa
Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Theo Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, được phê duyệt tại Quyết định số 2486/QĐ-TTg do Phạm Minh Chính ký ban hành tháng 11/2025, Việt Nam xác định 10 lĩnh vực công nghiệp văn hóa trọng tâm cần ưu tiên phát triển, gồm: điện ảnh; mỹ thuật, nhiếp ảnh, triển lãm; nghệ thuật biểu diễn; phần mềm và trò chơi giải trí; quảng cáo; thủ công mỹ nghệ; du lịch văn hóa; thiết kế sáng tạo; truyền hình – phát thanh; xuất bản. Đây đều là những ngành tạo ra sản phẩm dựa trên sự kết hợp giữa văn hóa, sáng tạo, công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ, được kỳ vọng trở thành động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và lan tỏa sức mạnh mềm quốc gia.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

TS Phạm Việt Long, nguyên Chánh Văn phòng Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch - VHTTDL) nhận định, Quyết định 2486/QĐ-TTg là một bước đi quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với việc đưa văn hóa trở thành động lực phát triển đất nước. Đây không chỉ là định hướng về mặt kinh tế mà còn khẳng định vai trò của văn hóa như nền tảng tinh thần, bản sắc dân tộc.

“Việc xây dựng chiến lược này giúp Việt Nam có khung chính sách rõ ràng để phát triển các ngành công nghiệp văn hoá như điện ảnh, âm nhạc, thời trang, thiết kế, trò chơi điện tử… theo hướng chuyên nghiệp, hội nhập quốc tế. Đồng thời, quyết định cũng mở ra cơ hội để văn hóa Việt Nam vừa được bảo tồn, vừa được khai thác thành nguồn lực kinh tế, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế”, TS Phạm Việt Long nhấn mạnh.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Theo ông Nguyễn Quốc Hoàng Anh – nhà sáng lập dự án Lên Ngàn, thực tế trước đây Việt Nam đã có những chiến lược phát triển cho lĩnh vực văn hóa. Tuy nhiên, với Quyết định 2486/QĐ-TTg, các định hướng được thể hiện rõ ràng và sắc nét hơn. Ông chỉ ra ba yếu tố quan trọng nhất trong chiến lược này. Trước hết là mục tiêu phát triển. Định hướng chuyển dịch từ mô hình văn hóa bảo tồn sang văn hóa xuất khẩu. Cách tiếp cận này cho thấy Việt Nam đang tiệm cận hơn với các mô hình quốc tế, tương tự những quốc gia có nền công nghiệp văn hóa phát triển như Hàn Quốc, Mỹ hay Anh.

Một tác động khác là sự công nhận và phát triển các tổ chức văn hóa theo hướng doanh nghiệp sáng tạo. Chẳng hạn như dự án “Lên Ngàn” mà ông đang thực hiện có thể phát triển theo mô hình “creative enterprise”, tức doanh nghiệp sáng tạo. Bên cạnh đó, một thay đổi quan trọng là sự công nhận chiến lược chuyển đổi di sản thành nguồn nguyên liệu cho sáng tạo. Theo cách tiếp cận này, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành chất liệu để phát triển các sản phẩm văn hóa mới.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Công nghiệp văn hóa, một lĩnh vực kinh tế không phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hiện đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia. Theo số liệu của UNESCO, doanh thu toàn cầu hằng năm của các ngành công nghiệp văn hóa đạt khoảng 2.250 tỷ USD, với kim ngạch xuất khẩu hơn 250 tỷ USD. Lĩnh vực này cũng tạo ra gần 30 triệu việc làm trên thế giới và thu hút lực lượng lao động trong độ tuổi 15–29 nhiều hơn bất kỳ ngành nghề nào khác.

Tại nhiều quốc gia phát triển, lĩnh vực này đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Đơn cử như ở Vương quốc Anh, các ngành công nghiệp sáng tạo mang lại khoảng 124 tỷ bảng Anh mỗi năm, tương đương 5,2% GDP và tạo việc làm cho khoảng 2,4 triệu lao động. Hay điển hình ở châu Á là Hàn Quốc, khi nhắc đến quốc gia này, không thể không nói đến “Hallyu” – hay còn gọi là Làn sóng Hàn Quốc. Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của làn sóng văn hóa này, ngành công nghiệp văn hóa của Hàn Quốc hiện mang lại doanh thu khoảng 120 tỷ USD mỗi năm. Trong đó, riêng xuất khẩu văn hóa đã đạt hơn 12 tỷ USD, vượt qua nhiều mặt hàng sản xuất chủ lực như thiết bị gia dụng, xe điện hay màn hình hiển thị.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Tại Việt Nam, dù tỷ trọng hiện tại vẫn còn khoảng cách so với mức 7–10% GDP của các nước phát triển, nhưng công nghiệp văn hóa - sáng tạo của Việt Nam đã được xác định là "át chủ bài" trong giai đoạn chuyển đổi số. Nhiều lĩnh vực công nghiệp văn hóa đã cho thấy tiềm năng đáng kể.

Chẳng hạn, thị trường game tại Việt Nam thời gian qua ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tính đến hết năm 2024, doanh thu ngành game nội địa đạt khoảng 13.663 tỷ đồng, đưa Việt Nam đứng thứ 5 toàn cầu. Tốc độ tăng trưởng của ngành cao gấp 2,5 lần mức trung bình thế giới và tăng 8,8% so với năm 2023. Theo TS Đoàn Trung Sơn – Giám đốc chương trình An toàn thông tin, Đại học Phenikaa, các lĩnh vực phần mềm, trò chơi giải trí và thiết kế sáng tạo đang ngày càng khẳng định vai trò là động lực quan trọng của nền kinh tế số Việt Nam. Với lợi thế từ lực lượng lao động trẻ cùng sự phát triển mạnh của nội dung số và ngành game, kinh tế sáng tạo tại Việt Nam được đánh giá có tiềm năng lan tỏa rộng rãi sang nhiều ngành dịch vụ then chốt khác.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Hay như ngành điện ảnh cũng ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng. Theo bà Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, thị trường điện ảnh Việt Nam năm 2025 tăng trưởng khoảng 27%, trong khi nhiều thị trường trong khu vực vẫn chưa phục hồi hoàn toàn sau đại dịch Covid-19. Đáng chú ý, trong năm vừa qua, phim đề tài chiến tranh cách mạng đã lập kỷ lục doanh thu cao nhất trong lịch sử điện ảnh Việt Nam. Cụ thể là bộ phim “Mưa đỏ” của Điện ảnh Quân đội nhân dân, với doanh thu phòng vé hơn 714 tỷ đồng. Điều đó cho thấy sản phẩm văn hoá, nếu được đầu tư nghiêm túc, hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực phát triển và là thành tố của sức mạnh mềm quốc gia.

Những con số trên cho thấy tiềm năng phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam rất lớn. Theo ông Nguyễn Quốc Hoàng Anh, văn hóa đang dần chuyển dịch để vận hành như một ngành kinh tế thực thụ. Thị trường văn hóa từng bước được hình thành đúng nghĩa, đánh dấu một thay đổi quan trọng khi Nhà nước không chỉ xem văn hóa là lĩnh vực quản lý mà còn thừa nhận đây là một thị trường có khả năng tạo ra giá trị kinh tế.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa
Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Mặc dù tiềm năng của công nghiệp văn hoá Việt Nam rất lớn, nhưng theo TS Phạm Việt Long, việc chuyển hóa thành giá trị kinh tế vẫn gặp nhiều rào cản. Rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu cơ chế, chính sách đồng bộ và hạ tầng hỗ trợ. Nhiều sản phẩm văn hóa chưa được đầu tư bài bản về công nghệ, nhân lực, và chưa có hệ thống phân phối chuyên nghiệp để tiếp cận thị trường quốc tế. Ngoài ra, nhận thức xã hội về công nghiệp văn hoá vẫn còn hạn chế, nhiều người coi văn hóa chỉ là lĩnh vực tinh thần, chưa nhìn nhận đúng vai trò kinh tế của nó. Bên cạnh đó, sự thiếu liên kết giữa các ngành, giữa doanh nghiệp và nhà nước cũng khiến tiềm năng chưa được khai thác hết.

Mục tiêu của Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam là đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm, đóng góp 7% GDP. TS Đoàn Trung Sơn nhận định: “Mục tiêu này là hoàn toàn khả thi nếu chúng ta nhìn nhận công nghiệp văn hóa như một ngành kinh tế tri thức chiến lược chứ không chỉ là hoạt động giải trí đơn thuần”.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

Theo ông Sơn, việc xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo tích hợp trên nền tảng chuyển đổi số là giải pháp mang tính bền vững. Bằng cách xóa bỏ rào cản giữa công nghệ, truyền thông và du lịch, Việt Nam có thể tạo ra chuỗi giá trị cộng hưởng, giúp các sản phẩm sáng tạo không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Vì vậy, để công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, cộng đồng sáng tạo và kiều bào. Khi các nguồn lực này được kết nối hiệu quả, Việt Nam có thể khai thác tốt tiềm năng sáng tạo văn hóa, thúc đẩy kinh tế số và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia trong thời kỳ hội nhập.

Nâng tầm văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới - Bài 2: Thúc đẩy công nghiệp văn hóa

TS Nguyễn Viết Chức, Phó Chủ nhiệm Hội đồng tư vấn về Văn hóa - Xã hội (Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam) khẳng định vai trò quan trọng của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên trong quá trình thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa. TS Nguyễn Viết Chức cho rằng, đây đều là những tổ chức gần gũi với đời sống nhân dân, có khả năng kết nối cộng đồng và lan tỏa các giá trị văn hóa. Vì vậy, nếu phát huy tốt vai trò của hệ thống này, Mặt trận và các đoàn thể hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp văn hóa, đưa các giá trị văn hóa thấm sâu hơn vào đời sống xã hội.

Thực hiện: Nguyễn Hoài - Phạm Sỹ
Trình bày: Quang Hùng