Bài học quốc tế về xây dựng hệ thống giám sát thị trường thuốc lá hiện đại
Trong hơn một thập kỷ qua, sự xuất hiện của thuốc lá nung nóng (TLNN), thuốc lá điện tử (TLĐT) và nhiều sản phẩm không khói khác đã làm thay đổi đáng kể bức tranh thị trường nicotine toàn cầu. Thực tế này buộc các chính phủ phải điều chỉnh lại “đường ray quản lý” để theo kịp sự phát triển của công nghệ và hành vi tiêu dùng.
Những thay đổi này không chỉ dừng ở việc bổ sung quy định đối với từng sản phẩm, mà đang hướng tới việc xây dựng các hệ thống quản lý linh hoạt hơn, có khả năng theo dõi và phản ứng trước những biến động của thị trường.
Khi chính sách không còn chỉ xoay quanh thuốc lá truyền thống
Trong nhiều thập kỷ, quản lý thuốc lá chủ yếu xoay quanh thuốc lá điếu truyền thống, với các tiêu chuẩn kỹ thuật, cấp phép và thuế được thiết kế cho một nhóm sản phẩm duy nhất. Sự lớn mạnh của thuốc lá không khói đang thúc đẩy cơ quan quản lý chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù kỹ thuật, cách sử dụng và chuỗi cung ứng đa dạng của từng nhóm sản phẩm.
Sự thay đổi này diễn ra bất kể quan điểm chính sách của từng quốc gia. Một số nước lựa chọn cho phép lưu hành có kiểm soát, trong khi một số nước áp dụng các biện pháp hạn chế hoặc cấm. Tuy nhiên, trong cả hai trường hợp, cơ quan quản lý vẫn phải đối mặt với cùng một thực tế: sự tồn tại của các sản phẩm thuốc lá mới trên thị trường.
Ngay cả khi một sản phẩm bị cấm, nhà nước vẫn phải dành nguồn lực để chống buôn lậu, ngăn chặn kinh doanh trái phép, kiểm soát thương mại điện tử xuyên biên giới và xử lý các hành vi vi phạm. Nói cách khác, việc không cho phép lưu hành hợp pháp không đồng nghĩa với việc bài toán quản lý biến mất. Trái lại, thách thức có thể chuyển từ quản lý thị trường chính thức sang kiểm soát thị trường phi chính thức.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã dần chuyển trọng tâm từ quản lý một sản phẩm đơn lẻ sang xây dựng hạ tầng pháp lý cho toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm thuốc lá và nicotine.
Liên minh châu Âu là (EU) một trong những ví dụ tiêu biểu về chính sách chung. Chỉ thị Sản phẩm Thuốc lá (TPD) không chỉ đưa ra quy định đối với từng sản phẩm mà còn thiết lập một hệ thống quản lý toàn diện gồm định nghĩa pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, công bố thành phần, cảnh báo sức khỏe, truy xuất nguồn gốc và nghĩa vụ báo cáo dữ liệu.
Trong khi đó, Thụy Điển áp dụng cách tiếp cận dựa trên quản lý rủi ro. Bên cạnh việc điều chỉnh chính sách thuế theo mức độ rủi ro tương đối giữa các sản phẩm, quốc gia này vẫn duy trì hệ thống kiểm soát chặt chẽ về tiêu chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn cảnh báo, khai báo thành phần và bảo vệ thanh thiếu niên. Doanh nghiệp muốn đưa sản phẩm ra thị trường phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ báo cáo thông qua hệ thống quản lý tập trung của EU.

Tại Trung Quốc, cơ quan quản lý cũng lựa chọn hướng xây dựng các bộ tiêu chuẩn kỹ thuật dành riêng cho TLNN và túi nicotine, song song với việc triển khai thí điểm thương mại nhằm đánh giá thực tiễn. Các tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu đối với nguyên liệu, thiết bị, phương pháp thử nghiệm, ghi nhãn và các tiêu chí an toàn liên quan.
\Nhìn từ những mô hình trên có thể thấy một xu hướng chung đang hình thành: chính sách thuốc lá hiện đại không còn chỉ tập trung vào việc quản lý thuốc lá điếu. Thay vào đó, mục tiêu ngày càng hướng tới việc xây dựng năng lực quản lý đối với toàn bộ thị trường nicotine đang liên tục thay đổi.
Quản lý dựa trên dữ liệu và hậu kiểm thực địa
Nếu các tiêu chuẩn kỹ thuật tạo nên phần khung của hệ thống quản lý, thì dữ liệu và hoạt động giám sát chính là công cụ giúp cơ quan quản lý theo dõi thị trường trong thực tế.
Canada là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận dựa trên dữ liệu. Theo Đạo luật Thuốc lá và TLĐT (TVPA), Bộ Y tế Canada triển khai cơ chế hậu kiểm thông qua các cuộc thanh tra trực tiếp tại nhà máy, điểm bán lẻ và nền tảng thương mại điện tử. Song song với đó, cơ quan này thường xuyên lấy mẫu ngẫu nhiên các sản phẩm đang lưu hành trên thị trường để đưa về phòng thí nghiệm quốc gia phân tích hóa học.
Mục tiêu của hoạt động này không chỉ nhằm xử phạt vi phạm. Các kết quả kiểm nghiệm còn trở thành nguồn dữ liệu phục vụ công tác quản lý, giúp cơ quan chức năng đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp, xác định các rủi ro mới xuất hiện và đưa ra quyết định can thiệp khi cần thiết. Theo báo cáo của Chính phủ Canada, hơn 280.000 sản phẩm TLĐT không đáp ứng yêu cầu đã bị loại bỏ khỏi thị trường thông qua cơ chế giám sát này.
Đối với New Zealand, dựa trên luật hiện hành, Bộ Y tế nước này thực thi cơ chế hậu kiểm nghiêm ngặt thông qua các việc kiểm soát các trường hợp mua hàng không hợp lệ (CPO) bằng cách cử nhân sự dưới 18 tuổi giả làm người mua để kiểm tra việc kiểm soát giấy tờ tùy thân tại các đại lý chuyên doanh.

Có thể thấy, cục diện quản lý thuốc lá toàn cầu đã bước qua thời kỳ của tư duy “một sản phẩm” là thuốc lá truyền thống. Cơ quan quản lý hiện đại phải đối diện với một thị trường đa sản phẩm phát triển trên nền tảng công nghệ và vận hành trong một môi trường thương mại phức tạp. Do đó, dù lựa chọn hướng đi siết chặt, hạn chế hay cấm, việc thích ứng chính sách để giám sát và kiểm soát dòng sản phẩm này là một yêu cầu tất yếu.
Chặng đường hơn một thập kỷ nghiên cứu và triển khai quản lý thực tế trên toàn cầu đã tạo ra nguồn tham chiếu quan trọng cho các quốc gia đang trong tiến trình hoàn thiện chính sách. Trong bối cảnh công nghệ liên tục biến đổi, bài toán đặt ra không chỉ là bổ sung thêm những quy định ngặt nghèo, mà là xây dựng được một hệ thống quản lý đủ linh hoạt và năng lực hậu kiểm đủ mạnh để theo kịp thực tiễn.