Bảo đảm chất lượng giáo dục phổ thông
Trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018 được triển khai trên toàn quốc, yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục ngày càng trở nên cấp thiết.
Dự thảo Thông tư về bảo đảm chất lượng giáo dục và công nhận đạt chuẩn quốc gia do Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) xây dựng đang cho thấy một sự thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý: từ kiểm định theo chu kỳ sang xây dựng cơ chế tự đánh giá thường xuyên, lấy cải tiến liên tục làm mục tiêu trung tâm.
Tự đánh giá để nâng cao chất lượng
Dự thảo Thông tư quy định về bảo đảm chất lượng giáo dục và công nhận đạt chuẩn quốc gia vừa được Bộ GDĐT công bố đã đưa ra một cách tiếp cận mới. Thay vì coi kiểm định là đích đến, dự thảo xác định bảo đảm chất lượng phải trở thành hoạt động thường xuyên trong quản trị nhà trường.
Theo ông Huỳnh Văn Chương, Cục trưởng Cục Quản lý chất lượng (Bộ GDĐT), điểm cốt lõi của dự thảo là chuyển từ tư duy “đánh giá để công nhận” sang “quản trị để cải tiến chất lượng liên tục”. Điều quan trọng không chỉ là trả lời câu hỏi nhà trường có đạt chuẩn hay không, mà còn phải chứng minh được chất lượng giáo dục đang được cải thiện như thế nào qua từng năm học.
Trong cách tiếp cận mới, tự đánh giá không còn là hoạt động mang tính thủ tục hay phục vụ hồ sơ kiểm định, mà trở thành công cụ quản trị giúp nhà trường thường xuyên rà soát các mặt hoạt động, từ đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất đến kết quả học tập và rèn luyện của học sinh. Qua đó, các cơ sở giáo dục có thể nhận diện điểm mạnh, hạn chế và xây dựng kế hoạch cải tiến phù hợp.
Một nội dung đáng chú ý khác là việc xây dựng bộ tiêu chuẩn bảo đảm chất lượng giáo dục gồm 6 tiêu chuẩn với 25 tiêu chí. Hệ thống tiêu chuẩn này được thiết kế theo hướng đánh giá toàn diện hoạt động của cơ sở giáo dục, bao gồm công tác quản trị, đội ngũ, chương trình giáo dục, điều kiện cơ sở vật chất, môi trường học tập và kết quả giáo dục.
Đặc biệt, dữ liệu được xác định là nền tảng của công tác bảo đảm chất lượng trong giai đoạn mới. Thay vì chỉ tập trung vào các báo cáo hoặc minh chứng tại thời điểm đánh giá, hệ thống dữ liệu sẽ phản ánh liên tục quá trình phát triển của nhà trường. Những thông tin về chất lượng học tập của học sinh, năng lực đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất hay hiệu quả triển khai chương trình giáo dục sẽ trở thành căn cứ quan trọng cho các quyết định quản trị.
Không chỉ phục vụ hoạt động quản lý ở cấp trường, kết quả đánh giá còn là nguồn dữ liệu hữu ích cho cơ quan quản lý giáo dục và chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ các cơ sở giáo dục còn khó khăn.
Bên cạnh đó, việc tích hợp hoạt động bảo đảm chất lượng với công nhận trường đạt chuẩn quốc gia được kỳ vọng sẽ giảm bớt sự chồng chéo trong các đợt đánh giá, hạn chế áp lực hành chính và giúp các nhà trường tập trung nhiều hơn vào nhiệm vụ cốt lõi là nâng cao chất lượng giáo dục. Đây cũng là bước đi quan trọng hướng tới xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường, nơi việc tự đánh giá và cải tiến trở thành hoạt động thường xuyên thay vì chỉ diễn ra theo các chu kỳ kiểm định.
Cung cấp “bức tranh lớn” về chất lượng giáo dục
Bên cạnh việc tăng cường tự đánh giá tại cơ sở giáo dục, một điểm mới đáng chú ý trong công tác bảo đảm chất lượng giáo dục là triển khai đánh giá diện rộng cấp quốc gia. Hoạt động này nhằm thu thập dữ liệu khách quan về chất lượng giáo dục phổ thông trên phạm vi toàn quốc, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và điều chỉnh các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.
Trên thực tế, thời gian qua một số địa phương đã tổ chức các cuộc khảo sát, đánh giá chất lượng học sinh. Tuy nhiên, các hoạt động này chủ yếu được thực hiện trong phạm vi hẹp, thiếu sự đồng bộ về công cụ, phương pháp và quy mô triển khai. Vì vậy, kết quả thu được mới phản ánh tình hình của từng địa phương, chưa cho thấy đầy đủ bức tranh tổng thể của hệ thống giáo dục quốc gia.
Khi đánh giá diện rộng được triển khai thống nhất trên phạm vi cả nước, các nhà trường sẽ có điều kiện đối chiếu kết quả của mình với mặt bằng chung, từ đó nhận diện rõ hơn những điểm mạnh cần phát huy, những hạn chế cần khắc phục cũng như khoảng cách chất lượng giữa các khu vực, vùng miền. Đây cũng là cơ sở để các cơ quan quản lý đánh giá hiệu quả triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và theo dõi sự phát triển chất lượng giáo dục theo thời gian.
Đặc biệt, dữ liệu từ các cuộc đánh giá diện rộng không nhằm xếp hạng hay tạo áp lực thành tích cho các nhà trường, mà hướng tới mục tiêu hỗ trợ quản lý và cải tiến chất lượng. Thông qua những thông tin khách quan và có tính hệ thống, các địa phương có thể xác định đúng nhu cầu đầu tư, phân bổ nguồn lực phù hợp và xây dựng các chính sách hỗ trợ sát với thực tiễn, góp phần thu hẹp khoảng cách chất lượng giáo dục giữa các vùng miền và nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông trên phạm vi toàn quốc.