Bảo tồn giá trị làng nghề trong thời đại số
Sự thâm nhập sâu của công nghệ vào các làng nghề Việt Nam đang mở ra những cơ hội phát triển chưa từng có, đồng thời đặt ra một thách thức mang tính bản chất: làm thế nào để dung hòa giữa yêu cầu đổi mới và nhiệm vụ bảo tồn những giá trị truyền thống.

Thực tế cho thấy, công nghệ đã và đang thâm nhập sâu vào không gian làng nghề Việt Nam, tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị từ thiết kế, sản xuất đến phân phối. Nếu trước đây, sản phẩm thủ công gắn chặt với kinh nghiệm cá nhân và thao tác trực tiếp, hiện nay, nhiều công đoạn đã được số hóa và tự động hóa. Trí tuệ nhân tạo có thể phân tích và phục dựng hoa văn cổ; công nghệ quét và in 3D cho phép tạo mẫu nhanh với độ chính xác cao; máy CNC và laser giúp chạm khắc vật liệu với sai số gần như bằng không. Đồng thời, sự phát triển của thương mại điện tử và các nền tảng số đã mở ra những kênh phân phối hoàn toàn mới, đưa sản phẩm làng nghề vượt khỏi giới hạn địa lý.
Tại các trung tâm làng nghề lớn như Bát Tràng, Vạn Phúc hay Đồng Kỵ, công nghệ không còn là yếu tố ngoại vi mà đang dần trở thành hạt nhân của quá trình sản xuất. Ở Bát Tràng, việc chuyển đổi từ lò nung truyền thống sang lò gas, lò điện giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác, nâng cao chất lượng và giảm thiểu rủi ro. Công nghệ in 3D hỗ trợ tạo mẫu nhanh, cho phép nghệ nhân thử nghiệm nhiều thiết kế phức tạp trong thời gian ngắn. Quy trình sản xuất vì thế dịch chuyển từ phụ thuộc vào kinh nghiệm sang dựa trên sự hỗ trợ của công cụ số.
Trong khi đó, làng lụa Vạn Phúc lại lựa chọn một hướng đi mang tính cân bằng hơn. Công nghệ được đưa vào để cải tiến khung cửi, nâng cao độ chính xác của hoa văn, nhưng không thay thế hoàn toàn thao tác thủ công. Người thợ vẫn giữ vai trò trung tâm trong quá trình dệt, và chính yếu tố “làm bằng tay” tiếp tục được xem là giá trị cốt lõi. Cách tiếp cận này phản ánh một lựa chọn có ý thức: ứng dụng công nghệ nhưng không đánh mất bản sắc.
Những chuyển đổi này mang lại lợi ích rõ rệt về kinh tế. Năng suất tăng, chất lượng sản phẩm ổn định hơn, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu được cải thiện. Sự phát triển của các nền tảng số, đặc biệt là hình thức livestream bán hàng, đã tạo ra những kênh tiếp cận thị trường trực tiếp, giúp sản phẩm làng nghề đến gần hơn với người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Ông Trần Đình Tâm ở thôn 1, xã Bát Tràng, chia sẻ: “Trước đây, người dân trong làng sản xuất sản phẩm lọ, bình, bát, đĩa… thường chỉ bán tại chỗ, vận chuyển đi các địa phương khác hoặc xuất khẩu sang một số nước. Tuy nhiên, từ khi thương mại điện tử phát triển, hộ kinh doanh chủ động xây dựng các trang thông tin, liên kết các nền tảng số và sàn thương mại điện tử để quảng bá, thương mại hóa sản phẩm. Nhờ đó, thu nhập của gia đình tôi tăng lên, sản phẩm bán ra nhiều hơn trước…”.
Theo đề án phát triển làng nghề giai đoạn 2025–2030 được phê duyệt, Hà Nội đặt mục tiêu có ít nhất 80% lao động tại các làng nghề được đào tạo hoặc đào tạo lại về công nghệ thông tin cơ bản. Đồng thời, các chương trình hỗ trợ số hóa sản phẩm, xây dựng nền tảng truyền thông như vlog làng nghề cũng được triển khai nhằm mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Điều này cho thấy, chuyển đổi số trong làng nghề không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đang trở thành một định hướng mang tính cấu trúc, gắn trực tiếp với mục tiêu nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường trong nước cũng như quốc tế.

Công nghệ không làm mất đi “hồn nghề”, mà thay đổi phương thức biểu đạt của nó trong bối cảnh hiện đại. Theo ông Nguyễn Văn Hùng, Chủ tịch Hội làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, cho biết: “Đổi mới công nghệ không nhất thiết phải thay thế toàn bộ bằng máy móc hiện đại. Ở Vạn Phúc, chúng tôi lựa chọn cải tiến trên nền tảng thiết bị sẵn có, sao cho vẫn giữ được nét truyền thống khi sản xuất lụa. Chính giá trị cổ truyền này tạo nên sức hút, giúp người tiêu dùng trải nghiệm sản phẩm một cách chân thực nhất”.
Sự vận động của làng nghề trong kỷ nguyên số cho thấy: truyền thống không phải là một giá trị bất biến, mà là một thực thể luôn được tái kiến tạo trong những điều kiện lịch sử mới. Công nghệ, vì thế, không tự thân làm mất đi bản sắc, nhưng buộc con người phải lựa chọn cách gìn giữ nó. Điều đó cũng có nghĩa, tương lai của làng nghề không nằm ở việc chống lại công nghệ, mà ở khả năng chủ động thích ứng và lựa chọn cách thức ứng dụng phù hợp.