Bảo vệ tính xác thực của di sản trên nền tảng khoa học
Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và tính xác thực, diễn ra tại Hà Nội từ ngày 27/9 - 1/10, đặt ra những vấn đề về nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh mới. Hội nghị hướng tới xây dựng Văn kiện Hà Nội về Di sản và tính xác thực, đưa ra những hướng dẫn thực tiễn giúp các quốc gia nhận diện, đề cử, bảo tồn và quản lý di sản, trên nền tảng tôn trọng sự đa dạng văn hóa, trách nhiệm với lịch sử và vai trò của cộng đồng.
Tính xác thực bắt nguồn từ bối cảnh văn hóa
Theo nhận định được đưa ra tại Hội nghị nói trên, biến đổi khí hậu, tốc độ đô thị hóa, áp lực du lịch, xung đột vũ trang, bất bình đẳng kinh tế - xã hội, biến động cư trú... đang tác động ngày càng mạnh đến các di sản thế giới. Thế giới cũng đang chứng kiến một chuyển dịch văn hóa quan trọng: nhìn nhận lại giá trị của các bản sắc văn hóa, truyền thống địa phương, cùng với nguyện vọng ngày càng cao của cộng đồng trong việc bảo vệ và trao truyền các giá trị này.
Thực tế tại nhiều quốc gia cũng cho thấy, điểm chung của các mô hình bảo tồn không phải là giữ nguyên trạng một cách cứng nhắc, mà là duy trì được các giá trị cốt lõi bằng chính sách, pháp luật và giải pháp chuyên môn. Nhưng trước hết, di sản cần được gìn giữ bởi chính người dân, khi họ được sống cùng di sản, có sinh kế phù hợp và được tham gia quyết định những vấn đề liên quan đến di sản.
Từ góc nhìn quốc tế, ông Ihsan Mustafa Yurdakul, Chủ tịch Ủy ban Di sản thế giới, cho rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương hội tụ sự đa dạng đặc biệt về lịch sử, tôn giáo, triết lý, kiến trúc cũng như mối quan hệ giữa cộng đồng và di sản. Vì vậy, nếu chỉ áp dụng máy móc những cách hiểu quốc tế hiện nay, có thể chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú của những bối cảnh văn hóa khác nhau trong khu vực.
Theo ông Ihsan Mustafa Yurdakul, việc hình thành một cách tiếp cận của châu Á - Thái Bình Dương về tính xác thực không có nghĩa là tạo ra một hệ thống riêng biệt, mà nhằm củng cố tính phổ quát của hệ thống Di sản thế giới thông qua việc thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng văn hóa. Tính xác thực không được cảm nhận hay thể hiện theo một cách hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi. Tính xác thực được hình thành từ mối quan hệ giữa cộng đồng, không gian, truyền thống, hệ thống tri thức, vật liệu và các thực hành văn hóa. Việc đưa những cách hiểu bắt nguồn từ thực tiễn và bối cảnh địa phương vào khuôn khổ Di sản thế giới, không phải là đi xa khỏi tính phổ quát, mà là quá trình đi từ địa phương đến toàn cầu, từ sự đa dạng hướng tới một cách hiểu phổ quát rộng mở và bao trùm hơn.
Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu mỗi di sản cần được nhìn nhận trong chính bối cảnh văn hóa đã sinh ra và nuôi dưỡng nó. Tính xác thực không chỉ nằm ở vật liệu, cấu kiện hay hình hài kiến trúc, mà còn gắn với ký ức, tri thức, truyền thống và thực hành văn hóa của cộng đồng. Đồng thời, bảo vệ tính xác thực là trách nhiệm với lịch sử và các thế hệ tương lai. Mọi quyết định bảo tồn, tu bổ, phục hồi di sản cần dựa trên cơ sở khoa học, đối thoại cởi mở và tinh thần trách nhiệm cao nhất.

Phục dựng không đơn thuần là tái tạo kiến trúc
Một trong những vấn đề đặt ra rõ nét đối với tính xác thực là hoạt động phục dựng, tu bổ và phục hồi di sản. Trường hợp Chính điện Kính Thiên tại Hoàng thành Thăng Long cho thấy yêu cầu này cần được đặc biệt chú trọng.
Phục dựng Chính điện Kính Thiên là một trong những nội dung quan trọng của “Tầm nhìn Trục chính tâm Hoàng thành Thăng Long giai đoạn 2025-2030” đã được thông qua tại Quyết định 48 COM7B.25 của Ủy ban Di sản Thế giới tại kỳ họp lần thứ 48 ở Busan, Hàn Quốc.
Trong quyết định này, Ủy ban Di sản Thế giới biểu dương Việt Nam vì đã hệ thống hóa tri thức và đánh giá mức độ tin cậy của các nguồn thông tin. Tuy nhiên, từ phân tích của Trung tâm Di sản Thế giới và ICOMOS, cần làm rõ thêm mức độ tin cậy của tài liệu và cách thức xác thực từng thành phần, cấu kiện kiến trúc để có thể kiểm chứng, nhận diện chúng dễ dàng nhất trên các phương án thiết kế.
Yêu cầu trên cho thấy phục dựng một công trình lịch sử không đơn thuần là tái tạo hình hài kiến trúc. Cần xác định rõ căn cứ tư liệu, mức độ tin cậy của từng nguồn thông tin và khả năng kiểm chứng đối với từng cấu kiện, chi tiết. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính xác thực trong quá trình phục hồi di sản.
Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung nhấn mạnh: Di sản là ký ức của nhân loại, là sợi dây nối quá khứ với hôm nay và ngày mai. Mỗi di sản được gìn giữ không chỉ là niềm tự hào của một dân tộc, mà còn là tài sản chung, là minh chứng cho sự đa dạng và sức sáng tạo của con người. Chính phủ Việt Nam xác định phát triển nhanh nhưng phải bền vững; kiên quyết không đánh đổi bản sắc, không hi sinh di sản để chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển, cho con người và cho tương lai.

Bảo tồn để trao truyền bền vững
Từ góc độ du lịch, ông Bùi Văn Mạnh, Giám đốc Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình, cho rằng, Hội nghị là sự kiện có tính chuyên môn sâu về di sản, đặc biệt tập trung vào vấn đề tính xác thực. Theo ông, thông qua Hội nghị, các chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm về bảo tồn, khai thác và bảo vệ tính xác thực của di sản, qua đó cung cấp thêm những hướng dẫn thiết thực cho những người làm bảo tồn, du lịch và quản lý di sản.
Theo ông Mạnh, những thông tin, kinh nghiệm được chia sẻ tại Hội nghị sẽ giúp những người làm du lịch, quản lý địa phương và doanh nghiệp hiểu rõ hơn các yêu cầu về bảo vệ, khai thác di sản có trách nhiệm, bền vững. Từ đó có những định hướng phù hợp hơn, đồng thời bảo đảm việc chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đó là những ý nghĩa có giá trị rất lớn cho sự phát triển du lịch một cách bền vững và trách nhiệm trong tương lai.
Kinh nghiệm quản lý các di sản như Hoàng thành Thăng Long, Quần thể danh thắng Tràng An, Phố cổ Hội An, Quần thể di tích Cố đô Huế, Vịnh Hạ Long đến Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử cũng cho thấy mối quan hệ giữa di sản, cộng đồng và phát triển du lịch ngày càng có ý nghĩa quan trọng.
Giám đốc Trung tâm Di sản thế giới- ông Lazare Eloundou Assomo nhận định: Kể từ khi phê chuẩn Công ước Di sản thế giới năm 1987, Việt Nam luôn là một Quốc gia thành viên tích cực, có trách nhiệm và có nhiều đóng góp xây dựng đối với công việc của Ủy ban Di sản thế giới. Việt Nam không chỉ trân trọng những giá trị được cộng đồng quốc tế ghi nhận, mà còn nghiêm túc thực hiện những trách nhiệm đi kèm với sự ghi nhận đó. Việc tôn trọng quy trình và gìn giữ uy tín của những chuẩn mực chung không đơn thuần là yêu cầu về thủ tục. Đó chính là cơ sở tạo dựng niềm tin giữa UNESCO và các quốc gia thành viên. Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn thể hiện sự nhất quán trong việc gìn giữ nền tảng này.
Hội nghị cũng đề cao yêu cầu tăng cường đoàn kết, hợp tác và chuyển nhận thức thành hành động. Không quốc gia nào có thể một mình bảo vệ di sản trước những thách thức mang tính toàn cầu. Bảo vệ di sản trước thiên tai, xung đột là trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế, trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc.
Theo ông Lazare Eloundou Assomo, các khuyến nghị được nêu trong Văn kiện kết quả Hà Nội sẽ tiếp tục được đưa vào trao đổi tại Ủy ban Di sản thế giới cũng như trong các cuộc thảo luận quốc tế rộng hơn đang diễn ra.
Bảo vệ tính xác thực của di sản không phải là giữ di sản đứng yên trước dòng chảy thời gian, mà là gìn giữ những giá trị cốt lõi trong quá trình biến đổi. Khi các quyết định bảo tồn được đặt trên nền tảng khoa học, tôn trọng bối cảnh văn hóa và có sự tham gia của cộng đồng, di sản sẽ không chỉ được bảo vệ chân thực mà còn tiếp tục sống động trong đời sống đương đại, được trao truyền bền vững cho các thế hệ mai sau.
TS Phạm Thị Thanh Hường - Văn phòng UNESCO tại Hà Nội cho rằng, di sản không chỉ nằm trong những gì còn lại của quá khứ mà thực sự sống khi các giá trị được trao truyền, thực hành và tiếp tục có ý nghĩa trong đời sống đương đại. Cần đặt người dân địa phương vào vị trí chủ thể của quá trình bảo tồn và quản lý di sản. Người dân địa phương không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà phải được nhìn nhận là chủ thể của quá trình bảo tồn và quản lý di sản. Họ trực tiếp lưu giữ ký ức, tri thức, phong tục và các thực hành văn hóa gắn với di sản. Khi người dân được tham gia quản lý, được hưởng lợi hợp lý và có trách nhiệm với những giá trị mình gìn giữ, sự liên tục giữa quá khứ, hiện tại và tương lai sẽ được tạo lập một cách tự nhiên.