Bộ Y tế dự kiến bỏ mô hình bác sĩ chuyên khoa I, II, chuyển sang đào tạo theo năng lực
Bộ Y tế đang xây dựng dự thảo quy định mới về đào tạo sau đại học trong lĩnh vực sức khỏe, theo hướng thay mô hình đào tạo bác sĩ chuyên khoa I, II bằng chương trình bác sĩ chuyên khoa và chuyên khoa sâu.

Đào tạo bác sĩ chuyên khoa theo lộ trình mới
Ngày 9/10, tại Hà Nội, Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế) phối hợp với Vụ Pháp chế và Trường Đại học Y Hà Nội tổ chức Hội thảo "Đảm bảo chất lượng đào tạo liên tục và đào tạo cấp chứng chỉ kỹ thuật chuyên môn cho cán bộ y tế".
Thông tin tại Hội thảo, ông Nguyễn Ngô Quang, Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Đào tạo, Bộ Y tế, cho biết Bộ đang hoàn thiện dự thảo Thông tư hướng dẫn đào tạo sau đại học trong lĩnh vực sức khỏe, dự kiến triển khai từ năm 2027.
Một trong những thay đổi quan trọng là chuyển từ mô hình đào tạo chia thành hai cấp độ chuyên khoa sang chương trình được thiết kế dựa trên chuẩn năng lực chuyên môn mà bác sĩ cần đạt được sau khi tốt nghiệp. Thời gian đào tạo sẽ được xác định phù hợp với đặc thù từng chuyên ngành, thay vì áp dụng cứng một khuôn khổ chung.
Hiện nay, bác sĩ chuyên khoa I và chuyên khoa II đều là các hình thức đào tạo sau đại học trong lĩnh vực y tế. Thông thường, bác sĩ chuyên khoa I học khoảng hai năm sau khi đáp ứng điều kiện tuyển sinh. Bác sĩ chuyên khoa II là chương trình đào tạo chuyên sâu hơn, thường kéo dài thêm hai năm đối với người đã có trình độ chuyên khoa I hoặc đáp ứng điều kiện tương đương theo quy định.
Hai trình độ này có mục tiêu và yêu cầu đào tạo khác nhau, song cách phân chia thành hai cấp độ văn bằng chưa chắc phản ánh đầy đủ sự khác biệt về năng lực thực hành giữa các chuyên ngành. Đây là một trong những vấn đề được đặt ra khi Bộ Y tế nghiên cứu đổi mới mô hình đào tạo.
Bộ Y tế định hướng xây dựng chương trình chuyên khoa có thời gian linh hoạt, trong đó các cơ sở đào tạo phải xác định rõ những năng lực cụ thể người học cần đạt được. Thời lượng học tập và thực hành sẽ gắn với yêu cầu chuyên môn của từng lĩnh vực.
Chẳng hạn, ở các chuyên ngành nội khoa, sản khoa, nhi khoa hay da liễu, bác sĩ cần được trang bị năng lực để khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thuộc phạm vi chuyên môn. Trong khi đó, những lĩnh vực có kỹ thuật phức tạp như phẫu thuật thần kinh đòi hỏi quá trình đào tạo và thực hành chuyên sâu hơn, để bác sĩ có thể thực hiện các kỹ thuật khó và xử lý những tình huống lâm sàng phức tạp.
Thực tế này cho thấy không phải chuyên ngành nào cũng cần một lộ trình đào tạo giống nhau. Nếu chỉ căn cứ vào thời gian học hoặc tên gọi văn bằng, việc đánh giá năng lực chuyên môn có thể chưa phản ánh đầy đủ khả năng thực hiện công việc của bác sĩ.
Theo định hướng này, sau khi hoàn thành chương trình đại học y và đáp ứng điều kiện hành nghề, bác sĩ có thể tham gia đào tạo chuyên khoa cơ bản như nội, ngoại, sản, nhi hoặc da liễu. Sau giai đoạn này, người học có thể tiếp tục đào tạo chuyên khoa sâu tùy theo nhu cầu phát triển chuyên môn.
Với lộ trình phổ biến gồm sáu năm đại học y, khoảng một năm thực hành để đáp ứng điều kiện cấp giấy phép hành nghề và ít nhất ba năm đào tạo chuyên khoa, tổng thời gian để trở thành bác sĩ chuyên khoa có thể vào khoảng 10 năm. Những người tiếp tục theo đuổi chuyên khoa sâu sẽ cần thêm thời gian.
Tuy nhiên, thời gian cụ thể còn phụ thuộc vào chuyên ngành và phương án đào tạo được quy định trong văn bản chính thức.
Hướng tới chuẩn hóa năng lực, tạo thuận lợi cho hội nhập quốc tế
Một trong những mục tiêu của việc thay đổi mô hình đào tạo là gắn chặt hơn giữa văn bằng, năng lực chuyên môn và phạm vi công việc của bác sĩ. Thay vì chỉ dựa vào việc người học hoàn thành chương trình chuyên khoa I hay chuyên khoa II, hệ thống đào tạo mới hướng tới xác định cụ thể những kiến thức, kỹ năng và năng lực thực hành cần đạt được ở từng chuyên ngành.
Việc xây dựng quy định mới xuất phát từ yêu cầu đổi mới đào tạo nhân lực y tế, đồng thời đặt trong bối cảnh điều chỉnh hệ thống giáo dục đại học và chuẩn hóa đào tạo các ngành sức khỏe.
Việc thiết kế chương trình theo năng lực cũng có thể giúp cơ sở đào tạo chủ động hơn trong xây dựng nội dung học tập, tổ chức thực hành và đánh giá đầu ra, miễn là đáp ứng các chuẩn được quy định. Với các chuyên ngành có yêu cầu kỹ thuật cao, thời gian đào tạo và thực hành cần đủ để người học tích lũy kinh nghiệm, bảo đảm khả năng thực hiện công việc an toàn.
Bên cạnh đó, việc đổi mới mô hình đào tạo được kỳ vọng góp phần tăng khả năng tương thích của hệ thống đào tạo y khoa Việt Nam với thông lệ quốc tế. Hiện nhiều quốc gia tổ chức đào tạo chuyên khoa theo các giai đoạn, từ chuyên khoa cơ bản đến chuyên khoa sâu, thay vì phân chia thành hai loại văn bằng chuyên khoa I và II như mô hình hiện hành tại Việt Nam.
Tuy nhiên, việc thay đổi tên gọi và cấu trúc văn bằng không đồng nghĩa với việc tự động được công nhận bằng cấp ở nước ngoài. Khả năng công nhận còn phụ thuộc vào chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, thời gian thực hành và quy định của từng quốc gia.
Một vấn đề khác được quan tâm là việc chuyển tiếp đối với những bác sĩ đã và đang theo học chương trình chuyên khoa I, chuyên khoa II. Dự thảo đề cập khả năng chuyển đổi các tín chỉ phù hợp và học bổ sung phần còn thiếu để nhận văn bằng theo quy định mới. Nội dung này cần được theo dõi trong văn bản chính thức nhằm bảo đảm quyền lợi của người học và tránh gián đoạn quá trình đào tạo.
Đối với người bệnh, thay đổi mô hình đào tạo cũng đặt ra yêu cầu minh bạch hơn về năng lực và phạm vi hành nghề của bác sĩ. Việc lựa chọn bác sĩ không nên chỉ căn cứ vào tên gọi văn bằng, mà cần xem xét chuyên ngành được đào tạo, kinh nghiệm thực tế và khả năng thực hiện các kỹ thuật phù hợp với tình trạng bệnh.