Chữa lành: Nhu cầu thật hay lối thoát tạm thời?
Giữa nhịp sống nhiều áp lực và những bất an kéo dài, “chữa lành” đang trở thành một từ khóa phủ sóng mạnh mẽ trong đời sống văn hóa – tinh thần, từ sách vở, khóa học đến du lịch và không gian mạng. Sự lan tỏa nhanh chóng ấy cho thấy nhu cầu được xoa dịu, cân bằng cảm xúc của con người hiện đại, đồng thời cũng đặt ra những suy ngẫm đáng chú ý về tính bền vững của trào lưu này: liệu “chữa lành” đang thực sự giúp con người phục hồi nội lực, hay chủ yếu đóng vai trò như một khoảng dừng tạm thời trước những áp lực chưa thể tháo gỡ tận gốc.
Từ nhu cầu có thật đến trào lưu lan rộng
Sự lan tỏa mạnh mẽ của trào lưu “chữa lành” trong những năm gần đây phản ánh rõ một thay đổi đáng chú ý trong đời sống tinh thần xã hội. Nếu trước đây, những tổn thương tâm lý thường bị xem nhẹ hoặc che giấu, thì nay, con người cởi mở hơn trong việc thừa nhận sự mệt mỏi, kiệt sức và nhu cầu được nghỉ ngơi, cân bằng cảm xúc. Việc tìm đến các hoạt động chữa lành – từ đọc sách, thiền định, trị liệu tâm lý đến du lịch retreat – cho thấy cá nhân đang chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Đây có thể xem là một bước tiến tích cực về nhận thức, khi tinh thần không còn là “vùng xám” bị bỏ quên sau thể chất.
Tuy nhiên, song hành với sự cởi mở ấy là những băn khoăn không nhỏ. Khi “chữa lành” trở thành từ khóa phổ biến, xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội và thị trường dịch vụ, khái niệm này dần bị đơn giản hóa thành những thông điệp dễ lan truyền như “hãy yêu bản thân”, “buông bỏ để an yên”, “chỉ cần chữa lành là đủ”. Không ít nội dung mang tính khích lệ tức thời, giúp người xem cảm thấy được an ủi nhanh chóng, nhưng lại thiếu chiều sâu và định hướng cụ thể để con người thực sự thay đổi từ bên trong.
Thực tế cho thấy nhu cầu chữa lành không xuất phát từ cảm xúc nhất thời. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ người mắc các rối loạn lo âu và trầm cảm trên toàn cầu đã tăng hơn 25% chỉ trong năm đầu đại dịch COVID-19. Con số này phản ánh một cuộc khủng hoảng sức khỏe tinh thần đang diễn ra âm thầm nhưng dai dẳng, trong bối cảnh bất ổn kinh tế, thay đổi lối sống và áp lực xã hội ngày càng gia tăng. Chữa lành, vì thế, trở thành điểm tựa tâm lý cho nhiều người đang loay hoay tìm cách tự bảo vệ mình trước những căng thẳng kéo dài.
Trên không gian số, các hashtag liên quan đến “healing”, “self-healing”, “chữa lành” thu hút hàng trăm triệu lượt xem. Nhiều video tại Việt Nam đạt hàng triệu lượt tiếp cận, xoay quanh thiền định, buông bỏ cảm xúc tiêu cực hay thậm chí nghỉ việc để “tìm lại bản thân”. Song song đó, mô hình du lịch chữa lành nở rộ tại nhiều địa phương, với các khóa retreat có chi phí không nhỏ nhưng vẫn nhanh chóng kín chỗ. Điều này cho thấy chữa lành không chỉ là nhu cầu tinh thần, mà đã trở thành một “lối thoát” được thương mại hóa, đáp ứng mong muốn tạm rời xa áp lực đời sống đô thị.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: chữa lành đang giúp con người phục hồi nội lực một cách bền vững, hay chỉ đóng vai trò như một khoảng dừng ngắn để tiếp tục thích nghi với những áp lực chưa được giải quyết tận gốc? Khi chữa lành bị thần thánh hóa và cá nhân hóa, nguy cơ chuyển toàn bộ trách nhiệm cân bằng tinh thần về phía mỗi người ngày càng rõ nét. Và chính điều này khiến trào lưu chữa lành, dù bắt nguồn từ nhu cầu có thật, vẫn cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo hơn.

Cần gì cho một sự phục hồi thực chất?
Thực tế cho thấy, chữa lành chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở việc xoa dịu cảm xúc nhất thời, mà trở thành nền tảng cho một quá trình phục hồi dài hạn. Trong bối cảnh trào lưu chữa lành lan rộng, điều quan trọng là nhận diện ranh giới giữa nhu cầu chăm sóc sức khỏe tinh thần chính đáng và xu hướng tự trấn an mang tính tạm thời.
Ở cấp độ cá nhân, phục hồi thực chất đòi hỏi sự đối diện thay vì né tránh. Chữa lành không chỉ là tìm kiếm cảm giác an yên nhanh chóng, mà là dám nhìn thẳng vào những nguyên nhân gây tổn thương như môi trường làm việc độc hại, các mối quan hệ thiếu lành mạnh hay nhịp sống mất cân bằng kéo dài. Việc lắng nghe cảm xúc cần song hành với những thay đổi cụ thể trong hành vi và lựa chọn sống, từ việc thiết lập ranh giới cá nhân đến tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết.
Bàn về vấn đề này, chuyên gia tư vấn tâm lý Giang Đinh cho rằng chữa lành không đồng nghĩa với việc trốn chạy khỏi thực tế. Theo bà, cảm xúc tiêu cực không phải thứ cần xóa bỏ càng nhanh càng tốt, mà là tín hiệu cho thấy cá nhân đang sống trong một điều kiện không còn phù hợp. Việc vội vàng tìm kiếm sự an yên có thể khiến con người bỏ qua những cảnh báo quan trọng của chính mình. “Nếu chữa lành chỉ giúp con người chịu đựng tốt hơn, thì đó không phải là phục hồi, mà là kéo dài sự kiệt sức dưới một hình thức dễ chịu hơn,” bà nhấn mạnh.
Tuy nhiên, chữa lành không thể là trách nhiệm đơn lẻ của từng cá nhân. Một xã hội lành mạnh cần tạo ra những điều kiện để con người không liên tục rơi vào trạng thái phải “tự chữa lành”. Áp lực lao động kéo dài, văn hóa tôn vinh sự bận rộn và các chuẩn mực thành công khắt khe đang góp phần bào mòn sức khỏe tinh thần của người lao động, đặc biệt là giới trẻ. Trong bối cảnh đó, chữa lành cá nhân chỉ mang tính cầm chừng nếu các vấn đề mang tính hệ thống không được nhìn nhận và điều chỉnh.
Theo Giang Đinh, chữa lành bền vững cần sự song hành giữa chăm sóc cảm xúc và thay đổi môi trường sống. Đôi khi, đó không phải là tiếp tục cố gắng thích nghi, mà là dám thay đổi công việc, rời bỏ mối quan hệ độc hại hoặc tìm đến trị liệu tâm lý như một phần bình thường của chăm sóc sức khỏe. Chữa lành, vì thế, không phải là đích đến an yên tuyệt đối, mà là năng lực đối diện thực tế một cách tỉnh táo và có ý thức.
Sau cùng, để chữa lành không trở thành một điểm dừng tạm thời, cần sự chia sẻ trách nhiệm giữa cá nhân và xã hội. Khi con người được hỗ trợ bởi môi trường sống lành mạnh hơn và những chính sách quan tâm đúng mức đến sức khỏe tinh thần, chữa lành mới thực sự phát huy vai trò như một bước khởi đầu cho sự phục hồi bền vững, thay vì chỉ là khoảng nghỉ ngắn trước khi quay lại vòng xoáy áp lực quen thuộc.