Có nên ‘bảo tàng hóa’ khu 19 Lê Thánh Tông?
Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm mới đây đề xuất chuyển đổi không gian tại 19 Lê Thánh Tông thành khu Bảo tàng Đại học thời đại Hồ Chí Minh, trên cơ sở di dời Trường Đại học Dược Hà Nội và Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG Hà Nội). Đằng sau đề xuất ấy là một vấn đề cốt lõi của quy hoạch đô thị: bảo tồn di sản ra sao để không làm mất đi phần “sống” tạo nên giá trị của nó.

Bảo tồn hay thay thế?
Ý tưởng hình thành một cụm không gian văn hóa - lịch sử ở trung tâm Hà Nội, kết nối với hệ thống bảo tàng hiện hữu như Bảo tàng Lịch sử quốc gia, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Hồ Chí Minh… là một hướng tiếp cận có cơ sở trong quy hoạch đô thị hiện đại. Việc tạo lập các “cụm thiết chế văn hóa” có thể giúp gia tăng sức hút không gian công cộng, nâng cao khả năng tiếp cận di sản và kể câu chuyện lịch sử một cách có hệ thống. Tuy nhiên, vấn đề không dừng lại ở câu chuyện bổ sung thêm một bảo tàng, mà nằm ở chỗ: có nên đánh đổi một không gian tri thức đang vận hành để lấy một không gian trưng bày tĩnh?
Cơ sở 19 Lê Thánh Tông không chỉ là một quần thể kiến trúc hơn trăm năm tuổi, mà còn là nơi duy trì một dòng chảy học thuật liên tục, gắn với lịch sử hình thành nền giáo dục đại học hiện đại ở Việt Nam. Từ Trường Y Dược Đông Dương đến Đại học Dược Hà Nội ngày nay, không gian này chưa từng bị “đóng băng” như một di tích, mà luôn vận hành như một thực thể sống. Chính dòng chảy đó tạo nên giá trị cốt lõi của di sản. Khi một đại học bị “bảo tàng hóa”, hệ quả dễ nhận thấy là dòng chảy học thuật bị đứt đoạn. Khi sinh viên, giảng viên rời đi, sự tương tác giữa con người và không gian cũng chấm dứt; phần còn lại chỉ là lớp vỏ kiến trúc được bảo tồn.
Theo các lý luận bảo tồn hiện đại, giá trị của di sản không nằm tách biệt ở hình thức vật thể, mà gắn chặt với đời sống đang diễn ra trong không gian đó. PGS.TS Khuất Tân Hưng (Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội) nhấn mạnh: “Đối với di sản giáo dục, tính xác thực không chỉ nằm ở hình thức kiến trúc… mà còn bao gồm tinh thần nơi chốn… và đặc biệt là chức năng học thuật”, đồng thời cảnh báo rằng việc thay thế bằng không gian trưng bày tĩnh “sẽ làm suy giảm đáng kể tính xác thực của công trình”. Nhận định này chạm đến điểm cốt lõi của vấn đề: bảo tồn không chỉ là giữ lại cái đã có, mà là duy trì khả năng tiếp tục sản sinh giá trị.
Ở góc nhìn tương tự, KTS Phạm Thanh Tùng - Chánh văn phòng Hội Kiến trúc sư Việt Nam - gọi không gian này là một “bảo tàng sống”, nơi “các hoạt động đào tạo vẫn đang diễn ra”. “Chính đội ngũ sinh viên và những người làm việc tại đó đang tạo nên giá trị, họ đã và đang tạo ra tinh hoa của ngành y tế”, và vì thế, “hãy giữ nó là bảo tàng sống, chứ không chỉ để tham quan” - ông Tùng nhấn mạnh. Khi đặt hai quan điểm này cạnh nhau, có thể thấy một điểm gặp gỡ rõ ràng: giá trị của di sản giáo dục nằm ở tính liên tục của hoạt động học thuật, chứ không phải ở khả năng trưng bày quá khứ.
Trong khi đó, cũng có ý kiến ủng hộ phương án chuyển đổi, coi đây là cách “kế thừa hợp lý” nhằm bảo tồn không gian kiến trúc và lưu giữ ký ức đô thị. TS.KTS Ngô Doãn Đức - nguyên Phó Chủ tịch Hội Kiến trúc sư Việt Nam - cho rằng việc chuyển đổi này là hướng đi phù hợp để gìn giữ di sản và “trí nhớ đô thị”. Theo ông, những công trình trên trăm năm, gắn với thời kỳ đô thị thuộc địa như thế này phải được xem là di sản đô thị, tương tự như cầu Long Biên hay các công trình y tế, nhà hát xung quanh. Vị chuyên gia này cũng lưu ý việc di dời phù hợp với chủ trương chung về giãn các cơ sở khỏi nội đô, nhưng cần thực hiện thận trọng để không xâm hại tổng thể không gian kiến trúc lịch sử.
Vùng xám của tư duy quy hoạch
Có thể thấy ở đây xuất hiện một “vùng xám tư duy quy hoạch”: khi việc “giữ ký ức” bị đồng nhất với việc “duy trì giá trị sống”. Một không gian đại học không chỉ là nơi lưu giữ lịch sử, mà là nơi liên tục tạo ra tri thức mới. Khi chức năng học thuật bị rút đi, phần còn lại - dù được tổ chức bài bản - vẫn chỉ là ký ức được kể lại, không phải đời sống đang tiếp diễn.
Tranh luận quanh đề xuất này cho thấy một vấn đề sâu xa hơn: cách chúng ta hiểu về di sản trong quy hoạch đô thị vẫn chưa thực sự thống nhất. Ở đó tồn tại một vùng xám - nơi các khái niệm “bảo tồn”, “phát huy”, “chuyển đổi” dễ bị sử dụng thay thế cho nhau, nhưng lại dẫn đến những kết quả hoàn toàn khác biệt trong thực tế.
Một mặt, áp lực giãn dân, giảm tải hạ tầng và tái cấu trúc không gian nội đô là có thật. Chủ trương di dời các cơ sở đào tạo quy mô lớn ra khỏi trung tâm đã được đặt ra từ nhiều năm trước. KTS Đào Ngọc Nghiêm - nguyên Giám đốc Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội - cũng đã khẳng định: “Chủ trương là di dời một số bộ phận, đặc biệt là nơi đào tạo và nghiên cứu khoa học cần diện tích lớn”. Điều đó cho thấy bản thân định hướng quy hoạch không nhằm xóa bỏ hoàn toàn chức năng học thuật khỏi nội đô, mà chỉ tái phân bổ lại cho phù hợp.
Mặt khác, khi đi vào cụ thể, việc “di dời” lại dễ bị giản lược thành một phép thay thế: chuyển đi toàn bộ hoạt động cũ và lấp đầy bằng một chức năng mới. Đây chính là điểm dễ dẫn đến những quyết định cực đoan trong quy hoạch, nơi không gian bị đối xử như những “ô chức năng” có thể hoán đổi, thay vì những thực thể mang tính lịch sử - xã hội phức hợp.
TS Nguyễn Quang - nguyên Giám đốc UN-Habitat Việt Nam - đưa ra một gợi ý đáng chú ý khi cho rằng phương án khả thi nhất là “mô hình tích hợp”, trong đó “đặt hoạt động học thuật làm ưu tiên cao nhất”, đồng thời tổ chức các lớp không gian để vừa phục vụ giảng dạy, nghiên cứu, vừa mở cửa cho công chúng. Cách tiếp cận này không phủ nhận nhu cầu phát triển bảo tàng, nhưng từ chối việc tách rời chức năng gốc khỏi không gian di sản.
Ở một góc nhìn khác, KTS Trần Huy Ánh - Ủy viên Thường vụ Hội Kiến trúc sư Hà Nội, lại đặt vấn đề từ phía quản trị di sản. Ông cho rằng khu 19 Lê Thánh Tông không thể bị coi là “tài sản” không chỉ của thành phố, mà còn của toàn ngành giáo dục, do đó cần một tư duy quản trị mới, tách bạch giữa quản lý tài sản và quản lý di sản. Nhận định này mở ra một chiều cạnh khác của tranh luận: ngay cả khi giữ lại chức năng học thuật, nếu không có cách vận hành phù hợp, di sản vẫn có thể bị “tầm thường hóa” và suy giảm giá trị.
Như vậy, vấn đề không nằm ở lựa chọn giữa “giữ nguyên” hay “chuyển đổi”, mà ở cách tổ chức lại không gian sao cho vừa đáp ứng yêu cầu phát triển đô thị, vừa bảo toàn được mạch sống của di sản. Khi quy hoạch bị giản lược thành các lựa chọn nhị phân, nguy cơ đánh mất những giá trị khó đo đếm - như môi trường học thuật, ký ức tập thể hay tinh thần nơi chốn - là điều khó tránh khỏi.
Bài học từ thế giới và lựa chọn cho Hà Nội
Thực tiễn quốc tế cho thấy một xu hướng khá rõ ràng: các đại học lâu đời hiếm khi bị “bảo tàng hóa” hoàn toàn. Thay vào đó, họ duy trì cơ sở lịch sử trong trung tâm đô thị như một phần cốt lõi của bản sắc, đồng thời mở rộng ra các khu vực ngoại vi để đáp ứng nhu cầu phát triển. Đại học Oxford, Cambridge (Anh), Harvard (Mỹ) hay Paris-Cité (Pháp) đều vận hành theo mô hình này. Các tòa nhà hàng trăm năm tuổi vẫn được sử dụng cho giảng dạy, nghiên cứu, đồng thời mở cửa cho công chúng tham quan như một dạng “bảo tàng sống”.
Điểm chung của các mô hình này là không tách rời chức năng gốc khỏi giá trị di sản. Chính sự hiện diện liên tục của hoạt động học thuật đã tạo nên sức sống và sức hấp dẫn cho không gian, khiến việc tham quan không chỉ là “xem” mà còn là “trải nghiệm” một môi trường tri thức đang vận hành.
Đặt trong bối cảnh đó, đề xuất chuyển đổi toàn bộ 19 Lê Thánh Tông thành bảo tàng bộc lộ một nghịch lý: càng muốn bảo tồn, lại càng có nguy cơ làm suy giảm chính giá trị cần bảo tồn. Nếu đi theo hướng này, Hà Nội có thể rơi vào một dạng “bảo tồn hình thức”, nơi lớp vỏ kiến trúc được giữ lại, nhưng chiều sâu tri thức - yếu tố làm nên bản sắc của đô thị đại học - bị làm mỏng đi.
Một phương án dung hòa vì thế trở nên thuyết phục hơn: duy trì cơ sở 19 Lê Thánh Tông cho các hoạt động đào tạo chuyên sâu, nghiên cứu khoa học và các nghi lễ học thuật; đồng thời phát triển cơ sở mới ở ngoại vi để đáp ứng nhu cầu đào tạo đại trà. Trong không gian hiện hữu, có thể mở một phần cho hoạt động tham quan, triển lãm, kể câu chuyện lịch sử giáo dục - nhưng đặt trên nền tảng của một hệ sinh thái học thuật đang vận hành.
Cách tiếp cận này không phủ nhận vai trò của bảo tàng, mà đặt bảo tàng vào đúng vị trí: một lớp chức năng bổ sung, chứ không phải sự thay thế. Nó cũng phù hợp với xu hướng phát triển đô thị sáng tạo, nơi các không gian tri thức được coi là nguồn lực quan trọng cho đổi mới và phát triển bền vững.
Sau cùng, câu hỏi đặt ra không chỉ dành cho riêng 19 Lê Thánh Tông, mà cho cách Hà Nội nhìn nhận di sản của mình. Nếu coi di sản là những “đối tượng” cần bảo vệ, việc bảo tàng hóa có thể là một lựa chọn hợp lý. Nhưng nếu coi di sản là những “thực thể sống”, cần tiếp tục phát triển trong đời sống đương đại, thì việc giữ lại chức năng gốc trở thành điều kiện tiên quyết.
Một bảo tàng về lịch sử giáo dục là cần thiết. Nhưng nếu để có được nó mà phải đánh đổi một “bảo tàng sống”, thì đó không còn là bảo tồn, mà là một sự thay thế và đôi khi, là một sự đánh mất không dễ nhận ra ngay lập tức.