Du lịch biển đảo: Xanh thôi chưa đủ
Theo PGS.TS Phạm Hồng Long, Việt Nam sở hữu lợi thế đặc biệt với hơn 3.260 km bờ biển, hàng nghìn hòn đảo và hàng trăm bãi biển đẹp. Tuy nhiên, để nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh du khách ngày càng quan tâm đến trải nghiệm, môi trường và bản sắc văn hóa, các địa phương cần chuyển từ quảng bá cảnh quan đơn thuần sang xây dựng hình ảnh điểm đến xanh, khác biệt và phát triển theo hướng du lịch tái tạo.

Trao đổi với phóng viên Báo Đại đoàn kết, PGS.TS Phạm Hồng Long - Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng biển đảo từ lâu đã là một trong hai dòng sản phẩm du lịch chủ đạo trên thế giới, bên cạnh du lịch hướng núi.
Việt Nam với lợi thế rất lớn về du lịch biển với đường bờ biển dài, cảnh quan đẹp, địa hình đa dạng và nhiều vịnh biển, đảo biển ngoạn mục, là một quốc gia có sức hấp dẫn rất lớn đối với nhóm khách du lịch hướng biển. Đây là lợi thế rất đặc biệt mà không phải quốc gia nào cũng có được.
Phóng viên: Hiện nay, nhiều địa phương đang chuyển từ cách truyền thông tập trung vào cảnh đẹp hay sản phẩm du lịch sang xây dựng hình ảnh tổng thể về con người, văn hóa và môi trường sống. Ông nhìn nhận xu hướng này như thế nào? Đây có phải là yêu cầu tất yếu của du lịch hiện đại?
PGS.TS Phạm Hồng Long: Thực ra xu hướng này rất phù hợp với nhu cầu trải nghiệm của du khách. Các học giả trên thế giới cho rằng nhu cầu trải nghiệm của du khách tập trung vào bốn nhóm chính: trải nghiệm giải trí, trải nghiệm thẩm mỹ, trải nghiệm giáo dục và trải nghiệm thoát ly.
Nếu chúng ta làm đẹp cảnh quan điểm đến, làm cho điểm đến trở nên xanh, sạch, đẹp hơn thay vì chỉ tập trung phát triển sản phẩm thì thực tế cũng đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của du khách. Ngoài ra, du khách luôn muốn đến với những điểm đến có yếu tố mới lạ. Sự mới lạ đó có thể đến từ các dịch vụ phụ trợ bên cạnh những sản phẩm du lịch chính.
Việc điểm đến làm cho mình trở nên đẹp hơn, mới lạ hơn trong mắt du khách sẽ giúp tạo thêm trải nghiệm, tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn bền vững.
Đặc biệt, văn hóa bản địa luôn là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt của điểm đến. Mỗi địa phương đều có những nét riêng. Nếu văn hóa địa phương bị hòa lẫn với các điểm đến khác thì đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc. Mà khi đánh mất bản sắc thì sức hấp dẫn của điểm đến cũng giảm đi vì bị trùng lặp với nơi khác.
Do vậy, việc truyền thông về bản sắc văn hóa, về tính khác biệt của điểm đến so với những nơi khác ngày càng được chú trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Với Việt Nam, sự đa dạng về văn hóa vùng miền tạo ra rất nhiều nét riêng biệt, khác lạ. Chính vì thế, công tác truyền thông những giá trị này ngày càng trở nên quan trọng.
Phát triển xanh và bền vững đang trở thành tiêu chí được du khách quốc tế đặc biệt quan tâm. Theo ông, các địa phương cần làm gì để vừa lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường biển đảo, vừa khẳng định cam kết phát triển du lịch có trách nhiệm?
Hiện nay, yếu tố xanh và bền vững đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng khi du khách lựa chọn sản phẩm du lịch. Điều đó đúng với cả du lịch biển đảo lẫn du lịch miền núi.
Các điểm đến cần đặc biệt chú trọng đến việc giảm phát thải, giảm nước thải, giảm tiêu hao năng lượng, giảm phát thải carbon. Tuy nhiên, đây không phải trách nhiệm của riêng doanh nghiệp hay chính quyền mà cần sự đồng hành của tất cả các bên liên quan, từ chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư cho đến du khách.
Mỗi bên đều phải có trách nhiệm và cam kết để môi trường du lịch thực sự xanh và bền vững.
Hiện nay còn xuất hiện một khái niệm mới vượt lên trên du lịch xanh và du lịch bền vững, đó là du lịch tái tạo. Tức là không chỉ giữ nguyên hiện trạng mà phải làm cho điểm đến tốt hơn, xanh hơn, sạch hơn, đẹp hơn và giàu tài nguyên hơn.
Nếu tiếp cận theo hướng du lịch tái tạo thì đây là một bước tiến xa hơn của du lịch xanh và du lịch bền vững.
Đối với các điểm đến biển đảo, đặc biệt là những hệ sinh thái biển vốn rất nhạy cảm với các vấn đề môi trường, rác thải và nước thải, thì yêu cầu phát triển xanh, phát triển bền vững và tái tạo càng cần được đặt lên hàng đầu.

Theo ông, công tác truyền thông cần được triển khai như thế nào để những cam kết về bảo vệ môi trường không chỉ dừng ở khẩu hiệu?
Du lịch không phải ngành khai thác tài nguyên theo kiểu công nghiệp như khai thác than hay khoáng sản. Tuy nhiên, du lịch vẫn có thể tác động đến tài nguyên môi trường, văn hóa và xã hội của điểm đến.
Chúng ta có thể thấy rõ ở một số địa phương như Quảng Ninh với chiến lược chuyển đổi từ “nâu sang xanh”. Từ một địa phương nổi tiếng với khai thác than, Quảng Ninh đã từng bước cải thiện môi trường, xây dựng hình ảnh điểm đến xanh và sạch hơn. Nếu đến Hạ Long hôm nay sẽ thấy rất rõ sự thay đổi đó.
Vì vậy, trách nhiệm của mỗi địa phương trong phát triển xanh và bền vững phải là trách nhiệm chung của người dân, doanh nghiệp, du khách và chính quyền.
Quan trọng hơn, phát triển xanh không chỉ là xanh về môi trường mà còn là xanh trong cách ứng xử. Các bên liên quan không chỉ cam kết mà phải thể hiện bằng hành vi cụ thể để xây dựng môi trường văn hóa và môi trường tự nhiên thực sự xanh, sạch theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Nhiều ý kiến cho rằng mỗi người dân cần trở thành một “đại sứ du lịch”, thưa ông?
Người dân địa phương chính là chủ sở hữu của điểm đến. Vì vậy, tư tưởng mỗi người dân trở thành một đại sứ thương hiệu của điểm đến là hoàn toàn đúng đắn.
Không có hình thức quảng bá nào hiệu quả hơn việc chính người dân ý thức được vai trò của mình trong việc lan tỏa hình ảnh nơi mình sinh sống. Tuy nhiên, để làm được điều đó không hề dễ.
Do vậy, công tác giáo dục, nâng cao nhận thức, đào tạo về văn minh ứng xử cho cộng đồng địa phương phải được đặt ở vị trí ưu tiên.
Tôi thấy một số địa phương đã làm khá bài bản. Chẳng hạn như Ninh Bình không chỉ đào tạo cho những người trực tiếp làm du lịch mà còn chú trọng tới cộng đồng dân cư. Người dân cũng chính là những người truyền thông hình ảnh điểm đến.
Tất nhiên, đây là một quá trình lâu dài. Không thể một sớm một chiều mà có thể thay đổi ngay hành vi ứng xử. Nó đòi hỏi sự nhất quán trong chủ trương, nhận thức và đào tạo để từng bước chuyển hóa thành hành động cụ thể của người dân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, ông đánh giá như thế nào về vai trò của công nghệ số và ngoại giao nhân dân trong quảng bá du lịch biển đảo?
Chuyển đổi số chắc chắn giúp công tác truyền thông hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chuyển đổi số không đơn thuần là đầu tư hạ tầng công nghệ hay trang thiết bị.
Điều quan trọng hơn là ứng dụng các công nghệ mới như AI, các nền tảng số, các phần mềm hỗ trợ truyền thông để nâng cao hiệu quả quảng bá điểm đến.
Còn đối với ngoại giao nhân dân, vai trò của người dân vẫn là trung tâm. Người dân cần được tập huấn, nâng cao nhận thức về văn minh ứng xử, về truyền thông điểm đến. Khi được trang bị kỹ năng số, họ có thể sử dụng mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến và công cụ AI để lan tỏa hình ảnh địa phương hiệu quả hơn.
Đặc biệt, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là một nguồn lực rất quan trọng. Dù là du học sinh, người lao động hay kiều bào định cư lâu năm ở nước ngoài thì đa số đều có tình cảm rất lớn với quê hương đất nước.
Nếu có những cơ chế phù hợp để huy động lực lượng này tham gia quảng bá hình ảnh Việt Nam thì hiệu quả sẽ rất lớn. Người Việt quảng bá cho người Việt đã tốt, nhưng người Việt quảng bá hình ảnh Việt Nam tới bạn bè quốc tế còn có ý nghĩa hơn.
Đó cũng là mục tiêu của công tác ngoại giao nhân dân cũng như mục tiêu của những người làm du lịch, đó là đưa hình ảnh đất nước, con người và điểm đến Việt Nam đến gần hơn với thế giới.
Trân trọng cảm ơn ông!