Báo Đại Đoàn Kết Tinh hoa Việt

Giải mã những tấm văn bia ở Trung Hiếu Đường và dấu tích văn hóa Việt trong nhà thờ dòng họ Lý ở Hàn Quốc

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Giải mã những tấm văn bia ở Trung Hiếu Đường và dấu tích văn hóa Việt trong nhà thờ dòng họ Lý ở Hàn Quốc

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Trong chuyến thăm Trung Hiếu Đường ở thôn Changpyeong, huyện Bonghwa, tỉnh Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc, điều khiến tôi chú ý trước tiên không phải là quy mô của công trình.

Bảng giới thiệu Trung Hiếu Đường bằng chữ Hàn và tiếng Anh.
Bảng giới thiệu Trung Hiếu Đường bằng chữ Hàn và tiếng Anh.

Trung Hiếu Đường nhỏ, trầm mặc dưới những lớp mái ngói cổ. Điều níu chân tôi là những tấm biển, tấm bia phủ đầy chữ Hán. Chữ trắng nổi lên trên nền gỗ đen, xếp thành những hàng dọc đều đặn. Có tấm chỉ khắc bốn câu thơ, có tấm kín đặc hàng trăm chữ. Bên ngoài lại có một bảng giới thiệu bằng chữ Hàn và tiếng Anh dành cho khách tham quan.

Tôi biết mình đang đứng trước những tư liệu có thể kể lại lịch sử của ngôi nhà. Nhưng giữa tôi và câu chuyện ấy là một bức tường chữ nghĩa.

Nhiều thế kỷ trước, những người dựng Trung Hiếu Đường đã dùng chữ Hán để lưu giữ ký ức. Ngày nay, người Hàn Quốc dùng Hangul và tiếng Anh để giải thích lại ký ức đó với công chúng. Ba hệ thống chữ viết cùng hiện diện trong một không gian, giống như ba lớp thời gian phủ lên nhau. Muốn hiểu Trung Hiếu Đường, trước hết phải giải mã những gì người xưa đã gửi lại trên gỗ và đá.

Một ngôi nhà được người đời đặt tên

Tấm bảng lớn treo dưới mái hiên có bốn chữ ở cột ngoài cùng bên phải:

Trung Hiếu Đường ký

Bài ký về Trung Hiếu Đường

Đây là tấm bảng ghi chép một bài ký dài, viết bằng Hán văn, kể lại thân thế, phẩm hạnh và sự hy sinh của Lý Trường Phát.

Theo tài liệu nghiên cứu của Hàn Quốc, bài Trung Hiếu Đường ký do học giả Lý Dã Thuần, tên Hàn Quốc là Yi Ya-sun, soạn vào năm 1826. Trung Hiếu Đường được con cháu Lý Trường Phát cùng các học giả Nho giáo địa phương dựng vào khoảng năm 1750 để tưởng niệm tinh thần trung nghĩa của ông. Tuy nhiên, niên đại của bài ký có thể không đồng nhất với niên đại của tấm biển gỗ hiện còn, bởi văn bản có thể đã được sao khắc hoặc tu sửa vào một thời điểm sau đó.

Những dòng mở đầu của bài ký đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm:

“Phàm tên gọi của những ngôi nhà trên đời phần nhiều do chính chủ nhân tự đặt để biểu thị chí hướng của mình. Nhưng tên ngôi nhà của Lý Công thì không phải do bản thân ông tự đặt, mà do người đời đặt cho ông”…

Câu văn giải thích ý nghĩa sâu xa của công trình. “Trung Hiếu Đường” không phải danh hiệu do Lý Trường Phát tự nhận, càng không phải lời con cháu tùy tiện suy tôn. Đó là sự đánh giá của cộng đồng đối với cuộc đời ông. Hai chữ “trung” và “hiếu” được rút ra từ hành động, sự lựa chọn và cái chết của một con người.

Ở một vị trí khác trong khuôn viên là tấm bia mang dòng chữ:

Tấm biển ghi bài thơ tuyệt mệnh 20 chữ của Lý Trường Phát.
Tấm biển ghi bài thơ tuyệt mệnh 20 chữ của Lý Trường Phát.

Trung Hiếu Đường Hoa Sơn Lý công di khư bi

Bia ghi dấu di tích của Lý Công thuộc dòng họ Lý Hoa Sơn tại Trung Hiếu Đường.

“Di khư bi” là tấm bia được dựng tại nền nhà, nơi ở hoặc địa điểm gắn với một nhân vật lịch sử. “Hoa Sơn Lý công” chỉ người họ Lý thuộc dòng họ Lý Hoa Sơn. Lý Công được nhắc đến trên bia chính là Lý Trường Phát, người Hàn Quốc đọc tên là Yi Jang-bal.

Những dòng chữ trên bia dẫn chúng tôi trở về một câu chuyện xa hơn: câu chuyện về một nhánh họ Lý có nguồn gốc từ Việt Nam đã sinh sống nhiều thế kỷ trên bán đảo Triều Tiên.

Hậu duệ Lý Long Tường trên đất Cao Ly xưa

Lý Trường Phát sinh năm 1574, là hậu duệ đời thứ 14 của Hoàng thúc Lý Long Tường. Vào thế kỷ XIII, trước biến động chính trị khi nhà Trần thay nhà Lý, Lý Long Tường cùng một số thành viên hoàng tộc rời Đại Việt, vượt biển sang Cao Ly. Ông được triều đình sở tại tiếp nhận, ban đất ở Hoa Sơn và trở thành thủy tổ của dòng họ Lý Hoa Sơn trên bán đảo Triều Tiên.

Trải qua nhiều thế hệ, con cháu dòng họ này dần hòa nhập vào xã hội sở tại. Họ sử dụng tiếng Hàn, học chữ Hán, tiếp nhận Nho giáo và phụng sự đất nước nơi mình sinh sống. Tuy vậy, ký ức về nguồn gốc Đại Việt vẫn được lưu giữ trong gia phả và ý thức của dòng họ.

Lý Trường Phát là một hậu duệ tiêu biểu của quá trình hòa nhập ấy.

Bài ký và những tài liệu liên quan cho biết ông có tư chất khác thường, ham học từ nhỏ. Cha mất sớm, ông sống cùng mẹ và nổi tiếng là người con hiếu thảo. Mọi việc quan trọng, ông đều thưa hỏi mẹ rồi mới quyết định. Năm 15 tuổi, ông theo học học giả Quyền Sĩ Ôn. Người thầy từng làm thơ khen cậu học trò tuy còn trẻ nhưng hiểu biết rộng và có chí khí hơn người.

Bốn năm sau, lịch sử đặt người thanh niên ấy trước một lựa chọn khốc liệt.

Năm 1592, quân Nhật tiến công bán đảo Triều Tiên, mở đầu cuộc chiến tranh mà sử Hàn Quốc gọi là Imjin Waeran – Chiến tranh Nhâm Thìn. Quân đội triều đình gặp nhiều khó khăn; tại nhiều địa phương, các đội nghĩa binh được tổ chức để chống giặc.

Khi người chỉ huy nghĩa binh Kim Hae gửi lời mời Lý Trường Phát tham gia với vai trò phụ tá, ông mới 19 tuổi. Ông lại là người con trai duy nhất trong gia đình, mẹ đã cao tuổi, không có anh em thay mình phụng dưỡng. Ông đem nỗi băn khoăn ấy thưa với mẹ.

Theo hành trạng được lưu truyền, người mẹ không giữ con ở lại. Bà nói đại ý: Nhà vua đang phải rời kinh đô tránh giặc; con đã sinh sống trên đất nước này, mang phận thần dân, sao có thể vì mẹ già mà bỏ việc nước? Làm trai sinh ra trên đời, nếu được chết vì nước thì không còn điều gì phải ân hận.

Đó là lời nói nghiệt ngã đối với tình mẫu tử nhưng cao cả trong hệ giá trị của thời đại. Người mẹ đặt nghĩa lớn lên trên quyền lợi của gia đình. Người con nghe lời mẹ, khóc lạy từ biệt rồi khoác áo nghĩa binh lên đường.

Chữ “trung” bắt đầu từ sự lựa chọn ấy. Chữ “hiếu” cũng không mất đi trong sự lựa chọn ấy.

Hai mươi chữ còn lại của một đời người

Trong số những tấm biển tại Trung Hiếu Đường, tấm nhỏ ghi bài thơ tuyệt mệnh có sức ám ảnh đặc biệt. Dòng tiêu đề viết:

Tuẫn tiết thi

Bài thơ trước khi hy sinh vì nghĩa

Bài thơ chỉ có bốn câu, mỗi câu năm chữ:

Phiên âm Hán–Việt:

Bách niên tồn xã kế,

Lục nguyệt trước nhung y.

Ưu quốc thân không tử,

Tư thân hồn độc quy.

Có thể dịch nghĩa:

Mang chí giữ gìn cơ nghiệp quốc gia trăm năm,

Tháng Sáu khoác áo chiến chinh.

Lo việc nước, thân này dẫu chết,

Nhớ mẹ cha, hồn một mình trở về.

Bên trái tấm biển ghi:

Vạn Lịch Nhâm Thìn, lục nguyệt thập nhật

Tức ngày 10 tháng Sáu năm Nhâm Thìn, niên hiệu Vạn Lịch, tương ứng năm 1592.

Khi nghĩa quân đến Mungyeong và giao chiến với quân Nhật, Lý Trường Phát xông pha ở tuyến đầu rồi hy sinh. Trước giờ phút cuối cùng, ông để lại bài thơ 20 chữ. Đây cũng là toàn bộ phần sáng tác của ông còn được lưu giữ trong Trung Hiếu Đường di tập. Những bài tựa, bài ký, văn bia và thơ điếu còn lại trong tập sách đều do người đời sau viết để tưởng niệm ông.

Hai câu đầu xác nhận chí hướng của người ra trận: khoác chiến bào để bảo vệ cơ nghiệp quốc gia. Hai câu cuối chia đôi tâm hồn người sắp chết: thân xác gửi lại chiến trường vì nước, linh hồn trở về quê nhà vì nhớ người thân.

Bài thơ không dài, không dùng những điển tích cầu kỳ. Nhưng hai động từ “ưu” và “tư” đã mang hết sức nặng của số phận: ưu quốc là lo cho đất nước; tư thân là nhớ cha mẹ. Một bên là trung, một bên là hiếu. Hai bổn phận tưởng như xung đột cuối cùng cùng hiện diện trong sự hy sinh của một người mới 19 tuổi.

Bài Trung Hiếu Đường ký nhận định rằng lòng trung hiếu của Lý Công vốn không cần đợi đến bài thơ mới được người đời biết đến. Nhưng qua những chữ tuyệt mệnh ấy, tâm trạng của ông đối với đất nước và cha mẹ càng hiện lên rõ ràng. Con người đã mất mà tinh thần vẫn còn sống, đủ sức khơi dậy lòng trung nghĩa của hậu thế trăm đời sau.

Thi hài Lý Trường Phát được người thân đưa về quê an táng. Tư liệu lưu truyền cho biết bài thơ được tìm thấy trong áo người tử trận. Cha vợ của ông đặt tên ngôi nhà là Trung Hiếu Đường, vừa tưởng niệm người con rể, vừa lưu giữ cho đứa con còn chưa kịp chào đời một di sản tinh thần về người cha.

Ba mươi năm sau khi ông hy sinh, quan chức địa phương tâu lên triều đình về nghĩa khí của người thanh niên không có nghĩa vụ quân sự nhưng tự nguyện tham gia kháng chiến. Về sau, Lý Trường Phát được truy tặng chức Công tào tham nghị. Tuy nhiên, điều còn lại lâu bền hơn chức tước là 20 chữ trên tấm biển và hai chữ “trung hiếu” được truyền qua nhiều thế hệ.

Tấm bảng “Trung Hiếu Đường ký” bằng Hán văn.
Tấm bảng “Trung Hiếu Đường ký” bằng Hán văn.

Văn hóa Việt từ những hàng chữ Hán lưu giữ trên đất Hàn Quốc

Đứng trước những hàng chữ ấy, nếu không biết đây là một di tích ở Hàn Quốc, người Việt Nam có thể tưởng mình đang đọc văn bia trong một ngôi đình, đền hoặc từ đường cổ ở quê nhà. Các chữ “trung”, “hiếu”, “quốc”, “thân”, “hồn”, “quy” đều quen thuộc trong vốn từ Hán–Việt. Nó đậm chất văn hóa của người Việt.

Chữ trên những tấm biển là Hanja – Hán tự. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hệ chữ và ngôn ngữ. Hệ thống ký tự được sử dụng là chữ Hán truyền thống; ngôn ngữ của bài ký là văn ngôn Hán, tức Hán văn cổ điển, chứ không phải tiếng Hàn hiện đại được phiên âm bằng chữ Hán.

Ở Cao Ly xưa, trong nhiều thế kỷ, Hán văn là ngôn ngữ của triều đình, luật lệ, sử học, giáo dục và trước tác học thuật trên bán đảo Triều Tiên. Tầng lớp sĩ đại phu Joseon học kinh điển Nho giáo và sáng tác bằng chữ Hán. Gia phả, văn bia, hành trạng, bài ký, thơ điếu, sắc phong và các văn bản tế lễ đều thường được viết bằng loại chữ này.

Vua Sejong cho sáng tạo chữ Hangul năm 1443 và công bố năm 1446. Tuy nhiên, sự ra đời của Hangul không khiến chữ Hán lập tức mất đi vị trí của nó. Trong xã hội Joseon, đặc biệt trong giới Nho học, chữ Hán tiếp tục được xem là hệ chữ trang trọng của học thuật và quản trị quốc gia. Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, hình thức viết hỗn hợp Hán–Hàn mới được sử dụng ngày càng rộng rãi. Sau năm 1945, Hangul dần trở thành hệ chữ chủ đạo trong quản lý nhà nước, giáo dục, báo chí và đời sống xã hội Hàn Quốc. Vì vậy, một bài ký được soạn hoàn toàn bằng Hán văn vào năm 1826 là phù hợp với chuẩn mực học thuật dưới triều Joseon.

Chữ trên biển được viết chủ yếu theo lối khải thư, có pha một số nét hành ý. Mỗi chữ nằm trong một ô vuông tương đối ổn định; nét ngang, nét sổ, nét phẩy và nét mác được thể hiện rõ ràng. Các chữ không nối liền và không giản lược mạnh như hành thư hoặc thảo thư. Khải thư trang trọng, dễ đọc, thuận tiện cho việc khắc và có khả năng lưu truyền lâu dài nên thường được lựa chọn cho văn bia, biển gỗ, gia phả và các công trình thờ tự.

Văn bản được trình bày theo lối truyền thống: chữ viết dọc từ trên xuống dưới; các cột được đọc lần lượt từ phải sang trái. Từng cột được kẻ thành ô, tạo cảm giác nghiêm cẩn như những trang sách cổ. Chữ được tô trắng trên nền gỗ đen, xung quanh là các họa tiết hoa năm cánh.

Phía dưới tấm biển, trên kết cấu gỗ của ngôi nhà, những họa tiết hoa lá tiếp tục được chạm khắc. Bảng giới thiệu tại di tích coi phần trang trí hình hoa phía trên cửa sổ sau của gian chính là một điểm đặc sắc của công trình, thể hiện hình dáng riêng và kỹ thuật chế tác tinh xảo của kiến trúc Hàn Quốc thế kỷ XVIII.

Khải thư trên tấm biển không chỉ thực hiện chức năng truyền đạt thông tin. Chính sự ngay ngắn, nghiêm cẩn và bền vững của từng nét chữ đã tạo thêm vẻ trang nghiêm cho câu chuyện về một người lấy cuộc đời mình chứng thực hai chữ trung hiếu.

Từ Hán văn đến Hangul và tiếng Anh

Bên ngoài công trình có một bảng giới thiệu hiện đại. Tên di tích được viết bằng Hangul:

Bonghwa Chunghyodang

Dưới đó là phần thuyết minh bằng tiếng Hàn và tiếng Anh. Nếu các tấm biển Hán văn hướng đến giới sĩ phu và con cháu dòng họ trong xã hội Joseon thì bảng giới thiệu hiện đại hướng đến công chúng Hàn Quốc và du khách quốc tế.

Bảng cho biết Trung Hiếu Đường, tức “ngôi nhà của lòng trung thành và đạo hiếu”, được con cháu Lý Trường Phát cùng các học giả Nho giáo địa phương xây dựng vào khoảng năm 1750. Công trình nhằm tưởng niệm tinh thần yêu nước và sự hy sinh của những người nghĩa binh, trong đó Lý Trường Phát là nhân vật trung tâm.

Bảng cũng giới thiệu ông là người con hiếu thảo, có ý chí mạnh mẽ và ham học từ nhỏ. Năm 19 tuổi, khi quân Nhật xâm lược Triều Tiên, ông tham gia chiến đấu, có mặt ở tuyến đầu tại Mungyeong và hy sinh. Bài thơ tuyệt mệnh được trích lại như bằng chứng cô đọng nhất về phẩm cách của ông.

Theo phần thuyết minh kiến trúc, tấm biển mang tên công trình được treo dưới mái hiên; bài thơ của Lý Trường Phát được đặt trên một biển khác ở bên trong. Ngôi nhà còn có những cánh cửa dán giấy ngăn gian chính với các phòng hai bên, hệ thống ngưỡng cửa cao và các họa tiết trang trí mang đặc trưng kiến trúc Hàn Quốc thế kỷ XVIII. Tấm bảng trong ảnh ghi Trung Hiếu Đường là Di sản văn hóa của tỉnh Gyeongsangbuk-do, số 466. Tuy nhiên, số hiệu và cấp phân loại di sản có thể đã được điều chỉnh sau khi hệ thống phân loại di sản của Hàn Quốc thay đổi.

Sự hiện diện đồng thời của Hán văn, Hangul và tiếng Anh cho thấy cách người Hàn Quốc tổ chức bảo tồn và truyền thông di sản. Họ không xóa bỏ lớp chữ cũ để thay bằng chữ mới. Hán văn được giữ lại như một bộ phận cấu thành của di tích; Hangul giải thích di sản cho công chúng trong nước; tiếng Anh mở câu chuyện ra với thế giới. Mỗi hệ chữ thuộc về một thời đại, nhưng cùng kể lại một câu chuyện.

Dòng chữ Hán trên bia di tích của Lý Công thuộc dòng họ Lý Hoa Sơn.
Dòng chữ Hán trên bia di tích của Lý Công thuộc dòng họ Lý Hoa Sơn.

Những tấm bia không còn im lặng

Khi mới bước vào Trung Hiếu Đường, tôi chỉ thấy những tấm biển phủ đầy những hàng chữ cổ. Sau khi lần theo từng dòng, tôi nhận ra chúng không phải các vật trang trí nhằm tạo vẻ thâm nghiêm. Là một giảng viên Đại học xưa từng được học Hán Nôm, với vốn Hán Nôm không chuyên sâu, tôi bập bẹ hiểu ít nhiều giá trị những dòng chữ tấm bảng đó. Tôi nhận ra đó là một hệ thống tư liệu khiến cho tôi tò mò và thôi thúc tôi tìm kiếm thông tin về nó. Cuối cũng thì cũng biết được: tấm này ghi tên công trình, tấm kia lưu bài thơ tuyệt mệnh, tấm khác kể hành trạng, còn bia đá xác định nơi từng gắn với cuộc đời người nghĩa sĩ.

Các hiện vật cũng giúp xác định một chi tiết cần được diễn đạt chính xác: Trung Hiếu Đường không phải công trình được dựng trực tiếp để thờ Hoàng thúc Lý Long Tường. Đây là di tích tưởng niệm Lý Trường Phát, hậu duệ đời thứ 14 của Lý Long Tường. Tuy nhiên, chính cuộc đời Lý Trường Phát lại chứng minh sức sống của dòng họ Lý Hoa Sơn sau nhiều thế hệ định cư trên bán đảo Triều Tiên.

Tổ tiên ông từ Đại Việt đến Cao Ly. Đến đời ông, dòng họ ấy đã trở thành một phần của xã hội sở tại. Người thanh niên mang huyết thống Việt Nam chiến đấu và hy sinh để bảo vệ đất nước nơi mình sinh ra. Con cháu và các học giả địa phương dùng chữ Hán – ngôn ngữ học thuật chung của khu vực Đông Á lúc bấy giờ – để lưu giữ câu chuyện. Người Hàn Quốc ngày nay tiếp tục giải thích câu chuyện ấy bằng Hangul và tiếng Anh.

Tôi đứng trước tấm biển một lần nữa. Những chữ trắng trên nền đen không còn im lặng. Chúng kể về một người mẹ đặt việc nước lên trên nỗi riêng; một người con ra trận mà vẫn đau đáu nhớ mẹ; một dòng họ đi xa nhưng không đánh mất nguồn cội; một cộng đồng biết dùng di sản để nối quá khứ với hiện tại.

Hai mươi chữ của bài thơ tuyệt mệnh đã đi qua hơn bốn thế kỷ. Người viết chỉ sống 19 năm, nhưng người đời đã dựng cho ông một ngôi nhà mang tên Trung Hiếu Đường.

Có lẽ đó chính là sức mạnh của chữ viết. Thân người có thể nằm lại giữa chiến trường, nhưng điều được khắc bằng lòng trung và đạo hiếu thì vẫn còn đường để trở về.

Nguyễn Ngọc Oanh