Giáo viên vùng khó từng bước đưa AI vào lớp học - Bài 1: Gỡ rào cản ngôn ngữ bằng “trợ giảng” công nghệ
Khảo sát TALIS 2024 của OECD cho thấy, 64% giáo viên Việt Nam đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dạy học, đưa Việt Nam đứng top 5 thế giới về tỷ lệ này. Ở nhiều địa bàn vùng sâu vùng xa, giáo viên đã không chờ đợi đủ đầy về điều kiện mà chọn cách tự thay đổi, sáng tạo đưa AI vào lớp học như một công cụ hỗ trợ, giúp học sinh mạnh dạn hơn, hiểu bài sâu hơn và thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền.

Cô giáo trẻ và hành trình đưa “trợ giảng” ảo đến bản làng
Những ngày giáp Tết Bính Ngọ, cô giáo Quàng Thị Hồng Quyên (Trường Mầm non Mường Đun, thôn Loọng Phạ, xã Sáng Nhè, tỉnh Điện Biên) lại cùng đồng nghiệp tất bật trang trí lớp học, chuẩn bị không khí đón xuân cho các con. Ít ai biết rằng phía sau sự rộn ràng ấy là hành trình bền bỉ đổi mới phương pháp dạy học của một giáo viên trẻ đã gắn bó với nghề được ba năm.
Hiện là giáo viên lớp mẫu giáo nhỡ, cô Quyên dạy chủ yếu trẻ dân tộc thiểu số (Thái, Mông). Ở nhà, các con sử dụng tiếng mẹ đẻ; đến trường mới học và giao tiếp bằng tiếng Việt nên còn ngọng, lẫn âm, thiếu tự tin. Khảo sát đầu năm cho thấy chỉ 48% trẻ 4–5 tuổi phát âm rõ, 22% nói ngọng, 30% thiếu hứng thú và ngại giao tiếp. Trong khi đó, giờ học văn học trước đây còn thiên về phương pháp truyền thống, trẻ nghe thụ động, ít được tương tác; các con cũng hầu như chưa có cơ hội tiếp cận ngôn ngữ chuẩn và công nghệ AI.

Từ thực tế ấy, cô Quyên xây dựng giải pháp tăng cường tiếng Việt thông qua hoạt động làm quen văn học kết hợp ứng dụng AI. Cô sử dụng các công cụ như ChatGPT, Leonardo AI, Vidu AI, Canva Magic Media, CapCut AI… để tạo hình ảnh, giọng nói và nhân vật gần gũi với đời sống trẻ em dân tộc H’Mông. Trẻ được nhập vai, tham gia trò chơi sinh động như “Tăng cường tiếng Việt”, “Giọng hát của bài thơ”, từ đó luyện phát âm, mở rộng vốn từ và phát triển khả năng sáng tạo. AI được sử dụng an toàn, phù hợp lứa tuổi, có sự hướng dẫn của giáo viên và đảm bảo bảo mật thông tin trẻ. Cô còn khuyến khích trẻ tự nghĩ những “prompt” đơn giản hoặc lựa chọn nhân vật yêu thích khi kể chuyện cùng AI, tăng tính chủ động và sáng tạo.

“Các em học sinh đa số nhà ở cách xa trường, bố mẹ lại đi làm ăn xa, phần lớn ở nhà với ông bà nên không có thiết bị thông minh để học tập. Các em thường đi học cùng với anh chị học cấp 1, cấp 2 nên nếu hôm nào trời mưa là nghỉ học. Vì vậy, khi tiếp xúc với máy tính ở trên lớp, nhiều em còn rất rụt rè, bỡ ngỡ, thậm chí xấu hổ. Nhưng sau khi đã làm quen, các em lại rất hào hứng, phấn khởi, yêu thích người bạn trợ giảng mới” – cô Quyên chia sẻ.
Kết quả cho thấy sự chuyển biến rõ rệt: tỷ lệ trẻ phát âm chuẩn tăng từ 48% lên 84%; 82–93% trẻ mạnh dạn giao tiếp, hứng thú kể chuyện, đọc thơ và tham gia trò chơi. Vốn từ và sự tự tin của các con được cải thiện từng ngày.

Việc ứng dụng AI không chỉ giúp trẻ tiến bộ mà còn hỗ trợ giáo viên linh hoạt, sáng tạo hơn trong thiết kế bài dạy, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng lực công nghệ đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Nhà trường từng bước xây dựng thư viện số văn học AI và triển khai hoạt động “Học cùng AI” để trẻ có thể học ở lớp lẫn ở nhà, đồng thời tăng cường kết nối gia đình – nhà trường. Phụ huynh nhận thấy rõ sự thay đổi tích cực trong ngôn ngữ và sự tự tin của con.
Dù còn nhiều khó khăn về cơ sở vật chất, mạng Internet chập chờn, thiết bị hạn chế và học sinh ít tiếp xúc công nghệ, cô Quyên vẫn chủ động tự học, tự tìm tòi sau các đợt tập huấn, được ban giám hiệu định hướng và động viên tham gia cuộc thi. Với cô, đây không chỉ là một sản phẩm dự thi mà là hành trình xuất phát từ trăn trở thực tế lớp học. Chính niềm đam mê nghề đã giúp cô kiên trì đổi mới, để mỗi ngày đến lớp thực sự là một ngày vui và tiến bộ của trẻ.
"Trợ giảng" AI giúp học sinh Ê Đê tự tin nói tiếng Việt
Với cô giáo H’Ưu Adrơng, giáo viên Trường Tiểu học Y Jut (xã Dray Bhăng, tỉnh Đắk Lắk), mùa xuân năm nay mang đến một niềm vui đặc biệt: học sinh lớp 1D do cô chủ nhiệm đã tự tin hơn khi trò chuyện, tập viết và làm toán bằng tiếng Việt. Những câu trả lời rụt rè ngày nào dần được thay bằng những cánh tay giơ cao phát biểu. Những nét chữ còn run run nay đã rõ ràng, ngay ngắn hơn. Sự thay đổi ấy có được nhờ một “trợ giảng AI” mà cô kiên trì xây dựng và đồng hành cùng các em suốt thời gian qua.

Cô giáo trẻ chia sẻ, lớp 1D năm học này có 27 học sinh, 100% là người dân tộc Ê Đê. Với nhiều em, tiếng Việt không phải tiếng mẹ đẻ nên việc tiếp cận kiến thức ở bậc tiểu học gặp không ít trở ngại. Nếu không được hỗ trợ kịp thời, các em rất dễ rơi vào tâm lý e dè, tự ti, thậm chí chậm nhịp so với bạn bè. Từ thực tế giảng dạy những năm trước, cô nhận thấy việc tạo môi trường học tập song ngữ, gần gũi với văn hóa bản địa là điều cần thiết để giúp học sinh mạnh dạn hơn khi sử dụng tiếng Việt.
Trăn trở tìm giải pháp, cô đã mạnh dạn ứng dụng AI để tạo nên một “trợ giảng” đặc biệt dành riêng cho lớp học của mình. Nhân vật ấy mang hình ảnh một nữ giáo viên trong trang phục truyền thống Ê Đê, có thể giao tiếp linh hoạt bằng cả tiếng Ê Đê và tiếng Việt. Hình ảnh thân thuộc ấy giúp học sinh cảm thấy gần gũi, tin tưởng và dễ dàng tiếp nhận kiến thức mới. Đáng chú ý, toàn bộ quá trình xây dựng nhân vật chỉ diễn ra trong vòng hai tuần, chủ yếu nhờ các công cụ AI. Riêng phần lồng tiếng vào video là do cô giáo trẻ tự đọc và thu âm do chưa có công cụ đọc tiếng Ê Đê.

Cô Adrơng cho biết khó khăn lớn nhất không nằm ở yếu tố kỹ thuật mà ở câu chuyện ngôn ngữ. Có những từ ngữ, cách diễn đạt trong tiếng Ê Đê không thể dịch sát nghĩa sang tiếng Việt. Để bảo đảm tính chính xác và phù hợp, cô phải tra cứu từ điển, hỏi người lớn trong buôn làng và trao đổi với giáo viên dạy tiếng Ê Đê. Mỗi video hoàn thành là kết quả của sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và tri thức bản địa.
Sau một thời gian triển khai, hiệu quả bước đầu đã thể hiện rõ. Học sinh chủ động xem lại bài, mạnh dạn luyện nói tiếng Việt, tự tin tham gia các hoạt động nhóm. Phụ huynh cũng dễ dàng đồng hành cùng con hơn khi có thêm học liệu trực quan. Không khí lớp học trở nên sôi nổi, tương tác hai chiều được tăng cường thay vì chỉ nghe giảng một cách thụ động.

Dù ứng dụng AI trong giảng dạy, cô Adrơng luôn khẳng định vai trò trung tâm của người thầy. “AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Giáo viên mới là người trực tiếp tương tác, định hướng và truyền cảm hứng cho học sinh. Công nghệ có thể tạo ra phương tiện, nhưng tình yêu thương và sự thấu hiểu của thầy cô mới là điều giúp học sinh tiến bộ bền vững”, cô chia sẻ.
Từ lớp học nhỏ ở vùng quê Đắk Lắk, câu chuyện về “trợ giảng AI” không chỉ là sáng kiến cá nhân mà còn mở ra một gợi ý cho việc ứng dụng công nghệ linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế, nhằm thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền.
(Còn nữa)