Giữ chân lao động nhập cư
Từng được xem là thị trường lao động sôi động nhất cả nước, nơi chỉ cần người lao động cần cù là có thể dễ dàng có công ăn việc làm và thu nhập tương đối, hiện TPHCM đang bước vào một giai đoạn rất khác trong câu chuyện lao động nhập cư. Lực hút lao động vào thành phố có dấu hiệu chững lại sau nhiều năm tăng trưởng mạnh mẽ.
Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt gia tăng, chất lượng sống còn nhiều thách thức, dòng lao động di cư bắt đầu dịch chuyển. Điều đó đặt ra yêu cầu Nghị quyết 98 cần tạo ra những cơ chế, chính sách đặc thù nhằm chọn lọc, thu hút và giữ chân đúng nhóm lao động chiến lược, qua đó bảo đảm sự phát triển bền vững cho đô thị lớn nhất cả nước.
Trước hết, cần nhìn vào những con số biết nói cho thấy sức hút lao động của đô thị lớn nhất cả nước đang suy giảm rõ rệt: từ mức tăng dân số cơ học 170.000–180.000 người mỗi năm trong giai đoạn 2015–2021, đến năm 2023 chỉ còn khoảng 65.000 người, thậm chí lần đầu thấp hơn mức tăng tự nhiên. Hiện nay, dòng lao động nhập cư vào thành phố tiếp tục có dấu hiệu chững lại, dù TPHCM đã bổ sung một số chính sách mới. Riêng trong hai năm 2022–2023, đã có hơn 300.000 hồ sơ trợ cấp thất nghiệp, cho thấy cú sốc hậu Covid-19 vẫn chưa thực sự qua đi đối với người lao động. Thành phố vì thế trở nên chật chội và khắc nghiệt hơn trong cảm nhận của không ít công nhân, lao động phổ thông. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn dòng người rời thành phố, TPHCM có thể bỏ lỡ một cơ hội quan trọng để tái cấu trúc mô hình phát triển. Nhiều chuyên gia cho rằng, “di cư ngược” là một quá trình chọn lọc tự nhiên. Lao động rời đi chủ yếu là nhóm khó thích ứng với chi phí sống cao và áp lực công việc lớn, trong khi cơ hội việc làm tại các địa phương và vùng vệ tinh ngày càng mở rộng nhờ công nghệ, làm việc từ xa và sự gia tăng liên kết vùng.
Vấn đề đặt ra là TPHCM phải biết “buông ai, giữ ai”. Nếu chỉ giữ bằng mọi giá, thành phố sẽ tiếp tục gánh nặng áp lực dân số, hạ tầng, nhà ở, y tế và giáo dục. Ngược lại, nếu buông một cách thụ động, thiếu chiến lược, nguy cơ thiếu hụt lao động ở một số ngành sản xuất và dịch vụ thâm dụng lao động là điều khó tránh khỏi. Bài toán vì thế không nằm ở việc giữ số lượng, mà ở tái cân đối chất lượng nguồn nhân lực cho phù hợp với giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh đó, chính sách an sinh xã hội trở thành “điểm neo” then chốt. Thực tế cho thấy, lao động di cư vẫn chịu nhiều thiệt thòi trong tiếp cận nhà ở giá rẻ, y tế, giáo dục và bảo hiểm xã hội, đặc biệt ở khu vực phi chính thức. Hồi đại dịch Covid-19 từng thấy rõ sự mong manh ấy: chỉ cần vài tháng biến động, nhiều người đã buộc phải rời thành phố. Nếu không cải thiện một cách thực chất các chính sách an sinh, TPHCM khó có thể giữ chân nhóm lao động trẻ, có trình độ – lực lượng giữ vai trò quyết định đối với sức cạnh tranh dài hạn của đô thị.
Nửa cuối năm 2025, đầu năm 2026, việc lãnh đạo TPHCM chỉ đạo rà soát các địa bàn đông lao động để triển khai chính sách giáo dục mầm non cho con em công nhân cho thấy một cách tiếp cận mới: giữ lao động không chỉ bằng việc làm, mà bằng chất lượng sống. Trường mầm non, nhà ở xã hội, dịch vụ y tế, giao thông, môi trường… chính là những “chi phí ẩn” quyết định người lao động có gắn bó lâu dài với thành phố hay không. Khi gia đình họ được bảo đảm, sự gắn kết với đô thị sẽ bền chặt hơn bất kỳ khẩu hiệu thu hút nào.
Về dài hạn, TPHCM khó có thể quay lại mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ. Sự suy giảm lực hút lao động phổ thông vì thế vừa là thách thức, vừa là cơ hội để thành phố chuyển sang mô hình kinh tế tri thức, công nghệ cao và dịch vụ chất lượng. Muốn vậy, TPHCM cần một chiến lược tổng thể: xây dựng dữ liệu di cư đầy đủ để dự báo chính xác; nâng cao hiệu quả giáo dục nghề nghiệp theo nhu cầu doanh nghiệp; tăng cường liên kết vùng trong đào tạo – việc làm – lưu trú; và quan trọng nhất là cải thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng bao trùm.
Đô thị của hôm nay không còn chỉ là nơi kiếm sống, mà phải là nơi đáng sống. Giữ chân lao động, suy cho cùng, chính là giữ tương lai phát triển của thành phố. Nếu biết “buông” đúng lúc và “níu” đúng người, thành phố hoàn toàn có thể biến “làn gió ngược” của lao động nhập cư thành động lực cho một chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn.