Khai thác dữ liệu để quản lý thuế, tín dụng sát thực chất hơn
Trong nền kinh tế số, dữ liệu đang trở thành một nguồn lực quan trọng của quản lý nhà nước. Với lĩnh vực thuế và tín dụng, việc kết nối dữ liệu không chỉ giúp cơ quan quản lý có thêm thông tin để nhận diện rủi ro, mà còn mở ra khả năng đánh giá sát hơn sức khỏe tài chính, dòng tiền và mức độ tuân thủ của doanh nghiệp, người nộp thuế.
Việc Cục Thuế và Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC) ký Quy chế trao đổi thông tin và phối hợp công tác cho thấy yêu cầu này đang được đặt ra rõ hơn. Vấn đề không còn nằm ở việc có thêm một nguồn dữ liệu, mà quan trọng hơn là khai thác các nguồn dữ liệu khác nhau để tạo ra thông tin có giá trị cho quản lý và hoạt động kinh tế.

Không chỉ nhìn vào dữ liệu thuế
Đối với cơ quan thuế, dữ liệu về doanh thu, hóa đơn, nghĩa vụ thuế hay tình trạng hoạt động của doanh nghiệp là những thông tin quan trọng để quản lý người nộp thuế. Tuy nhiên, những dữ liệu này sẽ có giá trị hơn nếu được đối chiếu với các nguồn thông tin khác, trong đó có thông tin về tín dụng, dòng tiền và quan hệ vay vốn.
Thực tế, tình trạng tài chính của một doanh nghiệp không thể chỉ được nhìn qua một chỉ tiêu riêng lẻ. Một doanh nghiệp có doanh thu lớn nhưng dòng tiền yếu, nghĩa vụ thuế còn tồn đọng hoặc có những biến động bất thường về tín dụng sẽ cần được đánh giá khác với doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh và dòng tiền ổn định.
Theo Cục trưởng Cục Thuế Mai Xuân Thành, trong quá trình chuyển đổi sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, ngành Thuế cần có thông tin đầy đủ, kịp thời hơn về hoạt động sản xuất, kinh doanh của người nộp thuế, đồng thời có thêm thông tin liên quan đến dòng tiền, tài sản và quan hệ tín dụng.
Điều này đặt ra yêu cầu kết nối các nguồn dữ liệu thay vì để mỗi cơ quan quản lý một “kho dữ liệu” riêng biệt. Khi thông tin được kết nối và đối chiếu, cơ quan thuế có thể có thêm cơ sở để phân tích, nhận diện rủi ro và đánh giá mức độ tuân thủ.
Đây cũng là lý do thông tin tín dụng do CIC quản lý có thể trở thành nguồn dữ liệu bổ trợ cho cơ sở dữ liệu thuế. Ở chiều ngược lại, thông tin từ cơ quan thuế, trong đó có tình trạng thực hiện nghĩa vụ và cưỡng chế nợ thuế, có thể bổ sung cho hệ thống thông tin phục vụ đánh giá tín nhiệm khách hàng của CIC.
Cho vay dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào tài sản
Giá trị của việc kết nối dữ liệu không chỉ nằm ở quản lý thuế. Với ngân hàng, dữ liệu thuế có thể trở thành một trong những nguồn thông tin giúp đánh giá khách hàng toàn diện hơn.
Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Tiến Dũng cho rằng ngoài thông tin tín dụng còn có nhiều nguồn thông tin khác để đánh giá năng lực khách hàng, trong đó thông tin từ cơ quan thuế có vai trò quan trọng trong việc bổ sung, hoàn thiện cơ sở dữ liệu của CIC.
Đặc biệt, Ngân hàng Nhà nước định hướng các ngân hàng thương mại đẩy mạnh cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền. Khi đó, khả năng khai thác dữ liệu về doanh thu, nghĩa vụ thuế, hoạt động kinh doanh và lịch sử tín dụng có thể giúp ngân hàng có thêm căn cứ đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.
Đây là sự thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận tín dụng. Nếu trước đây tài sản bảo đảm thường là một trong những căn cứ quan trọng khi ngân hàng xem xét khoản vay, thì dữ liệu về dòng tiền và hoạt động thực tế của doanh nghiệp có thể ngày càng đóng vai trò lớn hơn.
Với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đánh giá dựa nhiều hơn vào dữ liệu hoạt động có thể giúp phản ánh sát hơn năng lực kinh doanh thực tế. Tuy nhiên, để điều này trở thành thực tế, dữ liệu phải đủ chính xác, được cập nhật và có khả năng kết nối giữa các hệ thống.
Giá trị nằm ở khả năng khai thác
Một hệ thống dữ liệu lớn không đồng nghĩa với một hệ thống quản lý hiệu quả nếu dữ liệu không được kết nối, làm sạch và khai thác đúng mục đích.
Đây cũng là điểm đáng chú ý trong việc Cục Thuế và CIC tăng cường trao đổi thông tin. Quy chế phối hợp chỉ là bước đầu; giá trị thực sự nằm ở cách hai bên tổ chức kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong thực tế.
Khi dữ liệu thuế và tín dụng được đối chiếu, cơ quan quản lý có thể nhận diện tốt hơn những trường hợp có dấu hiệu rủi ro; ngân hàng có thêm thông tin để đánh giá khách hàng; còn doanh nghiệp có lịch sử hoạt động minh bạch có thêm cơ sở chứng minh năng lực tài chính và khả năng tiếp cận vốn.
Ở chiều ngược lại, dữ liệu cũng phải được sử dụng đúng mục đích, bảo đảm an toàn, bảo mật và tuân thủ quy định pháp luật. Đây là điều kiện quan trọng khi ngày càng nhiều thông tin về tài chính, tín dụng và nghĩa vụ thuế được kết nối.
Yêu cầu đặt ra hiện nay vì thế không đơn thuần là “chia sẻ thêm dữ liệu”, mà là biến dữ liệu thành năng lực quản lý. Mỗi nguồn dữ liệu nếu được kết nối và phân tích đúng cách có thể giúp giảm khoảng trống thông tin, hạn chế quản lý dựa trên đánh giá đơn lẻ và hướng tới quản lý rủi ro sát thực tế hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng nền quản trị dựa trên dữ liệu, kết nối giữa dữ liệu thuế và tín dụng có thể được xem là một trong những hướng đi để hình thành cách tiếp cận mới: quản lý dựa trên thông tin đầy đủ hơn, ngân hàng đánh giá khách hàng dựa trên dữ liệu và doanh nghiệp được nhìn nhận sát hơn với hoạt động thực tế.