Khi 'hoàng thượng' lên ngôi
Trang, 32 tuổi, đến với Hùng khi anh đã có một đời vợ, một đứa con đang ở với mẹ. Cô nói không muốn sinh con, vì chồng cô đã có bé Giang, cho dù không ở cùng. “Con của tôi là hai “hoàng thượng” này”, Trang nói, chỉ vào hai chú mèo Anh lông ngắn.

Nguyễn Anh Hùng, chồng Trang, 43 tuổi, cũng đồng ý với vợ. Anh nói sinh thêm con là thêm gánh nặng ở một đô thị đắt đỏ như Hà Nội. Hai người dồn tình cảm cho hai chú mèo mà Trang mua về nuôi với giá vài triệu đồng mỗi con.
Trang và Hùng là hai trong số các gia đình thuộc cộng đồng người nuôi mèo đang ngày càng đông đảo ở Việt Nam.
Trong nhiều năm, khi nói đến vật nuôi ở Việt Nam, hình ảnh quen thuộc nhất luôn là con chó. Nó xuất hiện trong sân nhà, trước cổng, dưới gầm bàn nước hay chạy quanh các ngõ xóm. Con chó gắn với đời sống nông nghiệp, với nhà mặt đất, với những cộng đồng cư trú ổn định kéo dài qua nhiều thế hệ. Nó không đơn thuần là thú cưng theo nghĩa hiện đại, mà là một phần của cấu trúc sinh hoạt xã hội truyền thống. Chó giữ nhà, báo động khi có người lạ, đi theo chủ ra đồng, hiện diện trong nhịp sống cộng đồng làng xã vốn có tính kết nối rất cao.
Theo Euromonitor, công ty nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu toàn cầu có trụ sở tại Anh, thời điểm năm 2023 Việt Nam có khoảng 12 triệu thú cưng, gồm 6,48 triệu chó và 5,58 triệu mèo. Tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 5%/năm từ 2017 trở lại đây. Khảo sát thị trường năm 2024 cho thấy cứ 5 gia đình thì có một nhà nuôi chó, cứ 7 gia đình có một nhà nuôi mèo.
Nhưng vài năm gần đây, một thay đổi âm thầm đang diễn ra ở Việt Nam. Số người nuôi thú cưng tăng mạnh, song điều đáng chú ý hơn là mèo đang tăng nhanh hơn chó, đặc biệt trong giới trẻ đô thị.
Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là sự thay đổi thị hiếu. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, câu chuyện con mèo phản ánh những biến đổi xã hội sâu sắc đang diễn ra trong cấu trúc đời sống của Việt Nam cũng như toàn bộ Đông Á.
Trong vài thập kỷ qua, cấu trúc đô thị Việt Nam biến đổi nhanh. Nhà mặt đất dần nhường chỗ cho chung cư. Những khu dân cư thấp tầng được thay thế bằng các khối nhà cao tầng nén hàng nghìn con người vào không gian chật hẹp hơn nhiều so với trước đây. Trong các đô thị lớn như Hà Nội hay TPHCM, cuộc sống ngày càng vận hành theo logic của sự tối ưu hóa không gian và thời gian.
Trong môi trường như vậy, con chó dần trở nên khó tương thích hơn với đời sống đô thị hiện đại. Chó cần được dắt đi, cần vận động, cần tương tác, cần không gian. Nó gây tiếng ồn, dễ phát sinh xung đột với hàng xóm, chịu nhiều quy định quản lý hơn về rọ mõm, tiêm phòng hay thả rông. Một xã hội càng đông đúc, càng nén chặt về không gian, thì chi phí xã hội của việc nuôi chó càng lớn.
Ngược lại, mèo gần như phù hợp hoàn hảo với kiểu sống đô thị mới. Nó có thể ở lâu trong căn hộ nhỏ, không cần đưa ra ngoài nhiều, ít gây tiếng động, ít phụ thuộc vào chủ hơn và có thể thích nghi với lịch làm việc dày đặc của con người hiện đại. Trong một xã hội mà thời gian trở thành tài nguyên ngày càng khan hiếm, mèo là lựa chọn “kinh tế” hơn về mặt cảm xúc lẫn tổ chức đời sống.
“Nhà tôi có hai con mèo. Chúng không đòi đi chơi, không cần dắt xuống sân chung cư mỗi ngày như chó, tự đi vệ sinh vào bồn cát. Gia đình có đi đâu chơi vài ngày chỉ cần để thức ăn khô và nước ở nhà là được”, chị Trần Lan Phương ở khu đô thị Pháp Vân, phường Yên Sở, Hà Nội cho biết.
Phía sau sự tiện lợi ấy là một thay đổi sâu hơn nhiều: sự thay đổi trong chính kiểu gắn bó mà con người hiện đại muốn duy trì.
Chó là giống vật đòi hỏi tính tương tác mạnh. Nó cần được chăm sóc thường xuyên, cần sự hiện diện, cần gắn bó cao. Trong khi đó, mèo đại diện cho một dạng bầu bạn khác: gần gũi nhưng không quá lệ thuộc, tạo cảm giác kết nối nhưng không yêu cầu con người phải đầu tư quá nhiều thời gian và năng lượng. Điều này rất giống trạng thái của xã hội hiện đại nói chung, nơi con người ngày càng dè dặt với các mối quan hệ ràng buộc sâu.
CNN dẫn lời Phó Giáo sư Paul Wong, chuyên gia về tâm lý học lâm sàng tại Đại học Hong Kong, nhận định rằng sự khác biệt lớn nhất trong khoảng một thập kỷ qua ở các quốc gia Đông Á là sự thay đổi về tư duy: con người không còn nhìn động vật chủ yếu theo hướng công cụ, mà xem chúng như thú cưng đồng hành. Trước đây chó chủ yếu được dùng để giữ nhà hoặc phục vụ các mục đích thực tế khác. Mèo dùng để bắt chuột, nhưng giờ đây chúng được nuôi để giải quyết sự cô đơn.
Sự gia tăng nuôi mèo vì thế không chỉ phản ánh thay đổi về thú cưng, mà còn phản ánh sự biến đổi của cấu trúc xã hội. Đông Á, trong đó có Việt Nam, hiện là một trong những khu vực có tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới, số người sống một mình tăng rất nhanh và mức độ cô đơn đô thị ngày càng lớn. Nhiều người trẻ trì hoãn hôn nhân hoặc không muốn có con. Họ sống trong những căn hộ nhỏ, làm việc với cường độ cao, dành phần lớn thời gian trước màn hình và có ít kết nối cộng đồng hơn các thế hệ trước.
Trong bối cảnh ấy, mèo trở thành một dạng hiện diện tinh thần vừa đủ. Nó giúp lấp khoảng trống cô đơn mà không tạo ra gánh nặng trách nhiệm lớn như con cái hay thậm chí như chó. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu xem sự bùng nổ của “văn hóa mèo” ở Đông Á là một tín hiệu xã hội đáng chú ý, phản ánh quá trình cá nhân hóa và phân mảnh cộng đồng trong đời sống hiện đại.
Một số thống kê cho thấy mèo là loài vật được “online” nhiều nhất trong số các loài vật nuôi. Các hội nhóm yêu mèo, nuôi mèo, giải cứu mèo nở rộ trên mạng. Những biểu cảm khó đoán, hành vi kỳ quặc và các khoảnh khắc bất ngờ của mèo rất phù hợp với môi trường video ngắn và meme. TikTok, Instagram Reels hay YouTube Shorts gần như trở thành môi trường lý tưởng để “văn hóa mèo” bùng nổ toàn cầu. Ở Việt Nam, giới yêu mèo còn đặt biệt danh cho thú cưng lắm lông của họ là các “hoàng thượng”, tự ví mình là “con sen”.
Đó không đơn thuần là chuyện giải trí. Nó phản ánh cách con người hiện đại tiêu thụ cảm xúc: nhanh hơn, ngắn hơn, riêng tư hơn và diễn ra chủ yếu qua màn hình. Một clip mèo vài giây có thể mang lại cảm giác thư giãn tức thời cho những người sống trong trạng thái áp lực kéo dài của đô thị hiện đại. Theo một nghĩa nào đó, internet và mèo đang cộng hưởng với nhau trong cùng một hệ sinh thái văn hóa.
Chính vì vậy, hiện tượng mèo tăng nhanh hơn chó ở Việt Nam không nên được nhìn đơn giản như một trào lưu nuôi thú cưng. Nó là một biểu hiện nhỏ nhưng giàu ý nghĩa của quá trình biến đổi xã hội.
Nhìn từ góc độ đó, con mèo đang trở thành một biểu tượng khá chính xác cho đời sống đô thị hiện đại ở Đông Á: chật hẹp hơn, số hóa hơn, cá nhân hóa hơn, ít gắn kết cộng đồng hơn, nhưng đồng thời cũng cô đơn hơn và luôn âm thầm tìm kiếm một dạng kết nối cảm xúc vừa đủ để tồn tại trong nhịp sống ngày càng căng và lạnh của xã hội hiện đại.