Báo Đại Đoàn Kết Tinh hoa Việt

Khi sự giận dữ trở thành“tài nguyên”

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Khi sự giận dữ trở thành“tài nguyên”

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

“Rage bait” (nội dung kích thích sự giận dữ) đang trở thành một xu hướng phổ biến trên mạng xã hội, khi người tạo nội dung chủ đích khơi gợi phản ứng tiêu cực để tăng tương tác. Tận dụng thuật toán phân phối và “thiên kiến tiêu cực” của người dùng, dạng nội dung này ngày càng lan rộng và tác động đến cách thông tin được tiếp nhận.

Khi sự giận dữ  trở thành“tài nguyên”

Một video nấu ăn lan truyền trên mạng xã hội Việt Nam: người thực hiện sử dụng những nguyên liệu vốn không liên quan đến món ăn theo truyền thống, cách chế biến gây tranh cãi, thành phẩm tạo phản ứng mạnh. Phần bình luận nhanh chóng xuất hiện nhiều ý kiến chỉ trích, tranh luận. Nhưng video tiếp tục được đề xuất và đạt lượng xem cao. Hiện tượng này không còn xa lạ. Một số ghi nhận trên báo chí cho thấy các nội dung “cố tình làm sai”, “hành xử khó hiểu” hoặc đưa ra quan điểm gây tranh cãi xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt trong các lĩnh vực gần gũi như ẩm thực, đời sống. Dù không phải trường hợp nào cũng có chủ đích, cách lặp lại mô-típ cho thấy đây không đơn thuần là những sai sót ngẫu nhiên.

Trong môi trường mạng xã hội, nơi lượt xem và bình luận có thể quy đổi thành giá trị kinh tế, việc tạo ra phản ứng mạnh từ người xem trở thành một lựa chọn. Trên thế giới, hiện tượng này được gọi là “rage bait” (tạm dịch: nội dung kích thích sự giận dữ), chỉ những nội dung được tạo ra có chủ đích nhằm khơi gợi sự tức giận hoặc phản ứng tiêu cực để tăng tương tác. Một ví dụ được truyền thông quốc tế nhắc đến là trường hợp một người dùng TikTok tại Mỹ đăng video hỏi ý kiến về việc mặc một chiếc váy gây tranh cãi khi đi dự đám cưới. Video thu hút lượng lớn bình luận phản đối, sau đó người này tiếp tục đăng thêm nội dung liên quan, kéo dài tranh luận. Theo People Magazine, cách làm này cho thấy việc duy trì tranh cãi có thể được sử dụng như một chiến lược để giữ tương tác.

Tại Việt Nam, một số nội dung ẩm thực gây tranh cãi cũng cho thấy cơ chế tương tự. Đó là các video thử nghiệm kết hợp những nguyên liệu được cho là “không thể đi cùng nhau”, như trà sữa pha mắm tôm. Những video này thường nhanh chóng thu hút lượng lớn bình luận phản đối, tranh cãi về khẩu vị và cách chế biến. Dù bị chỉ trích, nội dung vẫn tiếp tục được lan truyền nhờ mức độ tương tác cao. Trong một số trường hợp, người thực hiện lặp lại mô-típ tương tự với các biến thể khác, cho thấy việc tạo phản ứng từ người xem có thể đã được tính đến ngay từ đầu. Ở những trường hợp này, yếu tố gây chú ý không nằm ở món ăn, mà ở phản ứng mà nó có thể tạo ra.

Để hiểu vì sao nội dung kích thích sự giận dữ có thể lan rộng, cần nhìn vào cách các nền tảng phân phối nội dung. Theo nghiên cứu của Đại học California San Diego (Mỹ), hệ thống đề xuất trên mạng xã hội ưu tiên những nội dung có mức tương tác cao, bất kể nội dung đó mang tính tích cực hay tiêu cực. Điều này đồng nghĩa với việc một video gây tranh cãi, dù bị chỉ trích, vẫn có khả năng được lan truyền rộng nếu thu hút nhiều bình luận và chia sẻ. Ở góc độ tâm lý, giáo sư David Amodio (Đại học New York) cho rằng con người có xu hướng phản ứng mạnh hơn với thông tin tiêu cực, hiện tượng được gọi là “thiên kiến tiêu cực”. Khi gặp nội dung gây khó chịu, người xem có xu hướng dừng lại lâu hơn, để lại bình luận, hoặc chia sẻ quan điểm của mình. Chính phản ứng này lại trở thành tín hiệu để thuật toán tiếp tục phân phối nội dung.

Trong nghiên cứu về thông tin sai lệch và môi trường số, bà Claire Wardle (đồng sáng lập First Draft – tổ chức chuyên nghiên cứu và chống thông tin sai lệch trên mạng) nhận định rằng nhiều nội dung trực tuyến hiện nay không nhằm cung cấp thông tin chính xác, mà nhằm kích hoạt phản ứng cảm xúc để tối đa hóa sự lan truyền. Những cách làm phổ biến bao gồm cố tình làm sai những điều cơ bản, đưa ra quan điểm cực đoan, thực hiện hành vi gây khó chịu, hoặc cắt ghép nội dung theo hướng dễ gây hiểu nhầm.

Một điểm đáng chú ý là ranh giới giữa nội dung gây tranh cãi và nội dung kích thích sự giận dữ không phải lúc nào cũng rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, người xem khó xác định liệu một hành vi là do thiếu hiểu biết, thử nghiệm cá nhân hay được tính toán để tạo phản ứng. Chính sự mơ hồ này khiến nội dung dễ lan truyền hơn, bởi người xem có xu hướng tranh luận để “giải mã” ý đồ của người tạo nội dung. Khi đó, tranh luận không chỉ xoay quanh nội dung, mà còn xoay quanh động cơ, qua đó kéo dài vòng đời của nội dung trên các nền tảng.

Hệ quả dễ thấy là sự thay đổi trong cách con người tương tác với nhau trên không gian mạng. Khi người xem bước vào một không gian đã được “dàn dựng” để tạo phản ứng, cách họ phản ứng cũng bị định hướng theo. Tranh luận dễ chuyển thành công kích cá nhân, và nội dung thông tin bị đẩy xuống phía sau. Ở cấp độ rộng hơn, điều này ảnh hưởng đến môi trường thảo luận chung, khi các cuộc trao đổi ngày càng bị chi phối bởi cảm xúc mạnh thay vì lý lẽ.

Tác động không dừng lại ở cách tương tác. Việc tiếp xúc thường xuyên với các nội dung gây tranh cãi có thể ảnh hưởng đến trạng thái tâm lý của người xem. Một số nghiên cứu về truyền thông chỉ ra rằng việc tiêu thụ thông tin tiêu cực kéo dài có thể làm gia tăng cảm giác căng thẳng và mệt mỏi. Khi người dùng liên tục bị đặt vào trạng thái phản ứng, khả năng tiếp nhận thông tin một cách bình tĩnh và có chọn lọc bị suy giảm. Đồng thời, việc tham gia các tranh luận trên mạng cũng có thể tạo ra cảm giác “phải đáp trả”, khiến người dùng khó rời khỏi nội dung dù không thực sự quan tâm.

Ở một số trường hợp, hiện tượng này không chỉ dừng lại trong không gian mạng. Báo chí Australia ghi nhận việc một số học sinh cố tình chọc tức giáo viên để ghi lại phản ứng và đăng lên mạng xã hội. Mục tiêu của hành vi không nằm ở tình huống trong lớp học, mà ở phản ứng của người bị tác động. Điều này cho thấy một sự dịch chuyển: từ việc tạo nội dung gây phản ứng trên mạng sang việc tạo tình huống ngoài đời thực để ghi lại phản ứng đó. Khi phản ứng trở thành mục tiêu, hành vi có thể được điều chỉnh để đạt được phản ứng mong muốn.

Ở góc độ rộng hơn, sự phổ biến của nội dung kích thích sự giận dữ cũng đặt ra vấn đề về trách nhiệm của nền tảng. Khi thuật toán ưu tiên tương tác mà không phân biệt bản chất nội dung, các nội dung gây tranh cãi có điều kiện lan rộng hơn so với những nội dung trung tính. Một số nền tảng đã đưa ra các biện pháp kiểm soát, như giảm phân phối nội dung bị đánh giá là gây hiểu nhầm hoặc gây hại, tuy nhiên hiệu quả vẫn là vấn đề đang được tranh luận.

Trước hiện tượng này, một số chuyên gia cho rằng việc nhận diện mục đích của nội dung là yếu tố quan trọng. Theo Oxford University Press, sự phổ biến của nội dung kích thích sự giận dữ phản ánh một môi trường nơi sự chú ý trở thành nguồn lực chính. Bà Claire Wardle lưu ý rằng việc bình luận hoặc chia sẻ, ngay cả với mục đích phản đối, vẫn có thể góp phần lan truyền nội dung đó. Khi người dùng phản ứng ngay lập tức với cảm xúc, họ có thể vô tình trở thành một phần của cơ chế lan truyền mà nội dung đó hướng tới.

Từ một video nấu ăn gây tranh cãi ở Việt Nam đến các nội dung được dàn dựng trên quy mô quốc tế, nội dung kích thích sự giận dữ cho thấy một xu hướng chung: cảm xúc, đặc biệt là sự giận dữ, đang trở thành một yếu tố quan trọng trong việc thu hút sự chú ý. Điểm đáng chú ý không nằm ở hình thức của nội dung, mà ở mục đích phía sau. Khi phản ứng của người xem có thể được dự đoán và khai thác, ranh giới giữa thông tin và kích thích cảm xúc trở nên khó phân biệt. Trong bối cảnh đó, cách mỗi người lựa chọn phản ứng – tham gia hay không tham gia – không chỉ là hành vi cá nhân, mà còn tác động trực tiếp đến cách nội dung được lan truyền trong môi trường số.

Thuỷ Nguyễn