Khơi thông nguồn vốn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số
Trong bối cảnh hiện nay áp lực lạm phát đang gia tăng khi giá dầu thế giới tăng cao kéo theo giá xăng trong nước cũng tăng. Trong bối cảnh đó, việc kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát là hết sức cần thiết để góp phần neo giữ kỳ vọng lạm phát cũng như củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường vĩ mô ổn định, tạo tiền đề cho việc sản xuất kinh doanh phục vụ tăng trưởng kinh tế.
Chiều 12/3, Báo Lao Động phối hợp với Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tổ chức Hội thảo "Huy động hiệu quả nguồn vốn, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số".
Năm 2026, tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế có thể lên tới 4,9–5 triệu tỉ đồng
Ông Đoàn Việt Nam – Phó Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng duy trì tốc độ tăng trưởng cao, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được mục tiêu này, quy mô đầu tư của nền kinh tế cần được mở rộng đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng chiến lược, công nghiệp chế biến chế tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng các cơ chế huy động và cung ứng vốn hiệu quả cho doanh nghiệp và các dự án lớn.

Các nghiên cứu cho thấy, để duy trì tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số, khu vực công nghiệp và xây dựng cần đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 11–12% mỗi năm, trong khi khu vực dịch vụ cần tăng trưởng trên 10% mỗi năm. Điều này kéo theo nhu cầu vốn rất lớn cho nền kinh tế. Theo ước tính của các chuyên gia, riêng trong năm 2026, nhu cầu vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế có thể lên tới khoảng 4,9–5 triệu tỉ đồng, tương đương khoảng 33–33,7% GDP. Đây là con số cho thấy quy mô nguồn lực tài chính cần được huy động trong thời gian tới là rất lớn.
Để đáp ứng nhu cầu vốn này, kinh nghiệm từ nhiều nền kinh tế tăng trưởng nhanh cho thấy cần phát triển một hệ sinh thái tài chính đa tầng, trong đó kết hợp linh hoạt nhiều kênh huy động vốn khác nhau. Trước hết, tín dụng ngân hàng thương mại tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong việc tài trợ cho các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án hạ tầng và công nghiệp quy mô lớn. Không chỉ cung cấp vốn, các ngân hàng còn đóng vai trò tư vấn, cấu trúc tài chính và thu xếp các khoản vay hợp vốn cho các dự án lớn.
Bên cạnh đó, thị trường vốn cần được phát triển mạnh mẽ hơn để trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho doanh nghiệp. Các công cụ như phát hành trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu dự án và cổ phiếu sẽ giúp giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng, đồng thời tạo thêm lựa chọn huy động vốn cho các doanh nghiệp.
Một mô hình tài chính khác đang ngày càng được áp dụng rộng rãi là tài trợ dự án. Theo mô hình này, nguồn vốn được thu xếp dựa trên dòng tiền của dự án thay vì bảng cân đối tài chính của doanh nghiệp. Đây là phương thức đặc biệt phù hợp với các dự án hạ tầng lớn có dòng tiền ổn định trong dài hạn.
Ngoài các nguồn vốn trong nước, nguồn vốn quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn lực tài chính dài hạn cho nền kinh tế. Các tổ chức tài chính phát triển, ngân hàng nước ngoài và các quỹ đầu tư hạ tầng có thể cung cấp nguồn vốn với chi phí hợp lý cho các dự án lớn trong các lĩnh vực năng lượng, hạ tầng và chuyển đổi xanh.
Chính sách tiền tệ hỗ trợ tăng trưởng
Từ góc độ cơ quan quản lý, ông Nguyễn Lê Nam – Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (Ngân hàng Nhà nước) cho biết mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026–2030 từ 10% trở lên đặt ra yêu cầu cấp thiết phải huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực của nền kinh tế.

Trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng khi giá dầu thế giới tăng cao kéo theo giá xăng trong nước đi lên, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) khẳng định việc kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát là nhiệm vụ then chốt nhằm giữ ổn định kinh tế vĩ mô, neo giữ kỳ vọng lạm phát và củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư nước ngoài.
Ông Nguyễn Lê Nam cho biết NHNN sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt và hiệu quả, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác. Trọng tâm là kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Tín dụng sẽ được điều hành phù hợp với diễn biến kinh tế, hướng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh và các ngành ưu tiên, đồng thời kiểm soát chặt chẽ dòng vốn vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Cùng với đó, NHNN tiếp tục triển khai các chương trình tín dụng theo chỉ đạo của Chính phủ, tạo điều kiện thuận lợi để người dân và doanh nghiệp tiếp cận vốn, đồng thời phối hợp với các bộ, ngành và địa phương tháo gỡ khó khăn trong quá trình thực hiện.
Theo số liệu của NHNN, năm 2025 tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 19,11% – mức cao nhất trong 15 năm, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế 8,02% trong khi vẫn kiểm soát được lạm phát. Tuy nhiên, tín dụng tăng nhanh trong khi huy động vốn chưa theo kịp đã tạo áp lực lên thanh khoản và lãi suất. Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện vượt 144%, thuộc nhóm cao trong các nước có thu nhập trung bình thấp.
Các tổ chức quốc tế cũng cảnh báo rủi ro tiềm ẩn đối với hệ thống tài chính khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn. Vì vậy, việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa được xem là yếu tố quan trọng để vừa kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tăng trưởng.
Trong thời gian tới, NHNN sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực ngân hàng, sửa đổi và bổ sung các quy định về tín dụng nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động cấp vốn của các tổ chức tín dụng và giúp doanh nghiệp, người dân tiếp cận vốn dễ dàng hơn.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần tận dụng các cơ hội thu hút nguồn vốn quốc tế, như triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán và việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, qua đó mở rộng nguồn lực tài chính phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới.