Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

Ký ức nhân loại bước vào không gian số

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Ký ức nhân loại bước vào không gian số

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Ký ức nhân loại bước vào không gian số
Trải nghiệm tác phẩm nghệ thuật được số hóa.

Khi ngày càng nhiều tri thức và sản phẩm văn hóa được tạo ra trong môi trường số, di sản văn hóa số đang trở thành một phần quan trọng của ký ức nhân loại. Cùng với cơ hội từ trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và thực tế ảo, lĩnh vực này cũng đặt ra những thách thức mới về bảo tồn, quản lý và khai thác lâu dài.

Hệ sinh thái tri thức

Trên thế giới, khái niệm di sản văn hóa đang được mở rộng mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số. Theo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO), bên cạnh các hiện vật và tài liệu được số hóa, di sản số còn bao gồm những tài nguyên được tạo ra trực tiếp trong môi trường số như website, cơ sở dữ liệu, báo điện tử, tạp chí trực tuyến, video, phần mềm và các nội dung trên Internet. Tuy nhiên, trong khi ngày càng nhiều tri thức và ký ức của nhân loại được lưu giữ dưới dạng số, các dữ liệu này cũng đối mặt với nguy cơ biến mất do công nghệ lỗi thời, website ngừng hoạt động hoặc định dạng lưu trữ không còn được hỗ trợ.

Đây cũng là lý do UNESCO nhiều lần cảnh báo về nguy cơ xuất hiện một "Kỷ nguyên đen tối kỹ thuật số", đó là tình trạng con người tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ nhưng các thế hệ tương lai không còn khả năng truy cập hoặc đọc được những dữ liệu đó. Theo UNESCO, số lượng xuất bản phẩm số trên thế giới đang gia tăng nhanh chóng, trong khi một phần đáng kể trong số đó có nguy cơ không còn truy cập được trong tương lai nếu thiếu các chiến lược bảo tồn phù hợp.

Không chỉ đối mặt với nguy cơ mai một, di sản văn hóa số cũng đang thay đổi mạnh mẽ về cách thức quản lý và khai thác. Theo Giáo sư Marinos Ioannides – Chủ tịch UNESCO về Di sản Văn hóa số tại Đại học Công nghệ Cyprus, mục tiêu của lĩnh vực này không chỉ là số hóa hiện vật mà còn xây dựng những hệ sinh thái tri thức, nơi dữ liệu được kết nối, chia sẻ và tái sử dụng để tạo ra những hiểu biết mới về văn hóa và lịch sử.

Một ví dụ tiêu biểu là dự án MuseIT do Liên minh châu Âu (EU) tài trợ, cho phép người dùng tiếp cận kho tư liệu văn hóa bằng ngôn ngữ tự nhiên thay vì tìm kiếm theo từ khóa. Các nhà nghiên cứu gọi đây là mô hình "Trò chuyện với bộ sưu tập", nơi công chúng có thể đặt câu hỏi trực tiếp và nhận câu trả lời dựa trên các nguồn tư liệu đã được kiểm chứng.

AI cũng đang giúp các tổ chức văn hóa khai thác hiệu quả hơn nguồn dữ liệu di sản. Tại Pháp, dự án WJoconde đã xây dựng một đồ thị tri thức kết nối hơn 28.000 thực thể di sản thông qua 483.000 mối quan hệ khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy khi kết hợp AI với công nghệ phân tích hình ảnh, số lượng thực thể tri thức được nhận diện và bổ sung vào cơ sở dữ liệu có thể tăng thêm 56-61%, cho thấy còn rất nhiều thông tin giá trị đang ẩn trong các tư liệu văn hóa số.

Bên cạnh AI, các công nghệ như số hóa 3D, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và thực tế mở rộng (XR) cũng đang làm thay đổi cách tiếp cận di sản. Theo các chuyên gia tại Hội nghị Di sản Nhập vai 2026 ở Romania, thế giới đang chuyển từ "bảo tồn vật thể" sang "bảo tồn bản sao số", cho phép công chúng tham quan, tương tác và trải nghiệm di sản trong môi trường số một cách trực quan hơn.

Di sản trong kỷ nguyên AI

Trước nguy cơ mất mát ngày càng lớn của các nguồn tư liệu số, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang chuyển trọng tâm từ số hóa sang xây dựng các chiến lược bảo tồn dài hạn. Theo UNESCO, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là tạo ra dữ liệu số mà là bảo đảm các dữ liệu đó vẫn có thể được truy cập và sử dụng trong nhiều thập kỷ hoặc nhiều thế hệ sau. Vì vậy, các chương trình bảo tồn số ngày càng chú trọng đến việc chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng hạ tầng lưu trữ bền vững và bảo đảm khả năng truy cập lâu dài.

Một trong những sáng kiến tiêu biểu là sự hợp tác giữa UNESCO và Trung tâm Quốc tế ISSN nhằm bảo tồn các xuất bản phẩm số như báo điện tử, tạp chí khoa học trực tuyến và bản tin điện tử. Chương trình tập trung xây dựng các cơ chế lưu trữ dài hạn, bảo đảm tính xác thực và khả năng truy cập của các nguồn tư liệu số trong tương lai. Theo UNESCO, các xuất bản phẩm số ngày nay có giá trị lịch sử không kém các sách báo và bản thảo của những thế kỷ trước, bởi chúng phản ánh đời sống khoa học, văn hóa và xã hội của thời đại Internet.

Ở cấp độ khu vực, EU đang thúc đẩy nhiều chương trình hợp tác nhằm hình thành hạ tầng dữ liệu chung cho lĩnh vực di sản. Nổi bật là Không gian Dữ liệu chung châu Âu cho Di sản Văn hóa và Đám mây hợp tác châu Âu cho Di sản Văn hóa. Các sáng kiến này hướng tới việc kết nối dữ liệu từ hàng nghìn bảo tàng, thư viện, trung tâm lưu trữ và viện nghiên cứu thành một mạng lưới thống nhất, cho phép chia sẻ, tái sử dụng và khai thác dữ liệu văn hóa trên phạm vi xuyên biên giới.

Ngoài ra, nhiều quốc gia cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả bảo tồn. Các dự án số hóa 3D và xây dựng Bản sao số song sinh cho phép tạo ra những hồ sơ kỹ thuật số toàn diện về hiện vật, di tích và cảnh quan văn hóa. Những mô hình này không chỉ hỗ trợ công tác lưu trữ và phục dựng khi xảy ra thiên tai, chiến tranh hoặc xuống cấp tự nhiên, mà còn tạo điều kiện để công chúng tiếp cận di sản từ xa thông qua các nền tảng số.

Di sản văn hóa số đang dần trở thành một phần quan trọng của ký ức và bản sắc văn hóa nhân loại trong thời đại số. Với sự hỗ trợ của AI, dữ liệu liên thông và các công nghệ số tiên tiến, di sản không chỉ được lưu giữ mà còn được kết nối, khai thác và lan tỏa theo những cách thức mới, góp phần đưa các giá trị văn hóa đến gần hơn với cộng đồng và các thế hệ tương lai.

Hồng Nhung