Nhà văn/ nhà phê bình âm nhạc Trần Thị Trường: Xu hướng tích cực trong lĩnh vực âm nhạc hàn lâm Việt Nam
Nhà văn/ nhà phê bình âm nhạc Trần Thị Trường là người có đóng góp nhiều trong việc tổ chức, truyền thông các chương trình văn hóa nghệ thuật. Bà chia sẻ, về thực tế, các nghệ sĩ tài giỏi đạt nhiều thành tích quốc tế, vì sao vẫn còn e ngại khi quyết định trở về Việt Nam làm việc.

Nhà văn Trần Thị Trường: Thực tế này là có thật và không hiếm. Nhiều nghệ sĩ Việt Nam đạt thành tựu quốc tế vẫn còn đắn đo khi trở về làm việc lâu dài trong nước, không phải vì họ thiếu tình cảm hay trách nhiệm với quê hương, mà chủ yếu xuất phát từ những “điểm nghẽn” mang tính hệ thống. Thứ nhất là môi trường nghề nghiệp. Ở các trung tâm nghệ thuật lớn trên thế giới, nghệ sĩ được làm việc trong hệ sinh thái chuyên nghiệp: dàn nhạc, nhà hát, ê-kíp sản xuất, quản lý nghệ thuật, truyền thông… vận hành rất đồng bộ. Trong khi đó, ở Việt Nam, dù đã có nhiều cải thiện, nhưng môi trường này vẫn chưa thật sự ổn định và liên tục, khiến nghệ sĩ khó duy trì phong độ đỉnh cao. Thứ hai là cơ chế đãi ngộ và điều kiện làm việc. Thu nhập, chế độ hỗ trợ sáng tạo, kinh phí dàn dựng hay cơ hội biểu diễn chất lượng cao ở trong nước chưa tương xứng với năng lực và đẳng cấp của nhiều nghệ sĩ quốc tế. Không ít người lo ngại khi trở về sẽ phải “tự xoay xở” quá nhiều thay vì được hỗ trợ như ở nước ngoài. Thứ ba là cơ hội phát triển nghề nghiệp dài hạn. Nghệ sĩ luôn cần sân khấu lớn, khán giả chuyên môn, và sự cọ xát quốc tế. Nếu hệ sinh thái trong nước chưa đủ độ mở và tính kết nối quốc tế, họ sẽ lo bị “chững lại” về chuyên môn. Cuối cùng là tâm lý và sự ghi nhận xã hội. Ở nước ngoài, họ đã có vị trí rõ ràng, được đánh giá bằng tiêu chuẩn nghề nghiệp minh bạch. Khi trở về, đôi khi họ phải bắt đầu lại trong một môi trường mà cơ chế đánh giá, sử dụng nhân tài chưa thực sự nhất quán.
Dường như trong lĩnh vực nghệ thuật hàn lâm, đang có những dịch chuyển khi các nghệ sĩ đang trở về và có nhiều đóng góp như nghệ sĩ Bùi Công Duy, Nhạc trưởng Lê Phi Phi, Đồng Quang Vinh, Lê Ha My… những người tài hoa của nhạc hàn lâm Việt Nam, cũng như các pianist, Nguyễn Việt Trung và Lưu Hồng Quang?
Chúng ta đang chứng kiến một xu hướng dịch chuyển tích cực trong lĩnh vực nghệ thuật hàn lâm, đặc biệt là âm nhạc. Việc những nghệ sĩ như Bùi Công Duy, Lê Phi Phi, Lưu Hồng Quang hay Nguyễn Việt Trung trở về hoạt động thường xuyên hơn không phải là hiện tượng đơn lẻ, mà là dấu hiệu của một giai đoạn mới. Trước hết, cần thấy rằng nội lực của đời sống âm nhạc trong nước đã có bước phát triển đáng kể. Các dàn nhạc, nhà hát, học viện âm nhạc đang dần chuyên nghiệp hóa, tạo ra những “điểm tựa nghề nghiệp” rõ ràng hơn. Nghệ sĩ khi trở về không còn cảm giác “đơn độc” như trước, mà có thể tham gia vào những dự án cụ thể, có quy mô và có định hướng nghệ thuật. Vai trò cá nhân của các nghệ sĩ trở về rất quan trọng. Họ không chỉ biểu diễn mà còn mang theo chuẩn mực quốc tế về kỹ thuật, tư duy âm nhạc, phương pháp đào tạo. Họ đem về sự kết nối với thế giới, và góp phần nâng mặt bằng chung của đời sống âm nhạc hàn lâm Việt Nam. Đây cũng là kết quả của sự thay đổi trong chính sách và nhận thức xã hội. Những nỗ lực gần đây nhằm thu hút, trọng dụng nhân tài, như các cơ chế linh hoạt hơn trong mời nghệ sĩ, hợp tác quốc tế, tổ chức hòa nhạc - đang tạo ra tín hiệu tích cực, khiến nghệ sĩ cảm thấy việc trở về là khả thi và có ý nghĩa.
Kỳ vọng của bà với sự trở về của các tài năng âm nhạc Việt?
Kỳ vọng lớn nhất của tôi không chỉ nằm ở số lượng nghệ sĩ trở về, mà là chất lượng tác động lâu dài mà họ tạo ra cho đời sống âm nhạc hàn lâm Việt Nam. Trước hết, tôi kỳ vọng họ sẽ trở thành hạt nhân nâng chuẩn nghề nghiệp. Những nghệ sĩ như Bùi Công Duy, Lê Phi Phi hay Lưu Hồng Quang không chỉ biểu diễn, mà còn góp phần định hình chuẩn mực về kỹ thuật, tư duy âm nhạc và kỷ luật nghề - những yếu tố cốt lõi của một nền âm nhạc chuyên nghiệp. Thứ hai, tôi kỳ vọng vào vai trò lan tỏa trong đào tạo và truyền nghề. Khi những nghệ sĩ có trải nghiệm quốc tế trực tiếp giảng dạy, làm việc với dàn nhạc, với sinh viên, họ sẽ rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo trong nước và chuẩn mực quốc tế. Đây là con đường bền vững nhất để hình thành các thế hệ kế cận. Thứ ba, sự trở về này cần tạo ra các “thiết chế mềm” và mạng lưới hợp tác quốc tế. Nghệ sĩ không chỉ là người biểu diễn, mà còn là cầu nối: đưa các dự án, festival, dàn nhạc, nghệ sĩ quốc tế đến Việt Nam và ngược lại. Khi đó, đời sống âm nhạc trong nước mới thực sự vận hành trong một không gian mở. Cuối cùng, tôi kỳ vọng sự trở về này sẽ góp phần xây dựng một hệ sinh thái có trình độ thẩm thấu vẻ dẹp của âm nhạc đỉnh cao. Một nền âm nhạc hàn lâm không thể phát triển nếu thiếu khán giả được giáo dục thẩm mỹ tốt.
Tuy nhiên, âm nhạc giao hưởng thính phòng vẫn chỉ đang dừng lại ở một số bộ phận công chúng nhỏ mà chưa có sự lan tỏa đến phần đông người dân hưởng thụ?
- Đúng là thực tế hiện nay, âm nhạc giao hưởng – thính phòng vẫn chủ yếu hiện diện trong một bộ phận công chúng tương đối hẹp. Tôi cho rằng đây không phải là điều bất thường, vì bản thân loại hình âm nhạc hàn lâm vốn đòi hỏi một quá trình tiếp nhận có tính “đào tạo” về thẩm mỹ. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở phạm vi đó thì rõ ràng là chưa tương xứng với tiềm năng và vai trò của nó trong đời sống văn hóa
Theo bà, các cách thức đưa nhạc hàn lâm đến với công chúng sao cho hiệu quả?
- Để đưa âm nhạc hàn lâm đến gần công chúng một cách hiệu quả, theo tôi cần một chiến lược đồng bộ, lâu dài, chứ không thể trông chờ vào vài chương trình đơn lẻ. Trước hết, phải bắt đầu từ giáo dục thẩm mỹ trong nhà trường. Công chúng của âm nhạc hàn lâm không thể hình thành trong một sớm một chiều mà cần được nuôi dưỡng từ rất sớm. Nếu trẻ em được tiếp xúc với giao hưởng, thính phòng, được nghe, được giải thích, được trải nghiệm trực tiếp, thì sau này việc tiếp nhận sẽ tự nhiên hơn rất nhiều. Chúng ta cần kể câu chuyện về âm nhạc hàn lâm bằng ngôn ngữ hiện đại, dễ tiếp cận hơn. Trước mỗi buổi hòa nhạc có thể có phần giới thiệu ngắn về tác phẩm, tác giả, những điểm thú vị để người nghe “có chìa khóa” bước vào tác phẩm. Truyền thông số, mạng xã hội, video ngắn, podcast… đều có thể trở thành công cụ rất hiệu quả.
Xin cảm ơn bà về cuộc trò chuyện này!