Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

Phụ nữ trước những thách thức khí hậu

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Phụ nữ trước những thách thức khí hậu

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Phụ nữ trước những thách thức khí hậu
Biến đổi khí hậu làm sâu thêm bất bình đẳng giới.

Biến đổi khí hậu đang ngày càng bộc lộ những tác động không đồng đều giữa các nhóm dân cư. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ nghèo, lao động phi chính thức và phụ nữ mang thai, đang chịu ảnh hưởng nặng nề hơn từ nắng nóng cực đoan, hạn hán, lũ lụt và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt.

Tuyến đầu khủng hoảng

Các nghiên cứu quốc tế được Viện Phụ nữ, Hòa bình và An ninh Georgetown (Mỹ) tổng hợp cho thấy phụ nữ và trẻ em thường là nhóm chịu rủi ro cao hơn trong các thảm họa thiên nhiên. Bên cạnh đó, phụ nữ chiếm tỷ lệ lớn trong nhóm dân cư nghèo và dễ bị tổn thương trên toàn cầu, khiến họ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn trước các tác động của biến đổi khí hậu.

Sức khỏe là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất của biến đổi khí hậu. Theo tổng hợp từ nền tảng khoa học - môi trường BBC Earth và nhiều tổ chức y tế quốc tế, nắng nóng cực đoan làm gia tăng nguy cơ sinh non, sảy thai, thai chết lưu và tiền sản giật, đồng thời khiến phụ nữ mang thai dễ bị mất nước, kiệt sức và căng thẳng nhiệt. Một nghiên cứu tại Gambia cho hay mỗi khi nhiệt độ tăng thêm 1 độ C, nguy cơ thai nhi bị căng thẳng sinh lý tăng khoảng 17%, do nhiệt độ cao có thể làm giảm lượng máu, oxy và dinh dưỡng đến nhau thai.

Bà Madeleine Thomson - Trưởng bộ phận Tác động và Thích ứng khí hậu của Quỹ Wellcome (Anh) nhận định: “Nắng nóng cực đoan đang làm gia tăng nguy cơ sinh non ở phụ nữ mang thai và hệ thống y tế hiện nay chưa được chuẩn bị đầy đủ để đối phó với những mối đe dọa ngày càng tăng từ nhiệt độ cực đoan”.

Biến đổi khí hậu cũng đang đe dọa sinh kế của hàng triệu phụ nữ trên thế giới. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), phụ nữ chiếm khoảng 38% lực lượng lao động trong chuỗi cung ứng nông nghiệp toàn cầu, riêng tại châu Phi cận Sahara là khoảng 50%. Khi hạn hán, lũ lụt và nắng nóng cực đoan xảy ra, mùa màng thất thu, nguồn nước khan hiếm và nông sản hư hỏng nhanh hơn, khiến thu nhập của nhiều lao động nữ trở nên bấp bênh.

Ở Ấn Độ, nhiều phụ nữ làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường nhiệt độ cao ghi nhận tình trạng phát ban kéo dài, nhiễm trùng đường tiết niệu, chóng mặt, kiệt sức vì nóng và thậm chí sảy thai. Tại Pakistan, phụ nữ phải đối mặt với điều kiện vệ sinh xuống cấp do thiếu nước sạch, trong khi các dịch vụ y tế và tiêm chủng cũng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ quá cao.

Biến đổi khí hậu còn làm gia tăng gánh nặng chăm sóc gia đình đối với phụ nữ. Khi hạn hán kéo dài hoặc nguồn nước khan hiếm, họ phải dành nhiều thời gian hơn cho việc lấy nước, chuẩn bị thực phẩm và chăm sóc người thân. Tại Ấn Độ, nhiều trường học phải đóng cửa vì nắng nóng cực đoan, buộc không ít phụ nữ giảm giờ làm hoặc nghỉ việc để chăm sóc con. Nghiên cứu của Đại học Cape Town (Nam Phi) cũng cho thấy phụ nữ nghèo, thiếu nguồn lực và sống tại các khu vực dễ xảy ra thiên tai thường chịu tác động nặng nề nhất, làm gia tăng những bất bình đẳng về sức khỏe, sinh kế và cơ hội phát triển.

Tăng khả năng thích ứng

Theo FAO, phụ nữ có khả năng áp dụng các biện pháp thích ứng khí hậu tương đương nam giới nhưng thường gặp nhiều rào cản trong tiếp cận nguồn lực. Theo kết quả từ hơn 40 chương trình khí hậu và đa dạng sinh học, các dự án có sự tham gia và lãnh đạo của phụ nữ thường nhận được sự đồng thuận cao hơn từ cộng đồng, triển khai hiệu quả hơn và duy trì kết quả bền vững hơn.

Nhiều mô hình trên thế giới cho thấy khi được trao quyền, phụ nữ có thể đóng góp hiệu quả cho các giải pháp khí hậu. Tại Bờ Biển Ngà, phụ nữ phát triển các vườn rau chịu hạn, vừa tăng thu nhập vừa cải thiện dinh dưỡng học đường. Tại Venezuela, phụ nữ bản địa Karina tham gia quản lý khoảng 7.000 ha rừng, kết hợp phục hồi hệ sinh thái với phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Tại Senegal, việc thay thế các tổ ong truyền thống bằng thiết kế nhẹ hơn đã giúp nhiều phụ nữ tham gia nuôi ong, tăng thu nhập và góp phần bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn. Trong khi đó, dự án PEARL tại Campuchia hỗ trợ phụ nữ nông dân tiếp cận vốn, áp dụng phương thức canh tác thân thiện với môi trường và kết nối với thị trường nông sản sạch, qua đó vừa cải thiện sinh kế vừa bảo vệ đa dạng sinh học.

Các chuyên gia cho rằng, cần lồng ghép yếu tố giới vào các chính sách khí hậu và y tế, từ bảo vệ sức khỏe phụ nữ mang thai trong các đợt nắng nóng đến mở rộng tiếp cận bảo hiểm và nguồn vốn thích ứng. Nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp cụ thể như đào tạo nhân viên y tế hỗ trợ thai phụ tại Zimbabwe, cải thiện tiếp cận nước sạch và không gian làm mát ở Kenya, hay xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và kế hoạch ứng phó nắng nóng tại Ấn Độ.

Các cơ chế hỗ trợ tài chính cho phụ nữ trước rủi ro khí hậu cũng đang được mở rộng. Chẳng hạn, sáng kiến Bảo hiểm rủi ro khí hậu cho phụ nữ hiện hỗ trợ khoảng 150.000 phụ nữ tại Ấn Độ và Pakistan ứng phó với nắng nóng, hạn hán và ngập lụt. Tuy nhiên, theo Viện Phụ nữ, Hòa bình và An ninh Georgetown (Mỹ), chỉ khoảng 0,01% tài chính khí hậu toàn cầu hiện được dành cho các dự án vừa ứng phó biến đổi khí hậu vừa thúc đẩy quyền của phụ nữ.

Biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức môi trường mà còn là vấn đề bình đẳng giới và phát triển bền vững. Các chuyên gia cho rằng đầu tư cho phụ nữ, từ sức khỏe, giáo dục đến khả năng tiếp cận nguồn lực, sẽ là chìa khóa giúp cộng đồng thích ứng hiệu quả hơn trước những thách thức khí hậu ngày càng gia tăng.

Hồng Nhung