Tận dụng cơ hội từ VEFTA
Giới chuyên gia kinh tế đánh giá, trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, việc ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) không chỉ mở thêm cơ hội tiếp cận các thị trường phát triển ở châu Âu mà còn tạo động lực để doanh nghiệp (DN) Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, là những nền kinh tế có thế mạnh về công nghệ, tài chính và đổi mới sáng tạo, không thuộc Liên minh châu Âu (EU). Vì vậy, VEFTA bổ sung một khuôn khổ hợp tác mới cho mạng lưới hội nhập của Việt Nam tại châu Âu.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, VEFTA không chỉ mở thêm cơ hội tiếp cận các thị trường phát triển ở châu Âu mà còn tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Hiệp định bao trùm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp, thương mại và phát triển bền vững.
Theo đánh giá của lãnh đạo Bộ Công thương, bình quân mỗi năm, kim ngạch thương mại Việt Nam - EFTA đạt khoảng 2 tỷ USD. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu thủy sản, giày dép, dệt may, thiết bị điện tử; nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất và dược phẩm.
Phát biểu tại Diễn đàn kinh tế Thụy Sỹ-Việt Nam Hà Nội 2026, Bộ trưởng Bộ Công thương Lê Mạnh Hùng cho biết, các ưu đãi thuế quan sẽ giúp hàng hóa Việt Nam mở rộng thị trường, nâng cao sức cạnh tranh; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp EFTA khai thác tiềm năng thị trường Việt Nam.
Các quy định về xuất xứ cũng tạo thuận lợi cho liên kết sản xuất, kết nối chuỗi cung ứng giữa châu Âu và Đông Nam Á. “Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, Hiệp định tạo lập khuôn khổ hợp tác minh bạch, ổn định, có tính dự báo, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn” - Bộ trưởng Bộ Công thương nhấn mạnh.
Đáng chú ý, đối với ngành thủy sản, cơ hội không chỉ nằm ở xuất khẩu mà còn ở hợp tác khai thác, chế biến và ứng dụng công nghệ. Bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, VEFTA mở ra cơ hội để ngành thủy sản mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, tăng cường hợp tác công nghệ và nâng cao giá trị sản phẩm.
Trong số đó, Thụy Sĩ là thị trường có tiềm năng đối với các sản phẩm thủy sản Việt Nam ở phân khúc cao cấp, nhờ mức thu nhập cao và nhu cầu ngày càng chú trọng đến chất lượng, an toàn thực phẩm, nguồn gốc minh bạch và phương thức sản xuất bền vững.
Những năm qua, tôm sinh thái Việt Nam, đặc biệt là tôm nuôi dưới tán rừng ngập mặn đã tạo được chỗ đứng nhất định tại thị trường này. Theo bà Lê Hằng, tôm rừng sinh thái là sản phẩm có lợi thế cạnh tranh riêng bởi giá trị không chỉ nằm ở chất lượng mà còn ở phương thức sản xuất gắn với bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, duy trì môi trường tự nhiên và sinh kế cộng đồng. Đây là cơ sở để DN nâng cao giá trị thương mại, tạo sự khác biệt cho sản phẩm thủy sản Việt Nam tại những thị trường có yêu cầu cao.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả cơ hội này, DN cần bảo đảm tính minh bạch, nhất quán trong toàn bộ chuỗi sản xuất; đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, chất lượng và tính bền vững, đồng thời duy trì nguồn cung ổn định. Cùng với đó, DN cần xác định đúng phân khúc khách hàng và xây dựng mức giá phù hợp...
Bên cạnh cơ hội xuất khẩu, VEFTA còn có thể tạo điều kiện để Việt Nam thúc đẩy hợp tác với Na Uy và Iceland - những quốc gia có ngành thủy sản phát triển, sở hữu nguồn nguyên liệu chất lượng cao cùng công nghệ khai thác, bảo quản và chế biến hiện đại.
Trong khi Việt Nam có lợi thế về năng lực chế biến và khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu của khách hàng quốc tế, hai quốc gia này có thế mạnh về nguồn nguyên liệu như cá hồi, cá tuyết, cá thu, cá trích và các loài hải sản vùng biển lạnh.
Nếu tận dụng tốt các điều kiện thuận lợi từ hiệp định, DN thủy sản Việt Nam có thể mở rộng nhập khẩu nguyên liệu từ Na Uy và Iceland để chế biến tại Việt Nam, qua đó gia tăng giá trị sản phẩm và phát triển các chuỗi cung ứng có tính bổ trợ.
Để tận dụng tốt các ưu đãi từ hiệp định này, VASEP lưu ý DN thủy sản trong nước cần nghiên cứu kỹ biểu thuế, quy tắc xuất xứ và các yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường. Cùng với đó, DN cần tăng cường quản trị chuỗi cung ứng, phát triển sản phẩm chuyên biệt và xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn với đối tác.
Theo Hải quan Việt Nam, 9 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt trên 25 triệu USD, giảm 10%; sang Na Uy đạt 12 triệu USD, giảm 5% so với cùng kỳ. Trong bối cảnh đó, VEFTA được kỳ vọng tạo thêm động lực khai thác các thị trường này, nhất là với sản phẩm giá trị gia tăng cao. Ở chiều đầu tư, VEFTA được kỳ vọng giúp Việt Nam thu hút nguồn vốn chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản trị.