Từ hạt lúa non đến lễ hội văn hóa
Từ những hạt lúa nếp non trên cánh đồng, người Tày ở Hợp Thành (Lào Cai) và Côn Lôn (Tuyên Quang) làm nên những mẻ cốm mang hương vị riêng, rồi đưa sản vật ấy vào lễ hội, gắn với nghi lễ mùa vụ, đời sống cộng đồng và những trải nghiệm văn hóa vùng cao.
Tháng 10, khi lúa nếp bắt đầu mẩy hạt, ở nhiều nơi bà con tổ chức lễ hội cốm, vừa mừng mùa cơm mới, vừa gìn giữ những phong tục gắn với cây lúa. Trong đó, Lễ hội giã cốm, trưng bày, quảng bá các sản phẩm đặc sản xã Côn Lôn năm 2026 diễn ra ngày 3-4/10 tại tỉnh Tuyên Quang; còn Lễ hội Cốm Hợp Thành năm 2026, với chủ đề “Hương cốm Hợp Thành - Bản sắc lan tỏa”, diễn ra ngày 17-18/10 tại tỉnh Lào Cai.
Cùng lấy hạt lúa nếp làm trung tâm, hai lễ hội có cách thể hiện khác nhau. Ở Hợp Thành, cốm được đặt trong một không gian trải nghiệm rộng, kết nối với cảnh quan và đời sống của các cộng đồng Dao, Tày, Giáy, Xá Phó. Du khách có thể tham gia Giải leo núi chinh phục thác Nậm Rịa, tìm hiểu nghi lễ Đón hồn Mẹ Lúa “Tỏn khảu mắu” tại nhà Then Vương, thôn Cáng, trải nghiệm làm cốm truyền thống tại Nhà Văn hóa thôn Hợp Thành.
Ngày hội chính có lễ dâng hương tại Đền Tượng, tái hiện “Đón hồn Mẹ Lúa”, trích đoạn nghi lễ Then Pang Mẩu, thi giã cốm, hội thi ẩm thực “Hương sắc vùng cao”, các môn thể thao dân tộc, trò chơi dân gian và chợ phiên. Cốm vì thế hiện diện trong nhiều không gian, từ ruộng lúa, bản làng đến nghi lễ, ẩm thực và hoạt động cộng đồng.
Côn Lôn lại làm nổi bật nghi thức giã cốm và ý nghĩa của mùa cơm mới. Lễ hội nơi đây còn được gọi là Lễ hội đón trăng, hội Hai, diễn ra khi những ruộng lúa nếp bắt đầu hoe đầu. Đây là dịp người Tày mừng trăng, mừng mùa cơm mới vào tháng 10, đồng thời chuẩn bị cho Tết Nguyên đán.
Những khóm lúa được chia nhỏ, đặt lên vỉ đan bằng tre tươi rồi đưa lên miệng lò. Các bà, các chị liên tục lật để hạt lúa chín đều. Lúa sau khi rang phải để nguội rồi mới cho vào cối giã. Cốm thành phẩm có màu xanh non, hương thơm dịu, vị dẻo ngọt; được gói trong lá chuối hoặc lá dong và có thể làm thành xôi cốm, bánh cốm, chả cốm. Tiếng chày giã cốm cùng trang phục truyền thống, văn nghệ dân gian tạo nên không khí riêng của lễ hội.
Điểm chung của Hợp Thành và Côn Lôn trước hết nằm ở cách người dân gìn giữ nghề làm cốm. Tại Hợp Thành, phụ nữ Tày chọn lúa nếp khi hạt đã tròn mẩy nhưng chưa quá chín. Lúa được cắt, tuốt, rang rồi giã, sàng, sảy. Trước đây, loỏng - vật dụng bằng gỗ có hình dáng như chiếc thuyền - hoặc cối đá được dùng để giã cốm; ngày nay, máy xay xát hỗ trợ công đoạn tách vỏ.
Ở Côn Lôn, nếp cái hoa vàng đã gắn với đời sống người dân từ lâu đời. Quy trình làm cốm cũng đòi hỏi kinh nghiệm, từ chọn thời điểm thu hoạch, rang lúa đến giã cốm. Những kỹ thuật ấy tạo nên hương vị của cốm và lưu giữ dấu vết của đời sống nông nghiệp.
Trong cả hai lễ hội, cốm còn hiện diện trong những nghi thức hướng về mùa màng và cội nguồn. Ở Côn Lôn, những hạt cốm mới được làm ra để dâng lên tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn và gửi gắm ước vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, cuộc sống bình an. Ở Hợp Thành, nghi lễ Đón hồn Mẹ Lúa “Tỏn khảu mắu” và trích đoạn Then Pang Mẩu cũng đưa câu chuyện về cây lúa, mùa màng vào không gian lễ hội.
Một bên mở rộng trải nghiệm từ hạt cốm đến cảnh quan, bản làng và các hoạt động văn hóa; một bên tập trung hơn vào mùa cơm mới, nghi thức giã cốm và sinh hoạt cộng đồng. Nhưng ở cả hai nơi, hạt cốm đều bắt đầu từ ruộng lúa và bàn tay người dân, rồi trở thành một phần của đời sống văn hóa.
Từ cánh đồng đến lễ hội, hạt lúa non được trao thêm một đời sống khác. Nó có mặt trong nghi lễ, trên mâm cơm, giữa tiếng chày giã cốm và những cuộc gặp gỡ cộng đồng. Qua đó, nghề làm cốm và những phong tục gắn với mùa màng tiếp tục được giữ lại, không phải như một ký ức xa xôi, mà trong chính sinh hoạt văn hóa của người dân vùng cao hôm nay.