Từ kiểm soát buôn lậu đến nâng hạng môi trường đầu tư Việt Nam
Trong bối cảnh ASEAN theo đuổi các mục tiêu chuyển đổi xanh và thu hút khoảng 226 tỷ USD vốn FDI chỉ riêng năm 2024, cơ hội hàng trăm tỷ USD này lại đang đối mặt với rủi ro. Tình trạng buôn lậu tiếp tục ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của ASEA và kéo theo nhiều hệ lụy: Thất thu ngân sách, tổn hại môi trường, nuôi dưỡng tội phạm có tổ chức và đe dọa an ninh quốc gia.
Với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở cao và tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực – buôn lậu không chỉ gây thất thu ngân sách, mà còn làm suy yếu môi trường kinh doanh chính thức, ảnh hưởng trực tiếp tới tính minh bạch và sức hấp dẫn đầu tư trong dài hạn.
Điểm nghẽn của quản trị và đầu tư
Mặc dù buôn lậu diễn ra ở nhiều ngành, thuốc lá bất hợp pháp thường được sử dụng như một chỉ báo điển hình về quy mô và mức độ phức tạp của vấn đề. Ước tính tại 7 nền kinh tế Đông Nam Á, thất thu từ buôn lậu thuốc lá lên tới khoảng 3,69 tỷ USD mỗi năm.
Trong khuôn khổ Chuỗi Thảo luận Bàn tròn giữa USABC (Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN) và ASEAN-BAC Philippines (Hội đồng Tư vấn Kinh doanh), các chuyên gia cho rằng buôn lậu không chỉ xuất phát từ hạn chế trong thực thi, mà còn từ sự thiếu đồng bộ về khung pháp lý và năng lực quản lý giữa các quốc gia. Đây là vấn đề Việt Nam cần đặc biệt quan tâm, bởi sự chênh lệch chính sách có thể tạo ra “kẽ hở” để hàng hóa bất hợp pháp xâm nhập thị trường.
Thực tế này thể hiện rõ trong ngành thuốc lá, đặc biệt với các sản phẩm thuốc lá không khói. Trong ASEAN, cùng một sản phẩm có thể được quản lý theo những cách tiếp cận khác nhau, khi một số nước đã có khung pháp lý cụ thể, còn số khác vẫn áp dụng biện pháp hạn chế hoặc đang hoàn thiện chính sách. Sự khác biệt này khiến việc phân loại, kiểm soát và phối hợp thực thi trở nên phức tạp hơn, nhất là trong bối cảnh dòng hàng hóa lưu chuyển xuyên biên giới ngày càng nhanh, tạo điều kiện cho buôn lậu lợi dụng.
Chìa khóa kiểm soát buôn lậu tại ASEAN
Trong một bài viết đăng trên tờ The Business Times hồi tháng 4/2026, ông Chris Humphrey – Giám đốc điều hành Hội đồng Doanh nghiệp EU – ASEAN cho rằng: Khi chuỗi cung ứng trong khu vực ngày càng gắn kết chặt chẽ, lỗ hổng quản lý tại một thị trường có thể nhanh chóng bị các mạng lưới buôn lậu khai thác và lan rộng trên phạm vi toàn khu vực.

Theo ông Humphrey, ASEAN cần thúc đẩy hợp tác thực thi ở một cấp độ cao hơn, thông qua việc tăng cường chia sẻ thông tin tình báo, xác định rủi ro chung và xây dựng các cơ chế thực thi đồng bộ giữa các quốc gia. Bên cạnh đó, hợp tác công – tư cũng đóng vai trò then chốt, khi doanh nghiệp nắm giữ nhiều dữ liệu giá trị về chuỗi cung ứng có thể hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện sớm rủi ro và nâng cao hiệu quả chính sách, qua đó bảo vệ các dòng hàng hợp pháp trong toàn khu vực.
Đơn cử tại Philippines, Philip Morris International (PMI) đã hợp tác chặt chẽ với Cảnh sát Quốc gia Philippines (PNP), đóng góp trang thiết bị để phản ứng nhanh, giúp mở rộng tuần tra và kiểm soát buôn lậu hiệu quả trên cả đất liền lẫn ven biển.
Trong bối cảnh Lithuania tăng cường nỗ lực ngăn chặn nạn buôn lậu thuốc lá từ nước láng giềng Belarus, PMI cũng hỗ trợ chính phủ nước này hệ thống máy bay không người lái để giúp phát hiện hàng lậu vận chuyển bằng khinh khí cầu.
Một thách thức lớn khác trong phòng, chống buôn lậu xuyên quốc gia nằm ở sự thiếu nhất quán của khung pháp lý giữa các quốc gia ASEAN. Khi quy định về quản lý và kiểm soát hàng hóa chưa được hài hòa với các hiệp ước quốc tế, tiêu chuẩn kỹ thuật, hiệu quả phối hợp thực thi bị suy giảm. Thực tiễn cho thấy, trong những lĩnh vực chưa có khung quản lý rõ ràng như thuốc lá không khói, các biện pháp hạn chế đơn lẻ không làm giảm nhu cầu thị trường, mà chỉ đẩy hoạt động lưu thông sang khu vực phi chính thức. Điều này cho thấy việc hài hòa hóa chính sách ở cấp khu vực là điều kiện cần để thu hẹp các khoảng trống quản lý.

Trong bối cảnh đó, việc thiết lập các tiêu chuẩn quản lý rõ ràng là yếu tố then chốt. Khi sản phẩm được định danh nhất quán thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật, tem nhãn và cơ chế truy xuất nguồn gốc, ranh giới của thị trường hợp pháp sẽ rõ ràng hơn, đồng thời tạo điều kiện để dữ liệu kết nối giữa các quốc gia, hỗ trợ hiệu quả cho mục tiêu kiểm soát buôn lậu xuyên biên giới.
Quy định ở cấp quốc gia sẽ phát huy hiệu quả cao nhất khi được thiết kế tương thích với các cơ chế hợp tác khu vực ASEAN, từ chính sách quản lý đến hải quan số hóa và thực thi phối hợp, qua đó giảm nguy cơ phân mảnh chính sách và hỗ trợ hội nhập khu vực bền vững.
Từ thực tiễn triển khai, việc thống nhất “ngôn ngữ” kỹ thuật và pháp lý đối với các sản phẩm thuốc lá không khói trong khu vực được xem là nền tảng để ứng dụng hiệu quả công nghệ truy xuất nguồn gốc. Ông Bryan Ty, Tổng Giám đốc Philip Morris Việt Nam cho biết, các khoản đầu tư của tập đoàn tại Việt Nam có thể trải rộng từ sản xuất, nghiên cứu đến hỗ trợ chống buôn lậu và phát triển công nghệ. Thực tế, Thái Lan đã triển khai hệ thống tem điện tử và truy xuất nguồn gốc, trong khi Malaysia ứng dụng AI trong phân tích rủi ro và giám sát thương mại. Tuy nhiên, nếu thiếu kết nối xuyên biên giới, các hệ thống này vẫn khó phát huy hiệu quả tổng thể.
Buôn lậu trong bối cảnh chuỗi cung ứng ASEAN ngày càng liên thông là thách thức không thể xử lý bằng các biện pháp đơn lẻ ở từng quốc gia. Đối với Việt Nam, việc thu hẹp các khoảng trống pháp lý và nâng cao hiệu quả phối hợp khu vực không chỉ nhằm kiểm soát buôn lậu, mà còn trực tiếp củng cố môi trường kinh doanh chính thức. Khi khung pháp lý, tiêu chuẩn quản lý và hệ thống công nghệ được hài hòa và kết nối xuyên biên giới trong các lĩnh vực kể cả đối với các sản phẩm thuốc lá không khói, Việt Nam sẽ không chỉ đảm bảo kiểm soát chặt chẽ mọi sản phẩm thuốc lá hiện diện trên thị trường bảo vệ tốt hơn dòng hàng hợp pháp và nguồn thu ngân sách, mà còn gửi đi tín hiệu tích cực về một thị trường minh bạch, ổn định và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư dài hạn trong khu vực và toàn cầu.