Báo Đại Đoàn Kết Văn hóa

Vũ điệu “Tâng tung da dá” và sức sống mãnh liệt của người Cơ Tu

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Vũ điệu “Tâng tung da dá” và sức sống mãnh liệt của người Cơ Tu

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Vũ điệu “Tâng tung da dá” và sức sống mãnh liệt của người Cơ Tu
Thiếu nữ Cơ Tu với vũ điệu “Tâng tung da dá”. Ảnh: Tấn Thành

Giữa đại ngàn Trường Sơn hùng vĩ, có một vũ điệu luôn chảy trong huyết mạch của người Cơ Tu. Đó là vũ điệu “Tâng tung da dá” hay còn gọi là “vũ điệu dâng trời" viên ngọc quý giá, loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo nhất của đồng bào dân tộc Cơ Tu vùng đại ngàn Trường Sơn, biểu tượng rực rỡ cho niềm tin, sức mạnh và khát vọng bình yên.

Bản giao hưởng lòng người với đất trời

Khi những cơn mưa rừng thôi trút nước, khi mùa rẫy đã vãn và lúa vàng đã nằm yên trong kho, người Cơ Tu ở vùng cao Đà Nẵng lại tưng bừng mở hội. Đây là lúc cả bản làng tạm gác lại những lo toan nhọc nhằn để hòa mình vào không gian linh thiêng của lễ hội.

Giữa sân làng rộng lớn, bên cây nêu cao vút chạm tới mây trời, tiếng trống khèn bắt đầu ngân vang, thôi thúc bước chân của mọi thành viên trong cộng đồng. Đối với người dân tộc Cơ Tu, âm nhạc và vũ điệu không chỉ là hình thức giải trí mà là hơi thở, là ngôn ngữ để họ giao tiếp với thần linh.

Từ khắp các ngả đường, từ những ngôi nhà sàn đơn sơ, trai gái, già trẻ kéo về tụ hội. Họ không chỉ đến để xem, mà để trở thành một phần của vòng xoay âm dương bất tận. “Tâng tung da dá” hiện diện trong mọi khoảnh khắc trọng đại của người Cơ Tu, từ lễ mừng lúa mới, lễ đâm trâu, dựng nhà Gươl cho đến ngày hội cưới hỏi hay lễ kết nghĩa giữa các bản làng. Đó không đơn thuần là một tiết mục biểu diễn văn nghệ; đó là một nghi thức tâm linh tối thượng, nơi con người gửi gắm lòng biết ơn sâu sắc đến Giàng (vị thần tối cao) vì đã ban cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống ấm no.

Theo nhiều bô lão, cái tên “Tâng tung da dá” chứa đựng cả một hệ thống triết lý nhân sinh sâu sắc về sự hòa hợp. Trong ngôn ngữ của người Cơ Tu, Tâng tung là dành cho nam giới, có nghĩa là vươn cao, mạnh mẽ và vững chãi. Đàn ông Cơ Tu khi múa thể hiện sức mạnh của các chiến binh, sự dũng cảm để bảo vệ dân làng.

Còn Da dá là dành cho nữ giới, có nghĩa là thẳng hàng, nhịp nhàng. Những thiếu nữ Cơ Tu trong trang phục váy thổ cẩm thêu hoa văn tinh xảo, cổ đeo chuỗi cườm ngũ sắc, di chuyển uyển chuyển theo một vòng tròn. Hai tay họ đưa ngang vai, lòng bàn tay ngửa ra sau như tư thế đang dâng hiến hoặc đón nhận vật thiêng từ đất trời. Ánh mắt nhìn thẳng đầy tự tin nhưng đôi môi luôn nở nụ cười hiền hậu, họ đại diện cho sự thủy chung, lòng yêu thương và sự sinh sôi nảy nở.

Già làng A Lăng Chúc - thôn Ra Lăng, xã Sông Kôn cho biết: “Vũ điệu “Tâng tung da dá” là lúc âm và dương giao hòa, nam và nữ gắn kết, trời và đất trở thành một thể thống nhất. Vòng múa luôn xoay ngược chiều kim đồng hồ hướng về cội nguồn, hướng về quá khứ để tri ân tổ tiên, đồng thời cũng là vòng quay của sự sống vĩnh cửu”.

Mạch ngầm văn hóa chảy qua các thế hệ

Sức mạnh của “Tâng tung da dá” nằm ở tính cộng đồng tuyệt đối. Không có một khuôn mẫu khô cứng hay một kịch bản dàn dựng sẵn, vũ điệu này sống bằng cảm xúc thật của người dân.

Bà Zrâm Thị Hoa - thôn Arớch, xã Sông Kôn tâm tình: “Người Cơ Tu chúng tôi hễ biết chạy nhảy là đã biết múa rồi. Ngày bé, tôi say mê nhìn các chị, các mẹ múa da dá dưới ánh lửa bập bùng. Khi múa, chúng tôi thấy mình như đang nói chuyện với đất trời, cảm ơn Giàng đã cho bản làng được yên vui”.

Với tinh thần múa bằng cả tâm hồn đã giúp “Tâng tung da dá” trở thành nhịp cầu nối liền giữa các thế hệ. Những người già như Già làng A Lăng Chúc luôn đau đáu với việc giữ lửa cho con cháu. Ông A Lăng Chúc tâm sự: “Người Cơ Tu mà không còn “Tâng tung da dá” thì như mất đi linh hồn. Nó đã ngấm vào máu thịt rồi. Chúng tôi phải dạy cho đám trẻ biết yêu tiếng chiêng, biết nhịp chân của dân tộc mình”.

Dưới mái nhà Gươl, nơi hội tụ sức mạnh tâm linh của làng, những lớp học truyền dạy vũ điệu dâng trời vẫn âm thầm diễn ra. Những bước chân trần nện xuống đất của các chàng trai hòa cùng đôi tay mềm mại của các thiếu nữ tạo nên một khung cảnh tiếp nối huy hoàng, minh chứng rằng di sản văn hóa không bao giờ bị đứt gãy.

Giữ hồn di sản trong nhịp sống hiện đại

Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, khi văn hóa phương Tây và các loại hình giải trí hiện đại tràn ngập, những giá trị truyền thống từng có lúc đứng trước nguy cơ phai nhạt. Thế nhưng, bằng tình yêu kiên cường, người Cơ Tu đã bảo vệ “Vũ điệu dâng trời” khỏi sự lãng quên.

Tháng 8/2014, một cột mốc quan trọng đã được xác lập: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chính thức công nhận “Tâng tung da dá” của người Cơ Tu là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Danh hiệu này không chỉ là sự tôn vinh vẻ đẹp nghệ thuật, mà còn là sự công nhận cho sức sống bền bỉ của một dân tộc luôn biết cách gìn giữ bản sắc giữa đại ngàn Trường Sơn.

Ngày nay, “Tâng tung da dá” không chỉ bó hẹp trong không gian tâm linh của bản làng mà đã trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Tại các làng du lịch cộng đồng nổi tiếng của Đà Nẵng như Bhơ Hôồng, Đhơ Rôồng hay Tà Lang, du khách từ khắp nơi trên thế giới có thể quây quần bên đống lửa, nhấp một ngụm rượu cần cay nồng và nắm tay người dân địa phương hòa vào vòng múa. Tiếng chiêng ngân dài giữa đêm thanh vắng, hơi thở của đại ngàn hòa vào từng nhịp chân rộn rã, tất cả tạo nên một trải nghiệm khó quên.

“Vũ điệu dâng trời” vẫn đang tiếp tục xoay vòng, như một thông điệp bất diệt về sự đoàn kết và tình yêu thiên nhiên. Dù cuộc sống có thay đổi, dù những ngôi nhà sàn có thể được xây dựng bằng vật liệu mới, nhưng chỉ cần tiếng chiêng còn vang lên, chỉ cần vòng múa “Tâng tung da dá” còn xoay, thì hồn cốt của người Cơ Tu sẽ còn mãi mãi vẹn nguyên với núi rừng.

Tấn Thành