AI trong sáng tạo nghệ thuật và câu hỏi bản quyền
Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người sáng tạo nghệ thuật, từ khâu ý tưởng đến sản xuất và phát hành. Khi AI mở rộng khả năng tiếp cận sáng tạo cho số đông, những vấn đề về chiều sâu nghệ thuật, bản quyền và trách nhiệm xã hội cũng ngày càng lộ rõ.
Bài 1: Khi AI dân chủ hóa sáng tạo
Chỉ với vài dòng mô tả, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tạo ra một bộ phim hoạt hình ngắn, một ca khúc hoàn chỉnh hay cả một cuốn truyện tranh. Khi công nghệ phá vỡ phần lớn rào cản kỹ thuật và chi phí, hoạt động sáng tạo trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, cùng với sự thuận tiện đó là những thay đổi sâu sắc trong cách nghệ thuật được tạo ra, tiếp nhận và đánh giá.

Công nghệ mở cửa cho mọi người bước vào nghệ thuật
Trong lịch sử, mỗi bước tiến công nghệ đều tạo ra những dịch chuyển sâu sắc trong cách con người sáng tạo và tiếp nhận cái đẹp. Máy ảnh từng khiến hội họa hiện thực đánh mất vị thế độc tôn; kỹ thuật ghi âm đưa âm nhạc rời khỏi không gian sân khấu; công nghệ số mở ra kỷ nguyên phòng thu tại gia; mạng xã hội biến mỗi cá nhân thành một nhà phát hành tiềm năng.
AI đang tiếp nối chuỗi biến đổi đó, nhưng với tốc độ nhanh và phạm vi rộng hơn bao giờ hết. Chỉ với một chiếc máy tính kết nối internet, những người không qua đào tạo nghệ thuật bài bản vẫn có thể tạo ra tranh minh họa, nhạc nền, video hoạt hình, thậm chí là phim ngắn hoàn chỉnh. Các công cụ như Midjourney, Stable Diffusion, Runway, Sora hay Suno đang đưa sáng tạo vượt khỏi những rào cản kỹ thuật và tài chính vốn tồn tại suốt nhiều thập kỷ, khiến việc làm nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.
Những năm gần đây cho thấy AI không còn đứng ngoài đời sống nghệ thuật. Năm 2023, bộ phim ngắn “The Frost” – do một nhà làm phim độc lập sử dụng AI để dựng bối cảnh và nhân vật – được trình chiếu tại Liên hoan phim Cannes (hạng mục đặc biệt). Trong âm nhạc, ca khúc “Heart on My Sleeve”, sử dụng AI mô phỏng giọng Drake và The Weeknd, nhanh chóng đạt hàng triệu lượt nghe chỉ trong vài ngày trước khi bị gỡ bỏ. Các sự kiện này cho thấy AI đã bước vào trung tâm của những không gian sáng tạo từng được xem là hàn lâm và khép kín.
Tại Việt Nam, AI cũng đang trở thành công cụ quen thuộc của giới sáng tạo trẻ. Từ minh họa sách, truyện tranh lịch sử, phim hoạt hình thiếu nhi cho đến nhạc nền video trên các nền tảng số, nhiều cá nhân có thể cùng lúc đảm nhiệm vai trò biên kịch, họa sĩ, nhạc sĩ và đạo diễn – điều trước đây đòi hỏi cả một ê-kíp chuyên nghiệp cùng nguồn lực lớn.
Tuy nhiên, việc mở rộng cánh cửa sáng tạo không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm ra đời đều mang chiều sâu văn hóa. Trong suốt lịch sử, nghệ thuật không chỉ là kết quả của kỹ thuật hay công cụ, mà luôn gắn chặt với môi trường sống, ký ức cộng đồng và hệ giá trị đạo đức của xã hội. Công nghệ có thể hỗ trợ hình thức và quy trình, nhưng không thể thay thế những tầng nền văn hóa đã nuôi dưỡng và định hình ý nghĩa của nghệ thuật.
Ở góc độ này, AI vừa là cơ hội mở rộng quyền tiếp cận sáng tạo, vừa đặt ra thách thức trong việc bảo toàn chiều sâu và bản sắc. Khi ranh giới kỹ thuật bị xóa nhòa, câu hỏi không còn nằm ở việc “ai cũng có thể sáng tạo”, mà là sáng tạo đó sẽ đi về đâu, mang theo giá trị gì và được nuôi dưỡng bởi những nền tảng văn hóa nào trong kỷ nguyên số.
Tốc độ trở thành áp lực
Nếu dân chủ hóa sáng tạo là mặt sáng rõ nét nhất của AI, thì tốc độ sản xuất nội dung ở mức cực đại lại chính là áp lực lớn nhất mà công nghệ này đặt lên đời sống nghệ thuật đương đại. Chưa bao giờ con người phải đối diện với một lượng hình ảnh, âm thanh và video khổng lồ được tạo ra chỉ trong vài phút như hiện nay. Trên các nền tảng số, mỗi ngày xuất hiện hàng nghìn sản phẩm do AI tạo ra – bắt mắt, đúng kỹ thuật, dễ gây ấn tượng ban đầu, nhưng cũng nhanh chóng bị thay thế bởi những sản phẩm tương tự tiếp theo.
Sự tăng tốc này kéo theo nguy cơ đồng dạng hóa trong sáng tạo. Cùng một mô tả, cùng một phong cách, cùng một tập dữ liệu huấn luyện, AI tạo ra những sản phẩm mang tính na ná về bố cục, màu sắc, giai điệu và nhịp điệu. Nhiều tác phẩm đạt mức hoàn thiện về mặt hình thức, nhưng thiếu dấu ấn cá nhân rõ rệt. Nhiều chuyên gia từng nhận xét rằng sản phẩm AI thường “đẹp nhưng vô hồn”, bởi chúng không mang theo trải nghiệm sống, ký ức cá nhân hay sự bất toàn – những yếu tố vốn làm nên chiều sâu và sức nặng cảm xúc của nghệ thuật.
Những giới hạn này không chỉ là cảm nhận chủ quan. Một nghiên cứu của Đại học Stanford năm 2024 cho thấy người nghe có thể phân biệt nhạc do AI tạo ra và nhạc của con người trong khoảng 68% trường hợp, chủ yếu dựa vào độ bất ngờ cảm xúc và câu chuyện đằng sau tác phẩm. Kết quả này cho thấy, dù AI có thể tái tạo cấu trúc và hình thức, nhưng vẫn gặp khó khăn khi chạm tới tầng cảm xúc sâu – nơi nghệ thuật thực sự kết nối với con người.
Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa, TS. Đinh Đức Tiến (Trường Đai học KHXH & NV) cho rằng tốc độ của AI đang tạo ra nguy cơ “đứt gãy văn hóa”. Khi sáng tạo bị rút gọn thành thao tác kỹ thuật và sản lượng nội dung, mối liên hệ giữa tác phẩm với bối cảnh văn hóa, ký ức cộng đồng và hệ giá trị xã hội dần trở nên mờ nhạt. Theo ông, nguy cơ không nằm ở việc AI thay thế nghệ sĩ, mà ở chỗ con người dần quen với những sản phẩm thiếu chiều sâu, đến mức không còn nhận ra điều gì đang mất đi. Nếu kho tàng sáng tạo của nhân loại tiếp tục bị khai thác như một nguồn dữ liệu vô tận mà thiếu sự ghi nhận và chia sẻ lợi ích, AI rất dễ trở thành một “cỗ máy hút chất xám”, gây ra sự mất cân bằng không chỉ về pháp lý mà còn về đạo đức văn hóa.
Ở phía những người trực tiếp làm nghề, NSƯT Hạnh Thúy nhìn nhận áp lực từ tốc độ theo một cách khác: khi sáng tạo trở nên quá dễ và quá nhanh, người nghệ sĩ có nguy cơ bỏ qua giai đoạn trăn trở – vốn là nơi hình thành chiều sâu tư tưởng và cảm xúc. Theo bà, công nghệ có thể hỗ trợ quy trình, giúp rút ngắn thời gian sản xuất, nhưng không thể thay thế trải nghiệm sống – yếu tố cốt lõi của nghệ thuật. Nghệ thuật, với người làm nghề, là một hành trình đối thoại nội tâm kéo dài, nơi có những vai diễn phải mang theo nhiều năm, có những câu thoại chỉ thật sự “chín” sau khi đã đi qua nhiều va đập đời sống. Khi tác phẩm chỉ còn là kết quả của thao tác kỹ thuật, chứ không còn là kết tinh của trải nghiệm sống, nguy cơ lớn nhất là nghệ thuật sẽ đánh mất linh hồn của chính mình.
Sự tăng tốc vì thế không chỉ là vấn đề công nghệ, mà là bài toán lựa chọn của con người. AI có thể trở thành công cụ mở rộng khả năng biểu đạt, nhưng cũng có thể đẩy sáng tạo vào vòng xoáy sản xuất – tiêu thụ chóng vánh. Giữ được nhịp độ chậm cần thiết cho suy tư, trải nghiệm và trách nhiệm văn hóa chính là thách thức lớn nhất của nghệ thuật trong kỷ nguyên AI.
(còn nữa)










