Chế tài đủ sức răn đe
Việc Bộ Y tế đề xuất tăng mức phạt tiền tối đa lên 1 tỷ đồng đối với cá nhân, 2 tỷ đồng đối với tổ chức vi phạm an toàn thực phẩm được coi là một bước đi đột phá “mang tính lịch sử”. Chế tài “nặng ký” này được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để tình trạng “nhờn luật” kéo dài hàng thập kỷ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng xã hội trước vấn nạn thực phẩm “bẩn”.
Nếu thực sự con số hàng tỷ đồng trở thành công cụ răn đe thì chúng ta có đủ niềm tin rằng hàng năm số vụ vi phạm vệ sinh an toàn thực phẩm chắc chắn sẽ giảm. Tuy nhiên, điều này còn đòi hỏi hệ thống quản lý nhà nước cần giải quyết được những bài toán lớn về số hóa dữ liệu, đồng bộ chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực giám sát, thực thi pháp luật.
Thực tế thời gian qua luôn có nghịch lý: Càng thanh tra, kiểm tra, xử lý, thực phẩm “bẩn” càng hoạt động kín kẽ, tinh vi hơn. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chỗ mức phạt hành chính của luật cũ quá thấp (100 triệu đồng đối với cá nhân, 200 triệu đồng đối với tập thể), so với siêu lợi nhuận từ việc buôn bán nông sản ngâm hóa chất, thịt thối biến chất hay thực phẩm chức năng giả. Nhiều cơ sở sẵn sàng nộp phạt vài chục triệu đồng để rồi ngay ngày hôm sau lại tiếp tục tái diễn hành vi trục lợi trên sức khỏe người dân.
Việc đề xuất mức phạt 1 tỷ đồng cho cá nhân và 2 tỷ đồng cho tổ chức chính là đã thiết lập một “lằn ranh đỏ” pháp lý. Điều này gửi đi một thông điệp: Kinh doanh thực phẩm bẩn sẽ phải chịu mức phạt rất lớn, chưa kể có thể phải chịu các chế tài hình sự. Khi cái giá của sự sai phạm buộc phải đặt ra so sánh với lợi nhuận thu về, cán cân tâm lý của những kẻ làm liều bắt buộc phải thay đổi. Đây là giải pháp bảo vệ quyền đảm bảo sức khỏe của hàng trăm triệu người dân.
Dĩ nhiên, mức phạt hàng tỷ đồng chỉ là phần ngọn, gốc rễ của vấn đề còn nằm ở sự thay đổi toàn diện về tư duy quản trị. Vì thế, tại dự thảo Luật An toàn thực phẩm, Bộ Y tế đã định hình rõ 4 chính sách cốt lõi để tạo nên bước ngoặt này: Xây dựng kết nối đồng bộ giữa các bộ, ngành (Y tế, Công thương, Nông nghiệp) và chính quyền địa phương. Kiểm soát nguy cơ từ vùng trồng, trang trại, chế biến cho đến bàn ăn. Tập trung siết mạnh kiểm soát bếp ăn tập thể và thức ăn đường phố, yêu cầu minh bạch nguồn gốc nguyên liệu...
Sự kết hợp giữa mức phạt nặng và hệ thống kiểm soát toàn chuỗi sẽ tạo ra chiếc “vòng kim cô” khiến thực phẩm “bẩn” không còn đất dung thân. Tuy nhiên, hàng tỷ đồng tiền phạt chỉ có thể phát huy tác dụng khi việc thực thi công vụ thực sự minh bạch.
Khi biên độ xử phạt quá rộng, ranh giới giữa phạt vài chục triệu hay phạt một tỷ đồng còn phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người lập biên bản. Từ đó, Chính phủ cần ban hành các quy định hướng dẫn cực kỳ chi tiết, định lượng hóa mọi hành vi sai phạm dựa trên chứng cứ khoa học, chứ không phải căn cứ định tính. Bên cạnh đó, hạ tầng số hóa dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm phải là một thực thể sống, cập nhật theo thời gian thực để hỗ trợ hậu kiểm đột xuất, tránh việc cơ sở vi phạm có sự chuẩn bị đối phó.
Một điểm nghẽn khác của công tác quản lý an toàn thực phẩm lâu nay là “trên nóng, dưới lạnh”. Các vụ ngộ độc hàng loạt tại bếp ăn tập thể hay các vụ vi phạm kinh hoàng đa số đều xảy ra ở địa bàn cơ sở. Vì thế, cần giao trách nhiệm cho UBND cấp xã trong việc thống kê, giám sát và chịu trách nhiệm trực tiếp tại địa phương. Bản thân người tiêu dùng và các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành hàng phải được trao quyền và cơ chế bảo vệ để trở thành những “cánh tay nối dài” của cơ quan quản lý nhà nước...
Tóm lại, đề xuất nâng mức phạt lên đến 1 tỷ đồng của Bộ Y tế cho thấy đã đến lúc đạo đức kinh doanh không thể chỉ kêu gọi bằng lương tâm, mà phải được định hình bằng sự nghiêm minh của luật pháp. Khi dự thảo này được Quốc hội thông qua và triển khai đồng bộ cùng hệ thống dữ liệu số liên thông, chúng ta hoàn toàn có quyền kỳ vọng vào một tương lai sạch, nơi mà không một ai phải đánh cược sức khỏe của mình và gia đình qua mỗi bữa ăn hằng ngày.