Đất nông nghiệp chống chịu ngập mặn
Biến đổi khí hậu đang từng bước làm thay đổi bản đồ nông nghiệp toàn cầu theo hướng ngày càng khắc nghiệt hơn. Nước biển dâng, hạn hán kéo dài, thời tiết cực đoan và tình trạng khai thác nước ngầm quá mức đang khiến hàng triệu hecta đất nông nghiệp trên thế giới bị suy thoái, nhiễm mặn và mất dần khả năng canh tác.
Đất “chết dần” vì muối
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), hơn 833 triệu hecta đất trên thế giới hiện đã bị ảnh hưởng bởi nhiễm mặn. Trong báo cáo đánh giá toàn cầu mới nhất, FAO tiếp tục cảnh báo gần 1,4 tỷ hecta đất đang chịu tác động của muối ở nhiều mức độ khác nhau, đồng thời khoảng 1 tỷ hecta khác có nguy cơ bị mặn hóa trong tương lai do biến đổi khí hậu, nước biển dâng và tình trạng quản lý tài nguyên thiếu bền vững.
Đây không còn là vấn đề cục bộ của vài vùng ven biển mà đã trở thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu. Các nghiên cứu gần đây cho thấy hơn 100 quốc gia đang chịu tác động của xâm nhập mặn, từ Bangladesh, Ai Cập, Syria, Mexico cho đến Mỹ và Trung Quốc. Nhiều nhà khoa học xem đây là một cuộc khủng hoảng diễn ra âm thầm, bởi đất vẫn còn đó nhưng khả năng nuôi sống con người đang mất dần qua từng mùa vụ.
Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Nước biển dâng khiến muối lấn sâu vào nội địa, hạn hán làm suy giảm nguồn nước ngọt, trong khi việc khai thác nước ngầm quá mức khiến tầng nước ngầm bị nhiễm mặn nhanh hơn. Các hiện tượng khí hậu cực đoan cũng đang khiến mọi thứ trở nên nghiêm trọng hơn. Đầu năm 2026, nghiên cứu của nhóm Phân tích Thời tiết Thế giới (WWA) cho biết, cường độ các trận mưa cực đoan ở miền nam châu Phi đã tăng khoảng 40% so với thời kỳ tiền công nghiệp do biến đổi khí hậu. Những trận lũ lớn tại Mozambique, Nam Phi và Zimbabwe không chỉ gây thiệt hại về người mà còn làm nước mặn xâm nhập sâu vào đất nông nghiệp.
Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam hiện là một trong những khu vực dễ tổn thương nhất thế giới. Theo điều tra của Mongabay năm 2026, có nơi ở Vĩnh Long cách biển khoảng 55km nhưng độ mặn đã lên tới 4 phần nghìn (4‰), đủ gây hại nghiêm trọng cho lúa. Người dân nhiều nơi phải đào ao trữ nước mưa, mua nước ngọt bằng xe tải và thay đổi hoàn toàn mô hình canh tác để thích nghi với điều kiện đất và nước ngày càng nhiễm mặn.
Không những làm giảm sản lượng, muối còn phá hủy cấu trúc đất. Các nghiên cứu cho thấy đất nhiễm mặn khiến cây khó hấp thụ nước, giảm quang hợp, giảm hấp thụ dinh dưỡng và mất khả năng phát triển bình thường. Nói cách khác, cây có thể “chết khát” ngay cả khi đất vẫn còn nước. Một số cây trồng nhạy cảm như đậu, dâu tây hay cà rốt có thể suy giảm năng suất nghiêm trọng chỉ với mức tăng độ mặn nhẹ.
Tại Venice (Ý), đảo Sant’Erasmo từng được gọi là vựa lương thực của Venice đang trở thành biểu tượng cho cuộc khủng hoảng này. Nhà nghiên cứu Antonella Castagna thuộc Đại học Pisa cho biết: “Độ mặn đang tăng nhanh đến mức nông dân cuối cùng cũng phải thừa nhận vấn đề”. Nhiều cánh đồng giờ phải cần diện tích lớn gấp đôi mới đạt được sản lượng như trước đây.
Học cách sống cùng nước mặn
Trước tình trạng đất nông nghiệp ngày càng bị nhiễm mặn, nhiều quốc gia đang dần chuyển hướng sang các giải pháp thích nghi với điều kiện khí hậu và môi trường mới. Tại Ý, vùng đầm phá Venice đang thử nghiệm mô hình “nông nghiệp mặn” với các loài thực vật chịu mặn như rau sam biển hay thì là biển, vốn trước đây chỉ được xem là cỏ dại ven biển. Nhà khoa học môi trường Filippo Grassi gọi chúng là một phép màu nhỏ và cho rằng đây có thể là tương lai của nông nghiệp ven biển trong bối cảnh nước biển dâng và đất ngày càng nhiễm mặn. Nhiều đầu bếp Michelin và nhà hàng cao cấp ở Venice cũng bắt đầu đưa các loại rau chịu mặn vào thực đơn hiện đại nhằm tạo nhu cầu tiêu thụ trên thị trường.
Tại Iraq, vùng Basra đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xâm nhập mặn và nhiệt độ cực đoan. Các nhà khoa học tại đây đã phải đưa cây chà là, biểu tượng nông nghiệp truyền thống của Trung Đông, vào phòng thí nghiệm để nhân giống bằng công nghệ nuôi cấy mô. Các nhà nghiên cứu đang “huấn luyện” cây non bằng cách tăng dần độ mặn và nhiệt độ trong môi trường nuôi trồng, nhằm tạo ra những giống cây có khả năng thích nghi tốt hơn với khí hậu tương lai.
Trong khi đó, nhiều quốc gia Trung Đông và Bắc Phi đang đầu tư mạnh vào các hệ thống tưới tiết kiệm nước, tái sử dụng nước và canh tác trong môi trường kiểm soát. Tại Ả rập Xê út và Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất, nông nghiệp nhà kính, thủy canh và canh tác không đất đang được mở rộng để giảm phụ thuộc vào đất canh tác tự nhiên và nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Một số mô hình còn sử dụng nước lợ hoặc nước đã qua xử lý để duy trì sản xuất.
Hà Lan, quốc gia nổi tiếng với công nghệ quản lý nước, cũng đang chuyển từ tư duy kiểm soát nước sang thích nghi với điều kiện tự nhiên. Nhiều khu vực ven biển được quy hoạch lại theo hướng thích nghi với triều cường và xâm nhập mặn, đồng thời phát triển các giống cây có khả năng chịu mặn tốt hơn. Các chuyên gia cho rằng trong tương lai, việc cố gắng duy trì toàn bộ đất canh tác trong điều kiện nước ngọt hoàn toàn có thể không còn khả thi về kinh tế lẫn môi trường.
FAO nhận định tương lai của nông nghiệp không thể tiếp tục dựa vào việc mở rộng diện tích đất hay khai thác thêm nước ngọt. Thay vào đó là sản xuất thông minh hơn, bao gồm phát triển giống cây chịu hạn, chịu mặn, cải thiện hệ thống tưới tiêu, phục hồi đất bằng vật liệu hữu cơ và ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao.
Công nghệ khó có khả năng đảo ngược cuộc khủng hoảng đất nhiễm mặn, đặc biệt khi nhiều vùng đất có thể mất hàng chục năm để phục hồi hoặc không còn phù hợp cho canh tác nếu nước biển tiếp tục dâng. Trong thế kỷ 21, tương lai của nông nghiệp sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng bảo vệ và phục hồi những vùng đất còn có thể nuôi sống con người.