Báo Đại Đoàn Kết Bất động sản

Đâu là sức hút bất động sản công nghiệp?

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Đâu là sức hút bất động sản công nghiệp?

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch từ mô hình phát triển khu công nghiệp dựa trên quỹ đất sang mô hình chú trọng năng lực vận hành và hệ sinh thái dịch vụ. Đây sẽ là yếu tố quan trọng định hình sức cạnh tranh của bất động sản công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký. Ảnh minh họa.
Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký. Ảnh minh họa.

Theo ông John Campbell, Giám đốc Bộ phận Dịch vụ Bất động sản Công nghiệp, Savills Việt Nam, thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch từ mô hình phát triển khu công nghiệp dựa trên quỹ đất sang mô hình chú trọng năng lực vận hành và hệ sinh thái dịch vụ. Đây sẽ là yếu tố quan trọng định hình sức cạnh tranh của bất động sản công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó lĩnh vực sản xuất đạt khoảng 18,47 tỷ USD. Quy mô dòng vốn cho thấy sức hút của Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hạ tầng và năng lực triển khai dự án tại các khu công nghiệp.

Đối với những doanh nghiệp có kế hoạch sản xuất dài hạn, lựa chọn địa điểm không đơn thuần là tìm kiếm quỹ đất phù hợp. Khả năng tiếp cận nguồn điện với công suất được xác nhận, tiến độ đấu nối hạ tầng, thời gian hoàn tất thủ tục và mức độ sẵn sàng đưa nhà máy vào hoạt động đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả đầu tư.

Ông John Campbell nhận định: “Nhà đầu tư không còn chỉ lựa chọn một lô đất, mà đang lựa chọn sự chắc chắn trong vận hành.”

Theo ông, có ba nhóm yếu tố ngày càng có ý nghĩa trong quá trình thẩm định địa điểm đầu tư. Thứ nhất là tiến độ triển khai và khả năng bảo đảm thực hiện, bao gồm nguồn điện, thời gian đấu nối và các mốc phê duyệt. Thứ hai là hệ sinh thái vận hành, từ nguồn nhân lực có kỹ năng, mạng lưới nhà cung cấp, kết nối cảng biển và sân bay đến hạ tầng số, dịch vụ cho người lao động và khả năng hỗ trợ của đơn vị phát triển khu công nghiệp. Thứ ba là mức độ sẵn sàng cho nhu cầu tương lai, bao gồm khả năng mở rộng, định hướng năng lượng và hạ tầng đáp ứng các hoạt động sản xuất có yêu cầu cao hơn về công nghệ và điện năng.

Sự thay đổi này phản ánh yêu cầu thẩm định ngày càng toàn diện của các nhà đầu tư. Một địa điểm có chi phí cạnh tranh nhưng thiếu công suất điện, chưa bảo đảm tiến độ triển khai hoặc hạn chế khả năng mở rộng có thể tạo ra những chi phí phát sinh đáng kể trong quá trình vận hành.

“Quỹ đất giúp khu công nghiệp được đưa vào danh sách cân nhắc; nhưng chính sự chắc chắn trong vận hành mới là yếu tố giúp khu công nghiệp giành được quyết định đầu tư”, ông John Campbell nhấn mạnh.

Khi các doanh nghiệp sản xuất ngày càng chú trọng hiệu quả vận hành, vai trò của đơn vị phát triển khu công nghiệp cũng cần được nhìn nhận theo hướng rộng hơn. Thay vì tập trung chủ yếu vào việc cung cấp đất, các nhà phát triển cần xây dựng một nền tảng có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong suốt vòng đời hoạt động, từ triển khai nhà máy đến vận hành và mở rộng sản xuất.

Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa hạ tầng tiện ích đáng tin cậy, nhà xưởng xây sẵn hoặc có thể tùy chỉnh, kết nối logistics hiệu quả, hạ tầng số, giải pháp về nhân lực và đội ngũ quản lý có khả năng xử lý vấn đề nhanh chóng. Giá trị của các dịch vụ này không nằm ở số lượng tiện ích được giới thiệu, mà ở mức độ chúng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, chi phí và thời gian triển khai.

Xu hướng đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao càng làm rõ yêu cầu trên. Trong 9 tháng đầu năm 2026, các khu chế xuất, khu công nghiệp và khu công nghệ cao tại TP.HCM thu hút khoảng 5,7 tỷ USD vốn đầu tư, bao gồm các dự án liên quan đến trung tâm dữ liệu, hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) và sản xuất công nghệ cao.

Những dự án này đặt ra yêu cầu chuyên biệt hơn so với mô hình sản xuất truyền thống, đặc biệt về nguồn điện ổn định, kết nối viễn thông, nhân lực chuyên môn, an ninh, tuân thủ quy định và khả năng mở rộng trong dài hạn. Vì vậy, năng lực của khu công nghiệp không chỉ được đánh giá qua diện tích đất có thể cho thuê, mà còn qua khả năng đáp ứng các yêu cầu vận hành cụ thể của từng nhóm khách thuê.

Theo ông John Campbell, các khu công nghiệp thành công sẽ không còn chỉ xem mình là đơn vị cho thuê đất, mà cần vận hành như những nền tảng công nghiệp.

Sự chuyển dịch này cũng mở ra yêu cầu mới trong cách đánh giá hiệu quả phát triển khu công nghiệp. Bên cạnh tỷ lệ lấp đầy, các chỉ số như thời gian đưa nhà máy vào hoạt động, độ tin cậy của hệ thống tiện ích, tỷ lệ khách thuê tiếp tục hoạt động hoặc mở rộng, cùng thời gian phản hồi và xử lý yêu cầu dịch vụ sẽ ngày càng hữu ích trong việc phản ánh chất lượng vận hành thực tế.

Về dài hạn, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những khu công nghiệp có khả năng giúp doanh nghiệp thiết lập hoạt động thuận lợi hơn, duy trì hiệu quả ổn định và mở rộng quy mô khi nhu cầu sản xuất thay đổi.

Hồ Hương