Dạy trẻ cách sử dụng công nghệ thay vì cấm đoán
Trẻ em ngày càng tiếp xúc sớm với trí tuệ nhân tạo (AI), mạng xã hội và các nền tảng số. Theo GS.TS. Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, câu hỏi hiện nay không còn là có nên cho trẻ tiếp cận công nghệ hay không, mà là làm thế nào để các em hiểu, sử dụng công nghệ có trách nhiệm và không để công nghệ thay thế việc học.

Không thể quay ngược lại để cấm công nghệ
“Chúng ta không thể quay ngược lại”, GS.TS. Lê Anh Vinh nhấn mạnh khi phân tích việc đưa AI vào giáo dục phổ thông.
Theo ông, có ba lý do khiến việc cấm trẻ tiếp cận công nghệ không phải giải pháp phù hợp: xã hội đã bước vào thế giới số; công nghệ tạo cơ hội thay đổi hoạt động dạy và học; và nền kinh tế tương lai cần nguồn nhân lực có năng lực số.
Ông ví việc giáo dục AI cho học sinh như dạy trẻ an toàn giao thông. Dạy trẻ hiểu luật giao thông không có nghĩa là khuyến khích các em lái xe máy hay ô tô, mà nhằm giúp các em nhận biết môi trường xung quanh và hành xử an toàn. Tương tự, học AI từ sớm không đồng nghĩa với việc yêu cầu trẻ sử dụng công cụ AI trong mọi hoạt động, mà trước hết giúp các em hiểu công nghệ, biết giới hạn và sử dụng có trách nhiệm.
Thực tế, trẻ em đang tiếp cận AI nhanh chóng. Theo số liệu UNICEF công bố ngày 30/6/2026, phân tích dữ liệu từ 10 quốc gia ước tính ít nhất 20 triệu trẻ em đã sử dụng AI; khoảng 13 triệu em dùng công nghệ này để hỗ trợ học tập và làm bài tập. Hơn 2 triệu trẻ em tìm đến AI để xin lời khuyên về những điều khiến mình lo lắng. UNICEF cảnh báo tốc độ tiếp cận công nghệ đang nhanh hơn khả năng thích ứng của nhiều cơ chế bảo vệ trẻ em.
Những con số này cho thấy công nghệ đã hiện diện trong đời sống trẻ em, kể cả ngoài phạm vi nhà trường. Nếu thiếu hướng dẫn, trẻ vẫn có thể tự tìm hiểu nhưng không nhất thiết biết cách kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân hay nhận diện nội dung sai lệch.
Dạy trẻ hiểu AI, không chỉ dạy dùng công cụ
Từ góc độ giáo dục, GS.TS. Lê Anh Vinh cho rằng cần phân biệt việc ứng dụng công nghệ để quản lý với việc sử dụng công nghệ trong quá trình học tập. AI có thể giúp giáo viên chuẩn bị bài giảng, xử lý dữ liệu và hỗ trợ công việc nhanh hơn. Tuy nhiên, công cụ tốt hơn không mặc nhiên khiến học sinh học tốt hơn.
“Chúng ta không xuất phát từ công cụ mà xuất phát từ phương pháp sư phạm, từ những bài toán giáo dục”, ông nhấn mạnh. Theo ông, học tập là quá trình phức tạp, không đơn thuần là tối ưu hóa tốc độ hoàn thành công việc. Nếu AI đưa ra câu trả lời quá nhanh và học sinh chỉ sao chép kết quả, các em có thể hoàn thành nhiệm vụ mà chưa thực sự hiểu kiến thức.
Trong phần trình bày, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho biết khảo sát phục vụ xây dựng khung năng lực AI có sự tham gia của khoảng 10.000 cán bộ quản lý, 400.000 giáo viên và 1,3 triệu học sinh. Kết quả cho thấy mức độ tiếp cận AI đã đáng kể, trong khi học sinh và giáo viên vẫn có nhu cầu được hỗ trợ về kỹ năng, tài liệu và công cụ phù hợp.
Khung năng lực AI dành cho học sinh được định hướng theo bốn nội dung: tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức và sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm; hiểu biết về kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI. Nội dung được triển khai theo từng cấp học, phù hợp với độ tuổi, thay vì chỉ hướng dẫn học sinh sử dụng một số ứng dụng phổ biến.
Cách tiếp cận này giúp trẻ không chỉ biết đặt câu hỏi cho chatbot, mà còn hiểu rằng kết quả AI tạo ra có thể sai, thiên lệch hoặc thiếu căn cứ. Quan trọng hơn, học sinh phải biết khi nào nên sử dụng AI, khi nào cần tự suy nghĩ và cách chịu trách nhiệm với sản phẩm học tập của mình.
Trách nhiệm không chỉ thuộc về nhà trường
Dạy trẻ sử dụng công nghệ an toàn không thể chỉ dựa vào giáo viên hay phụ huynh. Nguy cơ từ nội dung độc hại, lừa đảo, bắt nạt trực tuyến và việc sử dụng dữ liệu cá nhân cho thấy kỹ năng của trẻ cần đi cùng cơ chế bảo vệ từ người lớn và các nền tảng.
Trong đó, gia đình cần trao đổi với con về cách sử dụng thiết bị, giới hạn phù hợp và cách tìm kiếm trợ giúp khi gặp tình huống bất thường. Nhà trường cần hướng dẫn kiểm chứng thông tin, trích dẫn nguồn, bảo vệ quyền riêng tư và phân biệt hỗ trợ học tập với việc giao toàn bộ nhiệm vụ cho AI.
Ở cấp chính sách, Quyết định số 468/QĐ-TTg ngày 23/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình bảo vệ và hỗ trợ trẻ em phát triển trên môi trường mạng giai đoạn 2026-2030, hướng tới đồng thời bảo vệ trẻ và nâng cao năng lực số.
Theo GS.TS. Lê Anh Vinh, mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra những học sinh phụ thuộc vào AI, mà là giúp các em hiểu và làm chủ công nghệ để phát triển năng lực của bản thân. Với giáo viên, AI cần hỗ trợ nâng cao hiệu quả dạy học; với cán bộ quản lý, công nghệ cần giúp khai thác dữ liệu và ra quyết định phù hợp.
Không thể cấm công nghệ trong một thế giới ngày càng số hóa, nhưng cũng không thể để trẻ tự xoay xở trước những công cụ mà ngay cả người lớn còn đang học cách sử dụng. Giải pháp nằm ở giáo dục phù hợp lứa tuổi, trách nhiệm của các nền tảng và sự đồng hành của gia đình, nhà trường. Công nghệ có thể hỗ trợ trẻ học nhanh hơn, nhưng việc hiểu sâu, tư duy độc lập và trưởng thành vẫn phải là quá trình của chính các em.