“Điểm nghẽn” thiếu trường học
Phát biểu tại buổi tiếp xúc cử tri Hà Nội, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu thực trạng thi vào lớp 10 căng thẳng hơn cả đại học, đặt ra câu hỏi về mục tiêu thi cử và khả năng đáp ứng của hệ thống giáo dục. Đằng sau áp lực ấy là một “điểm nghẽn” lớn: Thiếu trường học.
“Đang chuẩn bị vào kỳ thi lớp 10 nhưng lại căng thẳng hơn cả thi đại học. Tại sao lại tạo tâm lý bất an như vậy? Không những nặng nề cho học sinh, phụ huynh mà còn gây khó khăn cho thầy, cô”. Băn khoăn ấy của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ dành cho một kỳ thi. Nó chạm tới cách vận hành của cả hệ thống, nơi thi cử đang bị đẩy thành công cụ sàng lọc học sinh.
Trong khi đó, chủ trương phổ cập giáo dục đến hết lớp 12 đã rất rõ: thi cử phải nhằm đánh giá chất lượng, không phải để loại học sinh khỏi trường học. Nhưng thực tế lại cho thấy một nghịch lý: kỳ thi lớp 10 trở thành một trong những “cửa ải”, “nút thắt” căng thẳng nhất, đặc biệt tại Hà Nội.
Áp lực ấy có thể nhìn thấy rất rõ qua những con số của kỳ tuyển sinh năm nay. Cuối tháng 5/2026, gần 125.000 học sinh bước vào kỳ thi lớp 10, đông nhất từ trước tới nay. Trong khi đó, chỉ khoảng hơn 80.000 suất công lập được tuyển. Điều đó đồng nghĩa, ngay từ vạch xuất phát, đã có khoảng 45.000 học sinh không có cơ hội vào trường công lập.
Nhìn rộng ra, tại TPHCM, năm học 2026-2027, 176 trường THPT công lập của thành phố dự kiến tuyển 117.355 học sinh, cùng với 41 trung tâm giáo dục thường xuyên - giáo dục nghề nghiệp tuyển 16.226 học sinh và khoảng 1.195 chỉ tiêu từ các trường trực thuộc đại học. Trong khi đó, số học sinh tốt nghiệp lớp 9 lên tới hơn 169.000 em.
Áp lực ấy còn thể hiện ở những “lựa chọn chưa chắc đã hoàn toàn tự nguyện”. Tại Hà Nội, trong tổng số khoảng 147.000 học sinh tốt nghiệp THCS, có tới khoảng 22.000 em không tham gia cuộc đua vào lớp 10 công lập. Còn tại TPHCM, hơn 17.000 học sinh không dự thi lớp 10.
Những con số này cho thấy, một bộ phận không nhỏ buộc phải lượng sức, rẽ sang các hướng khác - không chỉ vì định hướng cá nhân, mà còn vì “cửa vào” công lập quá hẹp.
Khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng không chỉ là câu chuyện của một kỳ thi, mà phản ánh áp lực mang tính cấu trúc.
Khi “cửa vào” hẹp như vậy, áp lực không còn nằm ở đề thi, mà nằm ở chỗ học.
Vì sao lại thiếu chỗ học?
Câu trả lời không mới, nhưng ngày càng rõ ràng hơn: thiếu trường, thiếu lớp, thiếu giáo viên. Hà Nội hiện còn thiếu khoảng 1.000 trường học - một con số không chỉ phản ánh sự thiếu hụt hạ tầng, mà còn cho thấy sự chậm nhịp trong chuẩn bị.
PGS.TS Trần Thành Nam - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (ĐHQG Hà Nội) chỉ ra: “Hiện nay, chúng ta phê duyệt các dự án khu chung cư nhưng chưa dành quỹ đất, không gian cho trường lớp. Điều này dẫn tới việc đô thị hóa nhanh, quỹ đất dành cho giáo dục chưa đáp ứng, hệ quả chính là việc thiếu trường lớp. Chưa kể, chúng ta chưa dành ưu đãi nhiều cho hệ thống giáo dục ngoài công lập nên học phí trường tư đang quá cao”.
Từ thực tế này có thể thấy, trường học đã không theo kịp tốc độ phát triển. Nhà ở đi trước, nhưng trường học lại đi sau, thậm chí bị gạt sang… bên lề. Khi quỹ đất cho giáo dục không được chuẩn bị từ đầu, áp lực sẽ dồn lại vào những “cửa hẹp” như lớp 10. Và khi đó, thi cử buộc phải gánh một vai trò không thuộc về nó.
Thi cử phải nhằm đánh giá chất lượng, không phải để loại học sinh khỏi trường học.
Nếu nhìn từ nguyên tắc này, thì câu chuyện vào lớp 10 không còn là chuyện “giảm áp lực thi”, mà là phải bảo đảm đủ chỗ học.
“Cần phân cấp rõ cho chính quyền địa phương trong quy hoạch trường lớp, dự báo số học sinh từ dữ liệu dân cư để chủ động chuẩn bị. Biên chế giáo viên cũng phải điều chỉnh linh hoạt theo biến động số học sinh, không thể giữ cố định” - yêu cầu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy hướng tiếp cận nằm ở cách tổ chức lại hệ thống, chứ không chỉ ở việc điều chỉnh kỳ thi.
Để giải quyết “điểm nghẽn” này, cần những quyết định nhanh hơn, mạnh hơn. Khi quỹ đất ngày càng hạn hẹp, việc ưu tiên cho trường học - đặc biệt là các trường THPT công lập - cần được đặt lên hàng đầu. Không thể tiếp tục tình trạng các khu đô thị hình thành trước, còn trường học được tính sau.
Thậm chí, trong những khu vực đã quá tải, việc rà soát, điều chỉnh tiến độ một số dự án nhà ở, trung tâm thương mại để dành quỹ đất cho giáo dục là điều cần được tính đến. Bởi nếu không giải được bài toán “chỗ học”, thì mọi cải cách ở phía kỳ thi vẫn chỉ là xử lý phần ngọn.
Một kỳ thi có thể thay đổi theo từng năm. Nhưng một “điểm nghẽn” trong hệ thống, nếu không được tháo gỡ, sẽ tiếp tục tạo áp lực lặp lại.
Và khi một kỳ thi chuyển cấp lại trở thành áp lực lớn hơn cả đại học, thì rõ ràng, điều cần thay đổi không nằm ở học sinh, mà ở cách chúng ta chuẩn bị chỗ học cho các em.