Dòng chảy thương mại phi chính thức đặt ra thách thức trong kiểm soát thuốc lá
Mức chênh lệch 34,2 triệu USD giữa giá trị Trung Quốc ghi nhận xuất khẩu thuốc lá điện tử (TLĐT) sang Việt Nam và kim ngạch nhập khẩu chính thức của nước ta cho thấy một phần đáng kể dòng hàng hóa đang vận hành ngoài các kênh được kiểm soát.
Thực tế này đặt ra yêu cầu nhìn lại năng lực nhận diện, giám sát và kiểm soát chuỗi cung ứng trong quá trình hoàn thiện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá (PCTHTL) sửa đổi. Khi phương thức buôn lậu ngày càng tinh vi, việc mở rộng phạm vi kiểm soát cần được đặt song song với khả năng thực thi, nhằm bảo đảm chính sách sau khi ban hành có thể được triển khai hiệu quả trên thực tế.
Dữ liệu thị trường chưa tương đồng với kỳ vọng chính sách
Nghị quyết 173/2024/QH15 hiệu lực 1/1/2025 trong việc cấm thuốc lá điện tử (TLĐT), thuốc lá nung nóng (TLNN), cùng các loại khí, chất gây nghiện từ năm 2025. Tuy nhiên, theo báo cáo mới nhất do ApiraSol - đơn vị chuyên cung cấp giải pháp phân tích và điều tra số hỗ trợ doanh nghiệp và chính phủ trong phòng, chống buôn lậu và hàng giả - thực hiện và công bố vào tháng 3/2026 chỉ ra, kim ngạch xuất khẩu TLĐT từ Trung Quốc sang Việt Nam đạt 34,4 triệu USD vào năm 2024, trong khi số liệu nhập khẩu chính thức của Việt Nam chỉ khoảng 124.000 USD.

Trong dữ liệu khai báo của Hải quan Trung Quốc vẫn xuất hiện các lô hàng TLĐT hướng đến thị trường Việt Nam với tổng giá trị gần 1,1 triệu USD. Chỉ tính riêng các đợt truy quét tại Hà Nội và Bắc Ninh, lực lượng chức năng đã thu giữ hơn 150.000 thiết bị, linh kiện và dung dịch đi kèm.
Những con số này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng theo lý thuyết và khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các tổ chức chống thuốc lá so với diễn biến thực tế trên thị trường hiện tại.
Nghiên cứu chỉ ra ba nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trên. Trước hết, do TLĐT thuộc danh mục cấm nhập khẩu, nhiều lô hàng được khai báo dưới tên gọi khác như mỹ phẩm, phụ kiện điện thoại hoặc linh kiện điện tử nhằm tránh bị phát hiện. Không ít lô hàng còn được trung chuyển qua nước thứ ba hoặc các khu vực quá cảnh quốc tế, gây khó khăn cho việc truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, sự khác biệt về tiêu chuẩn phân loại, phương pháp định giá và hồ sơ chứng từ giữa các quốc gia khiến việc đối chiếu số liệu thương mại gặp nhiều trở ngại. Một số lô hàng thiếu thông tin về trọng lượng hoặc phương thức vận chuyển, làm giảm hiệu quả giám sát và phát hiện rủi ro.
Rào cản cuối cùng nằm ở khâu phân phối nội địa. Nhiều vụ việc tại Hà Nội, Bắc Ninh và Đà Nẵng cho thấy sản phẩm thường được lưu trữ tại các kho nhỏ lẻ, ngụy trang dưới dạng linh kiện điện tử hoặc phụ kiện công nghệ trước khi được tiêu thụ thông qua mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử.
Dữ liệu trên cũng đồng thời phản ánh vấn đề mà đại diện cơ quan ban ngành, chuyên gia trong nước đã đánh giá và góp ý trong quá trình sửa Luật PCTHTL tại tọa đàm ngày 26/8 ở Hà Nội.
“Nếu thiếu bộ máy chuyên trách, thiếu nguồn lực giám sát và thiếu quyết tâm xử lý vi phạm thì luật ban hành cũng chỉ nằm trên giấy. Cơ quan lập pháp cần dành thời gian nghiên cứu toàn diện, dựa trên cơ sở dữ liệu khoa học thực chứng và đánh giá tác động kinh tế – xã hội đa chiều để xây dựng một đạo luật mới hoàn chỉnh, tránh việc sửa đổi manh mún và vội vàng chỉ để đáp ứng tính đồng bộ trước mắt,” ông Lê Đại Hải, nguyên Phó Cục trưởng Cục Pháp luật Dân sự - Kinh tế (Bộ Tư pháp) góp ý.
Theo ông Hải, dự thảo Luật PCTHTL (sửa đổi) hiện tại chưa chú trọng tháo gỡ các bất cập thực thi nêu trên mà chủ yếu tập trung mở rộng lệnh cấm.
Yêu cầu đánh giá kỹ tính khả thi của các quy định mới
Mặt khác, những băn khoăn về khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và hiệu quả thực thi cũng được phản ánh trong quá trình Quốc hội xem xét Dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCTHTL. Theo Cổng Thông tin điện tử Quốc hội, tại phiên họp mở rộng thẩm tra sơ bộ dự thảo Luật do Ủy ban Văn hóa và Xã hội (VH-XH) của Quốc hội tổ chức ngày 11/9, các đại biểu thống nhất với mục tiêu chung là giảm gánh nặng bệnh tật do thuốc lá và ngăn chặn giới trẻ tiếp cận đến các sản phẩm này. Do vậy, các đóng góp ý kiến, chất vấn đặt ra nhằm rà soát và hoàn thiện năng lực thực thi của các quy định trong dự thảo luật.
Điển hình, Thường trực Ủy ban VH-XH cho rằng các khái niệm liên quan đến TLĐT, TLNN và các nguyên liệu, linh kiện liên quan có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính khả thi của chính sách cấm. Tuy nhiên, một số khái niệm trong dự thảo hiện vẫn chưa thực sự bao quát các dạng sản phẩm đang lưu hành trên thực tế, còn có sự trùng lặp hoặc chưa thống nhất, do đó cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện.
Các đại biểu tham gia phiên họp cũng đặt ra hàng loạt câu hỏi liên quan đến khả năng áp dụng trên thực tế của một số quy định mới. Trong đó có việc đánh giá tác động của quy định cấm quá cảnh TLĐT, TLNN; khả năng thực hiện quy định cấm hút thuốc trong phạm vi 100 mét quanh trường học, bệnh viện; hay việc giao cho cơ sở bán lẻ trách nhiệm kiểm tra căn cước công dân.

Nổi bật trong quá trình thẩm tra, một số đại biểu lưu ý rằng việc mở rộng các hành vi bị cấm cần đi cùng với việc làm rõ phạm vi điều chỉnh và bảo đảm tính thống nhất trong hệ thống pháp luật. Cụ thể, trong khi Điều 9 cấm toàn bộ hành vi sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu TLĐT, TLNN (bao gồm điếu thuốc lá đặc chế chứa nguyên liệu thuốc lá), và "thuốc lá khác", thì Điều 19 vẫn giữ quy định sản xuất, nhập khẩu "thuốc lá" cần có giấy phép. Sự thiếu nhất quán đặt ra vấn đề liệu điếu thuốc lá đặc chế của TLNN có thuộc diện cấm hay không, nếu chiếu theo định nghĩa "thuốc lá". Vì vậy, Thường trực Ủy ban đề nghị rà soát lại để bảo đảm tính thống nhất, tránh tình trạng "vừa cấm, vừa cấp phép".
Nhìn từ các dữ liệu thị trường và các vụ việc thực thi đã được ghi nhận thời gian qua, có thể thấy mối quan tâm của Quốc hội không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của Luật PCTHTL, mà còn ở việc liệu các quy định mới có đủ rõ ràng, khả thi và phù hợp với năng lực quản lý thực tế hay không. Khi các phương thức buôn lậu, giao dịch trực tuyến và phân phối xuyên biên giới ngày càng phức tạp, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ được quyết định bởi mức độ nghiêm khắc của quy định, mà còn bởi khả năng giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm trên thực tế.