Đưa công tác dân vận đến gần hơn với nhân dân
Việc chuyển chức năng tham mưu về công tác dân vận sang Đảng ủy Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể Trung ương có một ý nghĩa rất đáng chú ý. Bởi Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội chính là những thiết chế có mạng lưới sâu rộng trong đời sống xã hội, tiếp xúc thường xuyên, trực tiếp với các tầng lớp Nhân dân.
Rút ngắn đường đi từ tiếng nói cơ sở đến quyết sách
Công đoàn nắm rõ những biến động trong việc làm, tiền lương, nhà ở, điều kiện lao động và tâm tư của người lao động. Đoàn Thanh niên có điều kiện nhận biết rất nhanh những thay đổi trong suy nghĩ, khát vọng, cách thức lập nghiệp và lối sống của giới trẻ. Hội Phụ nữ gần với những vấn đề của gia đình, trẻ em, sinh kế, bình đẳng giới và an sinh xã hội. Mặt trận Tổ quốc tập hợp những tiếng nói của các tầng lớp Nhân dân, các dân tộc, tôn giáo, giới trí thức, doanh nhân và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Đó là một nguồn dữ liệu xã hội hết sức quý giá.
Vì vậy, nếu thực hiện tốt, mô hình mới có thể tạo ra một “đường truyền” ngắn hơn từ cuộc sống đến Trung ương. Một khó khăn của người công nhân không nhất thiết phải chờ đến khi trở thành tranh chấp lao động lớn mới được nhìn nhận. Một xu hướng tâm lý của thanh niên không nên chỉ được chú ý khi đã biến thành vấn đề xã hội. Những khó khăn của phụ nữ, gia đình, trẻ em, người yếu thế cũng không nên đợi đến khi tích tụ thành vấn đề lớn mới trở thành đối tượng của chính sách.
Công tác dân vận hiện đại phải có năng lực nhận biết vấn đề từ khi vấn đề còn nhỏ.
Điều đó cũng phù hợp với yêu cầu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra đối với Mặt trận trong mô hình mới: tổ chức có thể tinh gọn hơn nhưng sức tập hợp phải rộng hơn, bộ máy ít tầng nấc hơn nhưng hoạt động phải gần dân hơn.
Tuy nhiên, chính lợi thế gần dân cũng đặt Mặt trận và các đoàn thể trước một yêu cầu cao hơn rất nhiều, các tổ chức này đồng thời phải nâng cấp mạnh mẽ năng lực nghiên cứu xã hội, phân tích chính sách và dự báo chiến lược.

Tổ chức một phong trào tốt và tham mưu một chủ trương lớn là những năng lực có quan hệ với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Tham mưu chiến lược đòi hỏi phải nhận diện được xu hướng phía sau những hiện tượng riêng lẻ; phân biệt được đâu là bức xúc cá biệt và đâu là dấu hiệu của một vấn đề có tính hệ thống; đâu là phản ứng nhất thời và đâu là sự thay đổi dài hạn trong nhu cầu, lợi ích hay hệ giá trị xã hội.
Vì thế, cùng với “đôi chân đi cơ sở”, cán bộ Mặt trận, đoàn thể trong giai đoạn mới cần có thêm năng lực nghiên cứu, phân tích dữ liệu, đánh giá tác động và xây dựng chính sách.
Đặc biệt trong môi trường số, đời sống xã hội đang thay đổi với tốc độ chưa từng có. Dư luận xã hội có thể hình thành và lan tỏa chỉ trong vài giờ. Những vấn đề về việc làm của lao động nền tảng, trí tuệ nhân tạo, áp lực tâm lý của người trẻ, biến đổi cấu trúc gia đình, già hóa dân số hay những hình thức bất bình đẳng mới đều đòi hỏi phương thức dân vận mới.
Vì vậy, cán bộ làm công tác dân vận cần từng bước hình thành năng lực dân vận dựa trên dữ liệu, nhưng không để dữ liệu thay thế con người. Công nghệ có thể giúp nhận diện xu hướng, AI có thể hỗ trợ tổng hợp hàng triệu ý kiến, nhưng không thuật toán nào thay thế được cuộc gặp trực tiếp giữa cán bộ với người công nhân đang mất việc, một gia đình đang gặp khó khăn hay một người trẻ đang loay hoay tìm cơ hội cho tương lai.
Dân vận phải vừa hiện đại về công cụ, vừa sâu sắc về tính nhân văn.
Thước đo cuối cùng vẫn là lòng dân
Có một vấn đề cần được đặc biệt lưu ý. Đó là, thêm chức năng phải đi cùng đổi mới phương thức làm việc. Trước hết cần giảm mạnh những báo cáo trùng lặp, những cuộc họp có thể thay thế bằng trao đổi trực tuyến, những quy trình không tạo thêm giá trị. Chuyển đổi số phải giúp cán bộ có nhiều thời gian hơn để đi cơ sở, chứ không phải sản xuất nhiều báo cáo hơn.
Quan trọng hơn, cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả hoạt động. Không thể chủ yếu đo công tác dân vận bằng số cuộc vận động, số hội nghị, số văn bản hay số mô hình được xây dựng. Những chỉ số đó cần thiết nhưng chưa phản ánh được kết quả cuối cùng.
Thước đo phải là: Bao nhiêu kiến nghị chính đáng của người dân được tiếp nhận và phản hồi; bao nhiêu vấn đề từ cơ sở được chuyển hóa thành chính sách; thời gian giải quyết kiến nghị của đoàn viên, hội viên được rút ngắn thế nào; bao nhiêu nguy cơ tranh chấp, xung đột được phát hiện và tháo gỡ từ sớm; và quan trọng nhất là người dân có cảm thấy tổ chức đại diện cho mình thực sự có ích hay không.
Ở đây cũng cần có sự chuyển đổi quan niệm về dân vận. Dân vận không thể chỉ là “vận động xuôi” – tức là tuyên truyền, giải thích để Nhân dân hiểu và thực hiện chủ trương. Dân vận trong xã hội hiện đại phải là một quá trình hai chiều. Một chiều đưa chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với Nhân dân; chiều ngược lại phải đưa tâm tư, nguyện vọng chính đáng, những phản biện và cả những điều chưa hài lòng của Nhân dân tới hệ thống chính trị.
Đây chính là điều tạo nên sức sống của dân vận. Với Công đoàn, bên cạnh vận động người lao động thực hiện đúng pháp luật, xây dựng quan hệ lao động hài hòa, còn phải đủ năng lực bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, đề xuất những thay đổi cần thiết về tiền lương, nhà ở, bảo hiểm, điều kiện làm việc và quan hệ lao động mới.
Với Đoàn Thanh niên, không chỉ tổ chức các phong trào cho thanh niên mà phải nói được tiếng nói của thế hệ trẻ trong những chính sách liên quan đến giáo dục, việc làm, nhà ở, khởi nghiệp, sáng tạo, môi trường số và cơ hội phát triển.
Với Hội Phụ nữ, từ những câu chuyện trong từng gia đình nhận diện được những vấn đề lớn hơn về sinh kế, chăm sóc trẻ em, già hóa dân số, bình đẳng giới và chất lượng cuộc sống.
Như vậy, Mặt trận và các đoàn thể cần đồng thời làm tốt ba vai trò: cầu nối, cảm biến xã hội và thiết chế bảo vệ. Là cầu nối để Đảng gần dân hơn; là cảm biến để phát hiện những biến động xã hội từ sớm; và là thiết chế bảo vệ để người dân, đoàn viên, hội viên biết rằng khi quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị ảnh hưởng, có một tổ chức lắng nghe và đồng hành cùng họ.
Ở tầm sâu hơn, sự điều chỉnh lần này còn gợi mở một cách nhìn mới về hiệu quả công tác dân vận. Dân vận tốt không phải chỉ thể hiện ở khả năng xử lý một “điểm nóng” thật nhanh sau khi nó đã xảy ra. Dân vận tốt nhất là làm cho những bức xúc chính đáng không tích tụ thành điểm nóng.
Muốn vậy phải phát hiện sớm, đối thoại sớm, giải thích sớm, kiến nghị sớm và giải quyết sớm. Thước đo cuối cùng vì thế vẫn là lòng dân.
Nếu sau sự thay đổi mô hình này, người công nhân thấy tổ chức Công đoàn gần mình hơn; thanh niên cảm thấy tiếng nói của mình được lắng nghe nhiều hơn; phụ nữ và các nhóm xã hội khác thấy những vấn đề của mình được phản ánh nhanh hơn; người dân cảm nhận rõ hơn rằng ý kiến của mình đang đi vào quá trình hoạch định chính sách, thì đó chính là thành công lớn nhất.
Đó cũng chính là cách để tinh thần “dân là gốc” tiếp tục được hiện thực hóa sinh động trong một mô hình quản trị hiện đại, gần dân và vì Nhân dân.