Khi thuốc lá lậu bào mòn nguồn thu ngân sách
Hàng nghìn tỷ đồng nguồn thu được ước tính thất thoát mỗi năm từ thuốc lá lậu, đặt ra câu hỏi về cách giữ cân bằng giữa tăng cường quản lý thị trường hợp pháp và thu hẹp khu vực kinh doanh bất hợp pháp.
Thị trường bất hợp pháp đang thay đổi nhanh với nhiều phương thức ngày càng tinh vi trong tình hình mới. Khi Việt Nam chuẩn bị triển khai thêm những thay đổi về thuế và tiếp tục hoàn thiện các quy định quản lý tại điểm bán, câu chuyện chống thuốc lá lậu vì thế gắn liền với bài toán làm thế nào để các chính sách đối với thị trường hợp pháp phát huy hiệu quả, đồng thời không để khu vực phi pháp có thêm dư địa trục lợi.
Hàng nghìn tỷ đồng nằm ngoài “lưới” thuế
Theo báo cáo của Hiệp hội Thuốc lá Việt Nam tại Hội nghị quán triệt, triển khai Chỉ thị số 25/CT-TTg được tổ chức tại TP.HCM ngày 6/8/2026, trong hai năm 2024 và 2025, toàn ngành thuốc lá trong nước nộp ngân sách trên 50.000 tỷ đồng. Trong khi đó, với sản lượng hiện tại, Hiệp hội ước tính thuốc lá nhập lậu gây thất thu ngân sách khoảng 4.000 tỷ đồng mỗi năm, đồng thời làm thất thoát khoảng 400 triệu USD.
Theo nghiên cứu của EU-ASEAN Business Council, thị trường thuốc lá bất hợp pháp tại Việt Nam được ước tính chiếm khoảng 16,5%, trong khi lợi ích kinh tế mà các đầu mối bất hợp pháp thu được vào khoảng 740-790 triệu USD.

Khoảng cách giữa hai khu vực thị trường nằm ngay trong nghĩa vụ mà sản phẩm phải tuân thủ. Thuốc lá hợp pháp phải đóng thuế, dán tem thuế, in cảnh báo sức khỏe và tuân thủ các quy định về sản xuất, kinh doanh, chất lượng sản phẩm. Trong khi đó, hàng nhập lậu không tuân thủ bất kỳ nghĩa vụ nào kể trên.
Từ ngày 1/1/2027, khoảng cách này có thể trở thành vấn đề đáng lưu ý hơn khi Việt Nam bắt đầu áp dụng thêm thuế tuyệt đối đối với thuốc lá. Theo lộ trình, mỗi bao thuốc lá chịu thêm 2.000 đồng từ năm 2027 và tăng dần lên 10.000 đồng/bao vào năm 2031, bên cạnh thuế tiêu thụ đặc biệt theo tỷ lệ.
Trong khi đó, khoảng 80% sản phẩm thuốc lá sản xuất trong nước hiện có giá bán lẻ dưới 15.000 đồng/bao. Theo tính toán được Hiệp hội trình bày tại Hội nghị, với lộ trình thuế mới, giá bán một số sản phẩm có thể tăng lên mức 20.000-30.000 đồng/bao vào cuối lộ trình.
Khi giá hàng hợp pháp phải hấp thụ thêm nghĩa vụ thuế còn hàng nhập lậu tiếp tục đứng ngoài hệ thống này và hưởng lợi trực tiếp nhờ chênh lệch giá bán, điều này có thể vô tình góp phần kéo người tiêu dùng lại gần với các sản phẩm độc hại.
Đây chính là mối quan tâm được ông Hồ Lê Nghĩa, Chủ tịch Hiệp hội Thuốc lá Việt Nam nhấn mạnh tại Hội nghị. Theo ông, nếu công tác chống buôn lậu không được tăng cường tương ứng khi lộ trình thuế mới bắt đầu, thị trường bất hợp pháp có thể tận dụng chênh lệch giá để mở rộng. Hiệp hội dự báo trong kịch bản đó, mức thất thu ngân sách do thuốc lá nhập lậu có thể lên tới gần 20.000 tỷ đồng mỗi năm vào năm 2031.
Bài học tăng thuế từ kinh nghiệm quốc tế
Ông Hồ Lê Nghĩa chia sẻ tại Hội nghị: “Theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia trên thế giới, mỗi lần tăng thuế sốc thì buôn lậu thuốc lá lại tăng, như Australia, Kazakhstan… Khi đó, công tác chống buôn lậu trở nên vất vả, khó khăn và nguy hiểm hơn rất nhiều”. Do đó, năng lực chống buôn lậu trở thành một phần không thể tách rời của chính sách thuế.
Úc là một trường hợp đáng chú ý. Tháng 3/2026, đại diện Chính phủ Úc cho biết mức thuế tiêu thụ đặc biệt cao trong một thập kỷ qua đã góp phần tạo ra chênh lệch giá lớn giữa thuốc lá hợp pháp và bất hợp pháp, đồng thời coi đây là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thị trường chợ đen.
Quy mô thực thi phần nào cho thấy sức ép từ thị trường này. Trong năm tài chính 2025-2026, Australian Border Force thu giữ tại biên giới tổng cộng hơn 2.250 tấn thuốc lá lậu (dạng lá rời và thuốc lá điếu), tương ứng với hơn 4,7 tỷ AUD tiền thuế thuốc lá ước tính bị né tránh. Chính phủ Úc hiện tập trung kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ biên giới, kho chứa, phân phối đến thị trường bán lẻ, thay vì chỉ xử lý vấn đề bằng chính sách giá.

Malaysia, một thị trường Đông Nam Á gần Việt Nam hơn về điều kiện kinh tế và cấu trúc thị trường, cũng thường được nhắc đến trong các thảo luận chính sách thuế tại Việt Nam.
Theo báo cáo của Công ty Kiểm toán PwC Việt Nam chia sẻ, sau khi Chính phủ Malaysia tăng thuế vào giai đoạn 2014-2015, sản lượng thuốc lá hợp pháp giảm 55% chỉ sau 5 năm kể từ năm 2014 và thuốc lá lậu chiếm 65% thị phần vào năm 2020. Điều này đã gây thất thoát 5,1 tỷ ringgit tiền thuế đồng thời thu ngân sách sau tăng thuế đã giảm so với thời điểm trước tăng thuế (trong khi đó tổng lượng tiêu thụ thuốc lá lại tăng 5% sau khi tăng thuế).
Kinh nghiệm Australia và Malaysia cùng đặt ra một vấn đề đáng lưu ý: khi chính sách làm thay đổi mạnh tương quan giá giữa hàng chịu thuế và hàng nằm ngoài hệ thống thuế, năng lực kiểm soát thị trường bất hợp pháp cần được tăng cường tương ứng.
Các chính sách mới cần tạo điều kiện cho nỗ lực chống thuốc lá lậu
Ngay trong thời điểm thị trường chuẩn bị cho thay đổi lớn về thuế, một thay đổi khác cũng đang được xem xét tại điểm bán thuốc lá.
Dự thảo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đề xuất cấm trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức tại các cơ sở bán buôn, bán lẻ, nhằm giảm mức độ tiếp xúc của người dân, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên, với sản phẩm thuốc lá.
Nếu chính sách thuế tác động trực tiếp đến tương quan giá giữa hàng hợp pháp và hàng lậu, thì quy định cấm trưng bày lại tác động đến một yếu tố khác: khả năng nhận diện sản phẩm tại điểm bán.
Theo báo cáo của Hiệp hội Thuốc lá Việt Nam, tại một số địa bàn, thuốc lá nhập lậu vẫn được bày bán lẫn với sản phẩm hợp pháp. Với những sản phẩm có bao gói, màu sắc hoặc tên gọi dễ gây nhầm lẫn, một bộ phận người bán thậm chí chưa nhận thức đầy đủ rằng đó là hàng không hợp pháp.
Từ thực tế này, Hiệp hội cho rằng việc trưng bày hiện cũng là một trong những căn cứ giúp người mua nhận diện sản phẩm hợp pháp. Nếu toàn bộ sản phẩm được đưa khỏi tầm nhìn, cần đồng thời tính đến một cơ chế cung cấp thông tin và nhận diện thay thế để người bán, người mua trưởng thành và lực lượng kiểm tra có thể phân biệt hàng được phép lưu hành với hàng nhập lậu.
Đại diện Ban Chỉ đạo 389 Đồng Nai tại Hội nghị cũng đặt vấn đề công tác chống thuốc lá nhập lậu cần được tiến hành song song với các chính sách quản lý mới. Nếu các yêu cầu đối với khu vực chính thức ngày càng tăng nhưng thị trường bất hợp pháp chưa được kiểm soát tương ứng, người tiêu dùng vẫn có thể tiếp cận những sản phẩm nằm ngoài hệ thống thuế và kiểm soát chất lượng.
Bài toán còn phức tạp hơn khi hoạt động mua bán thuốc lá lậu không chỉ diễn ra tại các điểm bán vật lý. Các đại diện lực lượng chức năng tại Hội nghị cũng ghi nhận hoạt động này đang chuyển sang mạng xã hội và các kênh trực tuyến.
Như vậy, từ năm 2027, thị trường có thể đồng thời đứng trước hai thay đổi đáng kể: giá hàng hợp pháp tăng theo lộ trình thuế và sản phẩm hợp pháp có thể không còn được nhìn thấy tại điểm bán. Nếu cơ chế nhận diện, cung cấp thông tin và kiểm soát hàng bất hợp pháp chưa được chuẩn hóa, nguy cơ xuất hiện khoảng trống thực thi cần được tính đến ngay từ khâu thiết kế chính sách.
Do đó, trong quá trình hoàn thiện chính sách trưng bày thuốc lá, nhiều ý kiến cho rằng cần có một lộ trình thay đổi và chuyển tiếp phù hợp. Theo đó, có thể cân nhắc một giai đoạn chuyển tiếp khoảng 18-24 tháng kể từ ngày ban hành của Luật để các cơ quan quản lý, lực lượng thực thi và hệ thống bán lẻ chuẩn bị đồng bộ trước khi quy định được áp dụng đầy đủ.
Đây là khoảng thời gian để thống nhất tiêu chí thế nào là “trưng bày”, thế nào là cung cấp thông tin phục vụ giao dịch; hoàn thiện hướng dẫn và tập huấn cho người bán về khu vực lưu giữ theo hình thức trung tính, ví dụ có thể treo bảng giá nêu tên và giá bán các loại thuốc lá hợp pháp tại điểm bán thay vì trưng bày trực tiếp như trước nay, giúp tạo điều kiện dễ kiểm tra, kiểm soát cho lực lượng chức năng khi thi hành công vụ.
Song song đó, năng lực chống thuốc lá lậu cũng cần được củng cố tại những nơi thị trường đang dịch chuyển tới: mạng xã hội, nền tảng trực tuyến, chuyển phát, vận đơn và các hình thức giao nhận nhiều tầng trung gian. Đây cũng là hướng Hiệp hội kiến nghị khi đề xuất quản lý nghiêm các kênh trực tuyến.
Trong thời điểm Việt Nam chuẩn bị bước vào lộ trình thuế mới từ năm 2027, một giai đoạn chuyển tiếp được chuẩn bị đủ kỹ đối với quy định cấm trưng bày có thể giúp chính sách đi vào thực tế thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ tạo thêm dư địa cho một thị trường vốn đã nằm ngoài “lưới” thuế.