Khoa học, công nghệ là đòn bẩy để đưa chăn nuôi bứt tốc
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi và thú y đang chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chính là những động lực then chốt.
Ngành chăn nuôi tạo sinh kế cho hàng triệu hộ dân
Ngày 28/3, tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hội nghị Khoa học, Công nghệ Chăn nuôi và Thú y toàn quốc lần thứ nhất đã chính thức khai mạc. Sự kiện do Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NNMT) chủ trì, Vụ Khoa học và Công nghệ, Cục Chăn nuôi và Thú y, Báo NNMT tổ chức. Hội nghị thu hút khoảng 750 đại biểu là lãnh đạo các bộ, ngành, địa phương, cùng các nhà khoa học, doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và tổ chức quốc tế tham dự.
Đây là lần đầu tiên một hội nghị khoa học công nghệ quy mô quốc gia được tổ chức riêng cho lĩnh vực chăn nuôi và thú y - một trong những trụ cột quan trọng của ngành nông nghiệp, hiện đóng góp khoảng 26 - 28% giá trị sản xuất toàn ngành.
Phát biểu khai mạc hội nghị, Thứ trưởng Bộ NNMTPhùng Đức Tiến nhấn mạnh, ngành chăn nuôi đóng vai trò rất quan trọng trong phát triển nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đạt khoảng 33 tỷ USD, chiếm 26% GDP, tạo sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân trên cả nước, đóng vai trò quan trọng bảo đảm an ninh thực phẩm cho hơn 100 triệu dân, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Trong 10 năm qua, ngành có tốc độ tăng trưởng 4,5 - 6%/năm; Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chăn nuôi hàng đầu thế giới (đàn lợn đứng thứ 5; đàn gia cầm đứng thứ 9).

Năm 2025, ngành chăn nuôi cung cấp 8,66 triệu tấn thịt hơi các loại, 21,4 tỷ quả trứng, 1,3 triệu tấn sữa tươi và nhiều sản phẩm khác như mật ong, tổ yến. Giá trị xuất khẩu các sản phẩm chăn nuôi đạt trên 2,2 tỷ đô (thức ăn chăn nuôi đạt 1,6 tỷ USD và các sản phẩm động vật đạt 628 triệu USD). Mặt khác, ngành có trên 2.400 sản phẩm thuốc và vắc xin được xuất khẩu sang gần 50 quốc gia, giá trị xuất gẩn đạt gần 50 triệu USD/năm.

Dư địa và khả năng tăng trưởng của ngành còn rất lớn do nhu cầu về các loại thịt, dinh dưỡng và đa dạng hóa nguồn protein trong bữa ăn ngày càng gia tăng; đồng thời, do quá trình đô thị hóa, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm thịt, trứng, sữa đóng gói, chế biến sâu và có nguồn gốc rõ ràng; cơ hội xuất khẩu là rất lớn khi Việt Nam đã ký 17 hiệp định thương mại tư do.
Tuy nhiên, theo Thứ trưởng Phùng Đức Tiến, trong bối cảnh biến động chính trị, thuế quan của các nước, biến đổi khí hậu, dịch bệnh động vật diễn biến phức tạp, khó lường, chăn nuôi nhỏ lẻ chiếm tỷ lệ lớn, đòi hỏi ngành chăn nuôi phải có các giải pháp thích ứng, phải chuyển mạnh sang phát triển bền vững, bảo đảm an toàn sinh học, thân thiện môi trường, chủ động hội nhập quốc tế.
“Do đó, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là giải pháp rất quan trọng, để tạo sự đột phá, phát triển nhanh, bền vững, tạo nền tảng để tái cấu trúc ngành chăn nuôi theo hướng hiện đại, hiệu quả và có sức cạnh tranh”, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến khẳng định.
Tháo gỡ các “điểm nghẽn” để chăn nuôi bứt tốc
Thực tiễn cho thấy, các tiến bộ về giống, thức ăn chăn nuôi, vaccine, công nghệ sinh học và quản lý dịch bệnh đã góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, kiểm soát dịch bệnh và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, ngành vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như phụ thuộc vào nguồn giống và vật tư nhập khẩu, nguy cơ dịch bệnh, áp lực an toàn thực phẩm, cũng như yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và giảm phát thải.
Theo ông Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ NNMT), những năm qua, ngành chăn nuôi và thú y đã chuyển từ thiếu hụt sang đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu. Thành tựu này có đóng góp quan trọng của khoa học, công nghệ thông qua ứng dụng giống mới và kỹ thuật tiên tiến. Tuy nhiên, theo đánh giá, nghiên cứu khoa học vẫn còn những hạn chế như chất lượng giống chưa đồng đều, chi phí sản xuất cao, ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số còn chậm, liên kết giữa viện – trường – doanh nghiệp chưa hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, ngành xác định ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược như chỉnh sửa gen, chọn giống chính xác, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong quản lý chăn nuôi. Đồng thời, thúc đẩy cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với các công nghệ mới như thịt nuôi cấy, thuốc thú y thế hệ mới. Bên cạnh đó, định hướng phát triển chăn nuôi tuần hoàn, giảm phát thải và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) cũng được đặt ra như một yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh mới.
Các tham luận tại phiên toàn thể tập trung vào những vấn đề cốt lõi của ngành như: Phát triển giống vật nuôi chất lượng cao, công nghệ dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi, phòng chống dịch bệnh, phát triển vaccine, kiểm soát kháng kháng sinh, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số trong quản lý sản xuất...
Cũng trong khuôn khổ chương trình, hội nghị tổ chức 6 phiên chuyên đề song song, tạo không gian trao đổi chuyên sâu giữa các nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp. Các phiên chuyên đề bao gồm: Khoa học và công nghệ về lợn; Khoa học và công nghệ về gia cầm; Gia súc nhai lại và các đối tượng vật nuôi khác; Khoa học và công nghệ về sức khỏe vật nuôi; Công nghệ vaccine và sinh phẩm thú y; Kháng kháng sinh, an toàn thực phẩm và các vấn đề liên quan.
Tại các phiên thảo luận, nhiều công nghệ mới, mô hình hiệu quả và giải pháp thực tiễn đã được chia sẻ, từ ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống, phát triển thức ăn chăn nuôi thân thiện môi trường, đến các giải pháp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao an toàn sinh học trong chăn nuôi.

Các đại biểu cũng tập trung phân tích những “điểm nghẽn” của ngành hiện nay, đặc biệt là vấn đề liên kết giữa nghiên cứu và sản xuất, năng lực thú y cơ sở, kiểm soát kháng sinh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Song song với các phiên làm việc, hội nghị tổ chức khu trưng bày sản phẩm, công nghệ và thành tựu khoa học công nghệ với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Khu trưng bày không chỉ giới thiệu các giải pháp công nghệ mới, mà còn đóng vai trò “cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất”, tạo cơ hội để các bên gặp gỡ, trao đổi, tìm kiếm đối tác và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Đây được xem là một trong những điểm nhấn quan trọng của hội nghị, góp phần đưa khoa học công nghệ đến gần hơn với thực tiễn sản xuất và thị trường.