Báo Đại Đoàn Kết Tinh hoa Việt

Lười sinh con - căn bệnh thời hiện đại

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Lười sinh con - căn bệnh thời hiện đại

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Trong thập kỷ qua, biểu đồ dân số của nhiều quốc gia - từ những nước như Nhật Bản, Hàn Quốc đến các quốc gia đang phát triển như Việt Nam - đều có một điểm chung: Đường cong đang lao dốc. Việc ngại sinh con không còn là chuyện riêng của một cá nhân, mà đã trở thành một “hội chứng thời đại” đầy nhức nhối.

Lười sinh con - căn bệnh thời hiện đại

Thực trạng không duy trì được mức sinh thay thế

Theo Bộ Y tế, mức sinh trên toàn quốc đang giảm thấp dưới mức sinh thay thế, từ 2,11 con/phụ nữ (2021) xuống 1,91 con/phụ nữ (2024) và ở mức 1,93 con/phụ nữ (2025), ước khó đạt mục tiêu duy trì mức sinh thay thế trên toàn quốc vào năm 2030.

Dự báo, nếu mức sinh tiếp tục giảm thấp, đến năm 2036 Việt Nam sẽ kết thúc thời kỳ dân số vàng, năm 2044 lực lượng trong độ tuổi lao động bắt đầu suy giảm, năm 2051 dân số sẽ bắt đầu tăng trưởng âm và đến cuối thời kỳ dự báo (2069 - 2074) mức giảm bình quân tương đương 461.000 người/năm.

Để duy trì mức sinh thay thế, Bộ Y tế đề xuất hỗ trợ 2 triệu đồng cho mỗi lần sinh. Đối tượng thụ hưởng gồm: phụ nữ dân tộc thiểu số rất ít người; phụ nữ ở tỉnh, thành phố có mức sinh dưới mức sinh thay thế; và phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi.

Khoản hỗ trợ này do ngân sách địa phương bảo đảm. Chính quyền cấp tỉnh được chủ động quyết định mức hỗ trợ cao hơn tùy theo khả năng cân đối ngân sách.

Người thuộc nhiều diện hỗ trợ sinh con cùng lúc được hưởng tất cả các chế độ tương ứng. Phụ nữ sinh con thuộc diện đang hưởng trợ cấp xã hội vẫn tiếp tục được nhận khoản hỗ trợ này.

Bộ Y tế cũng đề xuất, điều kiện, thủ tục hưởng chế độ nghỉ thai sản khi sinh con thứ hai cụ thể: Lao động nữ sinh con, lao động nam đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc có vợ sinh con được nghỉ thai sản khi sinh con thứ hai mà tại thời điểm sinh có một con đẻ theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 14 Luật Dân số (trường hợp sinh con thứ hai, thời gian nghỉ thai sản đối với lao động nữ là 07 tháng; lao động nam là 10 ngày làm việc khi vợ sinh con).

Đi tìm nguyên nhân

Lý do đầu tiên và thực dụng nhất chính là áp lực kinh tế. Trong xã hội hiện đại, nuôi dạy một đứa trẻ không chỉ là “trời sinh voi sinh cỏ”. Đó là một khoản đầu tư lớn về tài chính: từ bỉm sữa, học phí cho đến các lớp kỹ năng. Nhiều người trẻ đối mặt với tình cảnh giá bất động sản leo thang, việc sở hữu một căn nhà để “an cư” trở nên quá xa vời; giá cả lạm phát thu nhập tăng không kịp với giá sinh hoạt.

Tuy nhiên, có lẽ nguyên nhân chính là ở quan niệm sống. Khác với thế hệ trước vốn coi “con cái là của để dành” hay “có con mới trọn vẹn gia đình”, thế hệ trẻ ngày nay đề cao tự do cá nhân và trải nghiệm tự thân. Họ muốn dành thời gian để đi du lịch, phát triển sở thích và chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình. Khái niệm hạnh phúc giờ đây không nhất thiết phải gắn liền với việc sinh con đẻ cái. Nhiều cặp đôi chọn lối sống DINK (viết tắt của Double Income, No Kids - nhân đôi thu nhập, không con cái) để tận hưởng cuộc sống trọn vẹn nhất.

Đồng thời, xã hội hiện đại đi kèm với những tiêu chuẩn khắt khe về việc làm cha mẹ. “Áp lực làm cha mẹ hoàn hảo” khiến nhiều người lo sợ mình không đủ khả năng nuôi dạy con tốt bằng người khác. “Thà không sinh, còn hơn sinh con ra mà không cho con được một tương lai tốt nhất.” Tư duy này, dù mang tính trách nhiệm, lại vô tình trở thành rào cản khiến giới trẻ ngại bước vào hành trình làm cha mẹ.

Hệ lụy xã hội

Nếu ví xã hội như một cơ thể, thì trẻ em chính là dòng máu mới. Việc “lười sinh” dẫn đến những hệ lụy nhãn tiền của xã hội. Đó là việc thiếu hụt lao động, già hóa dân số khiến áp lực chăm sóc người già đè nặng lên vai một số ít người trẻ còn lại. Đồng thời những đô thị đông đúc nhưng thiếu vắng sự kết nối thế hệ, tạo nên một cộng đồng già cỗi và trầm mặc.

“Lười sinh con” thực chất là một tiếng chuông cảnh báo về sự mất cân bằng giữa phát triển kinh tế và an sinh xã hội. Để giải quyết “căn bệnh” này, có lẽ biện pháp trợ cấp như đang đề xuất là chưa đủ. Xã hội cần tạo ra một môi trường mà ở đó, việc sinh con không phải là một sự đánh đổi cực đoan về sự nghiệp hay tự do cá nhân.

Thay vì chỉ trích người trẻ ích kỷ, có lẽ chúng ta nên hỏi: Thế giới hiện tại đã đủ an tâm để họ tự tin đón chào một mầm sống mới hay chưa?

Để an tâm sinh con, điều kiện đầu tiên là sự ổn định. Nhưng nhìn vào thực tế tại các đô thị lớn, giá nhà tăng gấp nhiều lần thu nhập bình quân. Nhiều cặp vợ chồng trẻ đối mặt với viễn cảnh “ở thuê trọn đời”. Khi nơi ở chưa ổn định, việc mang thêm một sinh linh vào căn phòng trọ chật hẹp trở thành một nỗi lo âu hơn là niềm hạnh phúc.

Hệ thống an sinh chưa đủ độ “phủ”. Mặc dù các chính sách hỗ trợ tiền mặt (như dự thảo 2 triệu đồng) là tín hiệu tốt, nhưng nó chỉ là “muối bỏ bể” so với chi phí giáo dục và y tế dài hạn. Người trẻ cần một hệ thống mẫu giáo công lập chất lượng, học phí rẻ và dịch vụ y tế dễ tiếp cận hơn là một khoản hỗ trợ một lần.

Mặt khác, thế giới hiện tại vẫn chưa thực sự công bằng với những người mẹ. Trong một nền kinh tế phẳng và cạnh tranh khốc liệt, 6 tháng nghỉ thai sản có thể khiến một phụ nữ mất đi vị trí quan trọng hoặc cơ hội thăng tiến. Nhiều công ty vẫn ngầm “ngại” tuyển dụng phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Phụ nữ hiện đại vừa phải giỏi việc nước, vừa phải đảm việc nhà. Khi sự chia sẻ trách nhiệm từ người chồng và xã hội chưa đủ lớn, họ chọn cách “từ chối” sinh con để bảo vệ sự nghiệp và sức khỏe tinh thần của chính mình.

Mạng xã hội cũng đang vô tình tạo ra một áp lực khổng lồ. Nhìn thấy con cái nhà người khác học trường quốc tế, đi du lịch nước ngoài, nhiều cặp đôi cảm thấy tự ti. Họ sợ con mình sẽ “thua ngay từ vạch xuất phát”.

Lời giải nào cho căn bệnh lười sinh con

Để giải quyết câu chuyện “lười sinh con” cần có các giải pháp an sinh xã hội tốt hơn. Thay vì giải pháp trợ cấp, điều xã hội cần là xây dựng mạng lưới nhà trẻ tại nơi làm việc, giảm thuế cho các gia đình có con nhỏ, và minh bạch hóa chi phí giáo dục.

Khuyến khích nam giới nghỉ thai sản (như đề xuất 10 ngày trong dự thảo) cần được đẩy mạnh hơn nữa để việc chăm con không còn là “độc quyền” của phụ nữ. Đồng thời thay đổi văn hóa trong các cơ quan, doanh nghiệp, coi việc nhân viên sinh con là sự đầu tư cho nguồn lực tương lai của xã hội, chứ không phải là một “gánh nặng” ngắn hạn cho công ty.

Câu trả lời cho việc lười sinh một phần lớn nằm ở ý chí của cá nhân trong xã hội hiện đại. Nhưng đồng thời cần các chính sách xã hội tốt hơn, để những người trẻ không còn cảm thấy “đơn độc” trong hành trình nuôi dạy con cái.

Mai Anh