Phim “trăm tỷ” và… hơn thế nữa
Chỉ một tuần sau khi ra rạp, phim “Tài” của nhà sản xuất Mỹ Tâm đã cán mốc 50 tỷ đồng doanh thu. Thành tích này tiếp nối không khí sôi động của mùa phim Tết, khi nhiều phim Việt vượt 100 tỷ, cho thấy thị trường điện ảnh trong nước đang bước vào giai đoạn khởi sắc.
Trước đó, mùa phim Tết vừa qua đã chứng kiến một cuộc đua phòng vé hiếm thấy. Tổng doanh thu các phim chiếu dịp Tết ước tính hơn 700 tỷ đồng. Dẫn đầu đường đua là “Thỏ ơi” của Trấn Thành với doanh thu hơn 400 tỷ đồng. Hai phim khác là “Nhà ba tôi một phòng” của Trường Giang và “Báu vật trời cho” cũng gia nhập “câu lạc bộ trăm tỷ”. Một mùa phim Tết vì thế không còn là cuộc chơi của riêng một cái tên, mà trở thành cuộc cạnh tranh đa dạng hơn giữa nhiều nhà sản xuất, đạo diễn và diễn viên.
Điều đáng chú ý là sau cao điểm Tết, thị trường phòng vé vẫn chưa hạ nhiệt. Những bộ phim ra rạp muộn hơn, như “Tài”, nhanh chóng chen chân vào bảng xếp hạng doanh thu, thậm chí có thời điểm vươn lên vị trí dẫn đầu trong ngày. Điều này cho thấy khán giả Việt không chỉ đi xem phim như một thói quen dịp lễ, mà đang dần hình thành thói quen đến rạp thường xuyên hơn.
Sự thay đổi ấy phản ánh một bước chuyển của thị trường điện ảnh trong nước. Nếu như hơn mười năm trước, một bộ phim đạt vài chục tỷ đồng doanh thu đã được xem là thành công lớn, thì nay mốc 100 tỷ đồng dường như đã trở nên quen thuộc. Thậm chí có những tác phẩm tiến rất xa khỏi cột mốc này, tạo nên những kỷ lục mới cho phòng vé Việt.
Đằng sau những con số ấy là sự thay đổi trong cách làm phim. Nhiều dự án được đầu tư lớn hơn về sản xuất, quảng bá và chiến lược phát hành. Các nhà làm phim cũng chú ý hơn đến việc xây dựng thương hiệu cá nhân, khi một số đạo diễn, diễn viên được xem như “bảo chứng phòng vé”. Sự xuất hiện của những gương mặt mới trong vai trò nhà sản xuất hay đạo diễn - từ nghệ sĩ biểu diễn đến doanh nhân - cũng khiến bức tranh điện ảnh thêm phần sôi động.
Có thể nói, một “công nghệ làm phim trăm tỷ” đang dần hình thành. Đó là sự kết hợp giữa ngôi sao phòng vé, đề tài gần gũi với khán giả đại chúng và chiến dịch truyền thông mạnh mẽ. Khi các yếu tố này được vận hành trơn tru, khả năng đạt doanh thu cao trở nên rõ ràng hơn.
Tuy vậy, những con số ấn tượng của phòng vé cũng đặt ra không ít câu hỏi. Doanh thu lớn chưa hẳn đồng nghĩa với lợi nhuận lớn, bởi chi phí sản xuất, quảng bá và tỷ lệ chia cho hệ thống rạp có thể chiếm phần đáng kể. Quan trọng hơn, nếu chỉ lấy mốc doanh thu làm thước đo duy nhất, điện ảnh rất dễ rơi vào vòng xoáy chạy theo thị hiếu ngắn hạn.
Điện ảnh, suy cho cùng, không chỉ là một ngành kinh doanh mà còn là một loại hình nghệ thuật. Những bộ phim thực sự có sức sống lâu dài thường không chỉ dừng lại ở việc làm khán giả cười, khóc hay giải trí trong vài giờ đồng hồ, mà còn chạm đến những vấn đề sâu xa hơn của đời sống con người.
Vì thế, để điện ảnh Việt đi xa hơn, song song với việc cổ vũ những thành công phòng vé, có lẽ cũng cần những “hy sinh” nhất định về doanh thu trong ngắn hạn. Những dự án dám thử nghiệm về ngôn ngữ điện ảnh, dám đặt ra những câu hỏi lớn về xã hội và con người, đôi khi không dễ trở thành hiện tượng phòng vé. Nhưng chính những tác phẩm như vậy mới có thể tạo nên chiều sâu văn hóa cho nền điện ảnh.
Từ những cột mốc doanh thu phòng vé trong thời gian qua, nhiều người kỳ vọng rằng những nhà sản xuất đang có sức ảnh hưởng như Trấn Thành hay Mỹ Tâm sẽ có những cú “bẻ ghi” mạnh mẽ hơn trong cách làm phim. Không chỉ tiếp tục chinh phục các kỷ lục phòng vé, họ còn có thể tạo ra những dấu ấn nghệ thuật rõ nét hơn, góp phần đưa điện ảnh Việt tiến thêm một bước dài trên hành trình khẳng định mình.