Sự hồi sinh của kinh tế bản địa
Từ vị thế bên lề nền kinh tế, nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới đang vươn lên trở thành những chủ thể quan trọng của tăng trưởng. Không chỉ sở hữu doanh nghiệp, tham gia các dự án tỷ đô hay xây dựng thương hiệu toàn cầu từ tri thức truyền thống, họ còn đang định hình một mô hình phát triển mới dựa trên quyền làm chủ và bản sắc văn hóa riêng.
Trung tâm tăng trưởng kinh tế mới
Sự hồi sinh của kinh tế bản địa đang diễn ra mạnh mẽ tại Canada, nơi quy mô nền kinh tế bản địa đã tăng từ 37,6 tỷ CAD lên 63,7 tỷ CAD chỉ trong vài năm. Một biểu tượng tiêu biểu của xu hướng này là dự án khí tự nhiên hóa lỏng Cedar LNG trị giá 4 tỷ CAD tại tỉnh British Columbia. Đây là dự án LNG đầu tiên trên thế giới do cộng đồng bản địa nắm quyền sở hữu đa số với 50,1% cổ phần thuộc về người Haisla. Không chỉ tham gia với vai trò đối tác, người Haisla còn là những người khởi xướng và dẫn dắt dự án, đánh dấu bước chuyển từ vị thế nhận bồi thường sang trở thành chủ sở hữu một dự án công nghiệp quy mô toàn cầu. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cộng đồng đã vay 1,4 tỷ CAD từ Cơ quan Tài chính các Quốc gia Bản địa Canada (FNFA), khoản vay lớn nhất trong lịch sử tổ chức, với sự ủng hộ của gần 93% thành viên, cho thấy quyết tâm làm chủ tương lai kinh tế trên chính vùng đất tổ tiên của mình.
Xu hướng này đang lan rộng trên khắp Canada. Theo thống kê của hãng luật Fasken, hiện có 165 dự án năng lượng và hạ tầng được sở hữu một phần hoặc toàn bộ bởi các cộng đồng bản địa, trong đó gần 30% các thỏa thuận sở hữu được ký kết chỉ trong hai năm gần đây. Tại tỉnh Saskatchewan, lực lượng lao động bản địa ngoài khu bảo tồn đạt mức kỷ lục 67.300 người trong năm 2025; các doanh nghiệp bản địa chiếm 5,3% tổng số doanh nghiệp tư nhân của tỉnh và riêng lĩnh vực sản xuất, xây dựng đã tạo ra 2,6 tỷ CAD hoạt động kinh tế cùng hơn 5.100 việc làm toàn thời gian.
Làn sóng phục hưng kinh tế bản địa cũng đang lan rộng sang nhiều khu vực khác trên thế giới. Tại Đông Bắc Ấn Độ, Chính phủ nước này triển khai chiến lược xây dựng khu vực thành “Ashtalakshmi của thế giới”, tập trung phát triển các sản phẩm gắn với tri thức và văn hóa bản địa như cà phê Nagaland, gừng Mizoram, nghệ Lakadong của Meghalaya, lụa Muga của Assam hay dứa Queen của Tripura. Những sản phẩm đặc hữu này đang được định hướng trở thành thương hiệu toàn cầu, góp phần biến tri thức truyền thống thành nguồn lực kinh tế có giá trị cao.
Tại New Zealand, theo Bộ Phát triển người Maori, nền kinh tế Maori hiện có giá trị hơn 70 tỷ đô la New Zealand. Các doanh nghiệp và quỹ đầu tư của người Maori đang hoạt động mạnh trong các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp, du lịch, bất động sản và công nghệ. Nhiều bộ tộc Maori đã chuyển hóa thành công các khoản bồi thường lịch sử thành những tập đoàn đầu tư lớn, tạo nguồn lực lâu dài cho giáo dục, y tế và phát triển cộng đồng.
Trong khi đó, tại Australia, báo cáo của Tổ chức kết nối Doanh nghiệp Bản địa Australia cho thấy các doanh nghiệp của người thổ dân và cư dân đảo Torres Strait tạo ra doanh thu hàng chục tỷ đô la Australia mỗi năm và tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động. Chính phủ Australia cũng đang đẩy mạnh chính sách ưu tiên mua sắm công từ doanh nghiệp bản địa nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này.
Hòa giải kinh tế và quyền tự quyết
Đằng sau sự trỗi dậy của kinh tế bản địa là sự thay đổi trong tư duy phát triển. Nếu trước đây các chính sách chủ yếu tập trung vào hỗ trợ và thu hẹp khoảng cách phát triển, thì hiện nay nhiều quốc gia đang hướng tới mục tiêu trao cho cộng đồng bản địa quyền làm chủ tương lai kinh tế của mình thông qua quyền sở hữu, quyền tiếp cận nguồn lực và quyền tham gia vào các quyết định phát triển.
Tại Canada, tư tưởng này được thể hiện rõ qua mô hình Kinh tế học bản địa do nhà kinh tế học Carol Anne Hilton khởi xướng. Mô hình này coi người bản địa là những chủ thể kiến tạo giá trị và đặt mục tiêu xây dựng một nền kinh tế bản địa trị giá 100 tỷ USD.
Một trong những giải pháp quan trọng nhất được nhiều quốc gia áp dụng là mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Các định chế tài chính chuyên biệt dành cho người bản địa đã được thành lập nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và cộng đồng tiếp cận vốn đầu tư, tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào nền kinh tế hiện đại.
Nhiều địa phương còn thúc đẩy hòa giải kinh tế thông qua các mạng lưới hợp tác và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp bản địa tham gia các ngành kinh tế mới. Tại Saskatchewan, Diễn đàn Doanh nghiệp Bản địa năm 2026 đã thu hút hơn 1.100 đại biểu và 153 gian hàng triển lãm, trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp bản địa với nhà đầu tư, tập đoàn và chính quyền địa phương. Cùng với đó, Công ty Tài chính đầu tư Bản địa Saskatchewan đã bảo lãnh khoản vay 7 triệu CAD cho dự án điện mặt trời Wicehtowak công suất 32 MW, cho thấy vai trò ngày càng lớn của người bản địa trong lĩnh vực năng lượng sạch. Theo ông Milton Tootoosis - Chủ tịch Mạng lưới Phát triển kinh tế Bản địa Saskatchewan, “Hòa giải kinh tế không chỉ là phân phối lại của cải. Đó là tạo ra nhiều của cải hơn theo cách công bằng hơn”.
Bên cạnh đó, nhiều sáng kiến mới đang tập trung kết hợp tri thức truyền thống với công nghệ hiện đại. Các chương trình thuộc phong trào Kinh tế học bản địa khuyến khích cộng đồng bản địa tham gia vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và năng lượng sạch. Mục tiêu biến tri thức bản địa thành nguồn lực phục vụ phát triển trong bối cảnh kinh tế số và toàn cầu hóa.
Sự hồi sinh của kinh tế bản địa đang trở thành một xu hướng nổi bật trên thế giới, khi các cộng đồng bản địa ngày càng giữ vai trò chủ động trong việc tạo ra của cải, sở hữu tài sản và định hình tương lai phát triển của mình.