Sự tan rã cấu trúc gia đình truyền thống
Gia đình từng được xem là nền tảng bền vững của xã hội, nhiều thế hệ chung sống và các giá trị được hình thành, truyền lại. Nhưng trong vài thập kỷ gần đây, cấu trúc ấy đang rạn nứt trên phạm vi toàn cầu, khi hôn nhân suy giảm, sinh ít con trở thành xu hướng, còn gia đình đơn thân và gia đình không con gia tăng nhanh chóng.
Thu nhỏ hình thức, suy yếu chức năng
Những biến đổi của gia đình truyền thống đang diễn ra trên quy mô toàn cầu và được phản ánh rõ qua số liệu chính thức. Tại Tây Ban Nha, thống kê của Viện Thống kê quốc gia (INE) cho thấy, gia đình 2 cha mẹ sống cùng con không còn chiếm đa số, chỉ khoảng 49%, trong khi các cặp đôi không con chiếm 33% và gia đình đơn thân chiếm 18%, với tốc độ tăng nhanh nhất trong vài thập kỷ qua. Các chuyên gia nhận định, đây là sự tái cấu trúc nền tảng xã hội: gia đình không con làm suy yếu chức năng sinh và nuôi dưỡng thế hệ mới, còn gia đình đơn thân khiến gánh nặng chăm sóc và rủi ro nghèo đói, bất bình đẳng dồn lên một người lớn, buộc nhà nước và thị trường dịch vụ phải gánh thay những vai trò vốn thuộc về gia đình.
Về dài hạn, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xác định đây là xu hướng mang tính cấu trúc. Báo cáo “Tương lai của gia đình đến năm 2030” cho thấy tỷ lệ kết hôn đã giảm ở phần lớn các nước OECD từ thập niên 1970, trong khi sống chung không đăng ký, ly hôn và gia đình đơn thân gia tăng, gắn chặt với bất bình đẳng và nghèo đói. OECD cũng lưu ý sự khác biệt khu vực: Nam Âu và Nhật Bản có mức sinh và kết hôn rất thấp, còn nhiều quốc gia khác chứng kiến sinh con ngoài hôn nhân ngày càng phổ biến.
Sự suy yếu của gia đình truyền thống còn thể hiện rõ ở chức năng truyền giá trị và văn hóa. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học Tâm lý học tiên phong tại Pakistan cho thấy, gia đình đang dần mất vai trò trung tâm trong việc duy trì ngôn ngữ và bản sắc. Dựa trên 7 phỏng vấn sâu và khảo sát 110 người, nghiên cứu chỉ ra thế hệ lớn tuổi vẫn coi ngôn ngữ di sản là cốt lõi bản sắc, trong khi giới trẻ ưu tiên Urdu hoặc tiếng Anh vì áp lực học tập, việc làm. Hiện tượng chuyển đổi ngôn ngữ trong giao tiếp tuy phản ánh sự thích nghi, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ “pha loãng” ngôn ngữ di sản, khi giáo dục, truyền thông và cạnh tranh toàn cầu dần thay thế vai trò gìn giữ văn hóa vốn thuộc về gia đình.
Tại Ấn Độ, sự suy yếu của mô hình gia đình đa thế hệ đã trở thành mối quan tâm cấp quốc gia. Hội đồng Nghiên cứu Khoa học Xã hội Ấn Độ (ICSSR) khởi động chương trình “Gia đình và hệ thống gia đình ở Ấn Độ”, tài trợ 150 đề tài nghiên cứu với tổng ngân sách khoảng 1,23 triệu USD. Ông Dhananjay Singh – Thư ký thành viên ICSSR khẳng định, hệ thống gia đình chung là “một hệ sinh thái của gắn kết cảm xúc, hỗ trợ kinh tế, chăm sóc liên thế hệ và truyền giá trị”, đồng thời cảnh báo rằng gia đình truyền thống đang chịu sức ép ngày càng lớn từ đô thị hóa, di cư và nhịp sống cạnh tranh.
Tại Trung Quốc, cấu trúc gia đình truyền thống bị biến dạng trong thời gian dài do tác động của chính sách dân số. Chính sách một con không chỉ làm giảm quy mô dân số, mà còn để lại hệ quả sâu sắc đối với gia đình, nổi bật là mất cân bằng giới tính, khi tỷ lệ nam cao hơn nữ khoảng 3–4%, gắn với tâm lý ưu tiên con trai. Việc giới hạn số con khiến mạng lưới anh chị em bị thu hẹp, dồn gánh nặng chăm sóc cha mẹ già lên từng cá nhân ở thế hệ sau.
Khôi phục vai trò gia đình
Trước sự suy yếu của gia đình truyền thống, nhiều quốc gia đã triển khai trực tiếp các giải pháp thực tiễn nhằm duy trì những chức năng cốt lõi của gia đình, thay vì tìm cách quay lại mô hình cũ.
Thứ nhất, giảm chi phí lập gia đình và nuôi con. Ở châu Âu, các chính phủ mở rộng hệ thống nhà trẻ công lập, tăng thời gian và tính linh hoạt của nghỉ thai sản, nghỉ chăm con cho cả cha và mẹ, đồng thời khuyến khích làm việc linh hoạt gắn với an sinh.
Thứ hai, duy trì cầu nối liên thế hệ ở các xã hội đa thế hệ. Tại Ấn Độ và Pakistan, chính sách tập trung vào giữ gia đình tiếp tục là không gian truyền giá trị. Các địa phương phát triển không gian sinh hoạt liên thế hệ, giáo dục song ngữ, đa ngôn ngữ và hoạt động văn hóa cộng đồng. Ở Ấn Độ, ICSSR đầu tư cho nghiên cứu về gia đình chung, làm cơ sở xây dựng chính sách hỗ trợ chăm sóc người già, giảm gánh nặng cho phụ nữ và giúp gia đình trẻ ở đô thị duy trì liên kết với thế hệ trước.
Thứ ba, mở rộng hệ thống chăm sóc người cao tuổi ngoài phạm vi gia đình. Trước già hóa dân số và mạng lưới họ hàng thu hẹp, nhiều quốc gia phát triển mô hình chăm sóc kết hợp: chăm sóc tại nhà có hỗ trợ, trung tâm sinh hoạt người cao tuổi trong khu dân cư và bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
Thứ tư, can thiệp sớm và toàn diện cho trẻ em trong gia đình dễ tổn thương. Các nước Bắc Âu triển khai trợ cấp trẻ em phổ quát và giáo dục mầm non miễn phí hoặc giá rẻ. Anh và Đức áp dụng hỗ trợ thu nhập có điều kiện, tư vấn tâm lý học đường và chương trình can thiệp sớm cho trẻ em trong gia đình đơn thân. Mỹ mở rộng bữa ăn học đường, phụ đạo miễn phí và hệ thống bảo vệ trẻ em tại các cộng đồng thu nhập thấp.
Việc triển khai nhiều giải pháp cho thấy mục tiêu chung là hỗ trợ gia đình tiếp tục thực hiện các chức năng chăm sóc, nuôi dạy và gắn kết trong bối cảnh mới. Thách thức đặt ra là giúp gia đình thích nghi với những biến đổi toàn cầu mà vẫn giữ được vai trò cốt lõi, vốn làm nên nền tảng của xã hội.
“Yếu tố thường bị bỏ qua là tốc độ biến đổi nhân khẩu học; khi thay đổi diễn ra quá nhanh, mạng lưới gia đình có thể bị biến đổi một cách căn bản”, theo Sha Jiang – Nhà nghiên cứu dân số tại Viện Nghiên cứu Nhân khẩu Max Planck (Đức).