Báo Đại Đoàn Kết Công nghệ

Tài chính số: Bịt “lỗ hổng” pháp lý để tránh tranh chấp

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Tài chính số: Bịt “lỗ hổng” pháp lý để tránh tranh chấp

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Khi tốc độ giao dịch tài chính số được tính bằng mili giây, những tranh chấp phát sinh có thể kéo dài hàng năm. Trong cuộc trao đổi với phóng viên Báo Đại đoàn kết, Luật sư (LS) Hoàng Nguyễn Hạ Quyên, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Phó Giám đốc Trung tâm Hoà giải Việt Nam chỉ ra, với 87% người dân sở hữu tài khoản ngân hàng và giao dịch qua mã QR tăng hơn 128% trong giai đoạn 2021 - 2025, sự dịch chuyển mạnh sang môi trường số đang tạo ra những dạng rủi ro pháp lý mới.

LS Hoàng Nguyễn Hạ Quyên.
LS Hoàng Nguyễn Hạ Quyên.

Rủi ro tranh chấp trong giao dịch số

PV: Bản đồ tranh chấp thương mại đang thay đổi như thế nào khi tài chính số phát triển mạnh, thưa bà?

LS Hoàng Nguyễn Hạ Quyên: Tranh chấp trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng hiện chiếm khoảng 10% tổng số các vụ tranh chấp. Đáng chú ý, tâm điểm tranh chấp không còn chỉ nằm ở những dự án bất động sản hay công trình xây dựng mà đang dịch chuyển sang các giao dịch “vô hình” trên nền tảng số.

Theo bà, nguyên nhân vì sao nền tảng số có thể trở thành mắt xích làm tranh chấp phức tạp hơn?

Khác với giao dịch truyền thống chủ yếu xoay quanh quan hệ giữa hai bên, giao dịch trên nền tảng số hình thành một mối quan hệ tay ba gồm bên vay, bên cho vay và nền tảng.

Tranh chấp có thể xảy ra giữa bên cho vay và bên đi vay về nghĩa vụ thanh toán. Nhưng cũng có thể phát sinh giữa bên cho vay hoặc bên vay với chính nền tảng khi xảy ra sự cố kỹ thuật, rủi ro hệ thống hoặc lỗi vận hành khiến dữ liệu sai lệch, giao dịch bị gián đoạn. Nền tảng đóng vai trò là bên đứng giữa, vì vậy khi hệ thống gặp sự cố, việc xác định trách nhiệm của từng bên trở nên đặc biệt quan trọng.

Với tư cách là Trọng tài viên của Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam, bà có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp để tự bảo vệ mình trước những rủi ro nêu trên?

Doanh nghiệp phải tự trang bị kiến thức và chủ động rà soát các hợp đồng. Đây không còn là thủ tục hành chính đơn thuần mà là một chiến lược phòng vệ.

Đặc biệt, cần phân định rõ trách nhiệm với đơn vị vận hành nền tảng. Khi hệ thống xảy ra lỗi, phải xác định ngay từ đầu ai chịu trách nhiệm đối với các khoản thiệt hại phát sinh. Nếu không phân định rạch ròi, doanh nghiệp sẽ rơi vào thế bị động khi tranh chấp xảy ra.

Hợp đồng số phải “sống” cùng pháp luật

Trong các nền tảng số, người dùng thường phải chấp nhận hợp đồng mẫu. Đây có phải là một điểm yếu pháp lý?

Hợp đồng mẫu tạo ra sự bất cân xứng khi người dùng thường ở thế yếu và phải lựa chọn “chấp nhận hoặc từ bỏ” các điều khoản có sẵn. Trong khi đó, đặc tính của nền tảng số là phục vụ số đông. Vì vậy, một lỗi kỹ thuật có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàng loạt người dùng. Khi quyền lợi của nhiều bên cùng bị xâm phạm, việc phối hợp tập thể giữa những người có chung quyền lợi có thể tạo ra sức mạnh đối trọng, buộc nền tảng phải thực hiện trách nhiệm giải trình nghiêm túc hơn.

Bên cạnh đó, một trong những điểm mù lớn của giao dịch điện tử hiện nay là chứng cứ. Trong môi trường truyền thống, chứng cứ thường là giấy tờ có chữ ký, con dấu. Nhưng trong môi trường số, dữ liệu điện tử trở thành nguồn chứng cứ quan trọng. Do đó, doanh nghiệp phải chứng minh được tính toàn vẹn và khả năng đối soát pháp lý của dữ liệu đó. Hệ thống lưu vết, xác thực thời gian và chữ ký số đúng chuẩn là những yếu tố quan trọng.

Với tài sản số, khi pháp luật vẫn đang hình thành và điều chỉnh, doanh nghiệp nên tiếp cận hợp đồng như thế nào?

Doanh nghiệp cần có tư duy linh hoạt pháp lý. Trong lĩnh vực tài sản số, pháp luật đang tiếp tục thay đổi. Vì vậy, ký hợp đồng rồi “cất ngăn kéo” là cách tiếp cận không còn phù hợp.

Hợp đồng cần được xem như một “tài liệu sống”. Doanh nghiệp nên thiết lập cơ chế kiểm toán pháp lý định kỳ đối với các giao dịch số, đồng thời có thể đưa vào hợp đồng các điều khoản thay đổi pháp luật, cho phép các bên tái đàm phán hoặc điều chỉnh cam kết khi chính sách, quy định về tài sản số thay đổi.

Việc Nhà nước bước đầu công nhận tài sản số có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh kinh tế số đang đặc biệt được quan tâm hiện nay, thưa bà?

Đây là một cú hích quan trọng, mở ra lộ trình chuẩn hóa các hoạt động kinh tế số. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rằng pháp luật luôn có độ trễ nhất định so với sự biến động của công nghệ.

Do đó, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm chuyên gia để xây dựng khung hợp đồng và bộ hồ sơ giao dịch hoàn chỉnh, qua đó lấp đầy những khoảng trống pháp lý trong giai đoạn chuyển đổi. Hiện nay, với các tranh chấp tài chính số, trọng tài thương mại có những lợi thế nhất định.

Xin trân trọng cảm ơn bà!

THÀNH LUÂN