Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

Thách thức trong chuyển dịch năng lượng

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Thách thức trong chuyển dịch năng lượng

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Thách thức trong chuyển dịch năng lượng
Chuyển dịch năng lượng đối mặt nhiều khó khăn.

Năm 2026 được nhiều tổ chức quốc tế coi là năm bản lề của chuyển dịch năng lượng. Thế giới đã có đủ công nghệ, mục tiêu và vốn đầu tư, nhưng quá trình chuyển dịch năng lượng vẫn diễn ra chậm vì những rào cản như: lưới điện không theo kịp, chính sách thiếu ổn định, chuỗi cung ứng gián đoạn và khó khăn trong việc vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa giảm phát thải.

Tham vọng xanh gặp rào cản hệ thống

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), dựa trên số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng đầu tư năng lượng toàn cầu năm 2025 dự kiến vượt 3.300 tỷ USD, trong đó khoảng 2.200 tỷ USD được rót vào các lĩnh vực năng lượng sạch như điện tái tạo, lưới điện, lưu trữ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Trong báo cáo Triển vọng Chuyển dịch Năng lượng Thế giới 2024, Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA) đặt ra mục tiêu đến năm 2030 phải tăng gấp 3 công suất năng lượng tái tạo toàn cầu và tăng gấp đôi tốc độ cải thiện hiệu quả năng lượng để giữ cam kết giới hạn mức tăng nhiệt độ ở 1,5°C.

Trong các rào cản, lưới điện đang là điểm nghẽn lớn nhất. Điện gió, nhất là gió ngoài khơi, có lúc cung cấp khoảng 30% sản lượng điện, giúp Vương quốc Anh sớm loại bỏ điện than, nhưng hệ thống truyền tải cũ không theo kịp. Hơn 300 dự án tái tạo phải chờ đấu nối 10-15 năm, thậm chí sau 2035, trong khi Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Anh ước tính cần 40-60 tỷ bảng để nâng cấp lưới đến năm 2035.

Tại Australia, dù pin lưu trữ phát triển nhanh, từ hộ gia đình đến các dự án “siêu pin”, công nghệ này không thể thay thế vai trò của lưới truyền tải và nguồn điện nền. Báo cáo của Dự án Australia Phát thải ròng bằng 0 kết luận, việc xây dựng lưới điện đang chậm hơn rất nhiều so với yêu cầu lộ trình phát thải ròng bằng 0, khiến nhiều dự án tái tạo bị mắc kẹt dù đã sẵn sàng vận hành.

Tại châu Á, chuyển dịch năng lượng gắn chặt với bài toán an ninh và địa chính trị. Hàn Quốc cam kết dừng phần lớn điện than trước năm 2040 và cắt giảm 53-61% phát thải vào năm 2035 so với 2018. Bộ trưởng Bộ Khí hậu, Năng lượng và Môi trường Kim Sung-hwan khẳng định “tất cả các quốc gia đều phải hành động có trách nhiệm trước khủng hoảng khí hậu, và Hàn Quốc sẽ gánh vác trách nhiệm lớn hơn”. Tuy vậy, thực tế hệ thống điện cho thấy con đường không dễ dàng: năm 2025, điện tái tạo chỉ chiếm khoảng 10,5%, trong khi LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) gần 20% và điện hạt nhân khoảng 31%, còn các kế hoạch nhập khẩu LNG dài hạn tiếp tục làm dấy lên lo ngại về nguy cơ kéo dài phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Theo hãng thông tấn Reuters, thị trường LNG từng được coi là nhiên liệu chuyển tiếp, đang đối mặt nguy cơ dư cung khi năng lượng tái tạo tăng tốc. IEA dự báo sản lượng LNG toàn cầu có thể tăng khoảng 50% vào năm 2030, trong khi nhập khẩu LNG của Trung Quốc giảm liên tiếp trong năm 2025.

Không chỉ hạ tầng và thị trường, bất ổn chính sách và chuỗi cung ứng cũng là lực cản lớn. Báo cáo Triển vọng Ngành Năng lượng Tái tạo 2026 của Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Công nghiệp (Tập đoàn Deloitte) cho biết biến động ưu đãi thuế năm 2025 khiến đầu tư vào điện gió và Mặt trời nửa đầu năm giảm khoảng 18%. Dù vậy, tái tạo vẫn chiếm 93% công suất điện mới tại Mỹ, cho thấy thị trường tiếp tục tăng nhưng phải chạy theo các mốc chính sách, trong bối cảnh rủi ro thuế quan và địa chính trị buộc doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Gỡ điểm nghẽn, ổn định chính sách

Từ kinh nghiệm của nhiều quốc gia trên thế giới, muốn chuyển dịch năng lượng nhanh và bền vững, phải giải quyết đúng những điểm nghẽn hệ thống.

Trước hết, lưới điện cần được xem là hạ tầng chiến lược, quan trọng không kém nguồn phát. Thực tế tại Anh và Australia cho thấy, phát triển nhanh điện gió và Mặt trời nhưng chậm nâng cấp truyền tải sẽ dẫn tới lãng phí điện xanh, phải cắt giảm công suất, bồi thường cho nhà máy và đẩy chi phí lên hóa đơn người dân. Vì vậy, nhiều quốc gia đang cải cách cơ chế đấu nối theo hướng ưu tiên dự án khả thi, rút ngắn thủ tục và tăng chia sẻ lợi ích với cộng đồng để đẩy nhanh đầu tư hạ tầng lưới.

Thứ hai, chuyển dịch năng lượng cần bảo đảm điện sạch ổn định 24/7. Báo cáo Triển vọng Ngành Năng lượng Tái tạo 2026 của Deloitte nhấn mạnh vai trò then chốt của lưu trữ điện: riêng tại Mỹ đã có khoảng 37,4 GW vận hành, 19 GW đang xây dựng và quy mô dự án có thể đạt 187 GW vào năm 2030. Kết hợp lưu trữ với quản lý nhu cầu, số hóa lưới và thị trường điện linh hoạt là điều cấp thiết, nhất là khi nhu cầu điện cho trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu tăng nhanh, từ khoảng 460 TWh năm 2024 lên hơn 1.000 TWh vào năm 2030.

Thứ ba, ổn định chính sách là điều kiện then chốt để hút vốn dài hạn. Thực tế tại châu Á – Thái Bình Dương cho thấy khung pháp lý rõ ràng, dài hạn giúp cải thiện khả năng vay vốn, như cơ chế mua điện từ rác thải 30 năm của Indonesia hay lộ trình thuế carbon từ 2026 của Malaysia.

Cuối cùng, nhiều nước đang điều chỉnh chiến lược để tránh phụ thuộc lâu dài vào nhiên liệu chuyển tiếp. Trường hợp Hàn Quốc cho thấy LNG chỉ nên dùng trong ngắn hạn để bảo đảm an ninh năng lượng, không thể thay thế than trên diện rộng vì rủi ro phát thải và mắc kẹt tài sản. Theo định hướng của Bộ trưởng Kim Sung-hwan, trọng tâm sẽ là năng lượng tái tạo và điện hạt nhân, trong đó điện gió ngoài khơi được đẩy mạnh lên khoảng 4 GW cùng với cải cách thị trường để năng lượng sạch cạnh tranh tốt hơn.

Nhìn từ thực tiễn toàn cầu, chuyển dịch năng lượng chỉ có thể thành công khi đi kèm cải cách hạ tầng, ổn định chính sách và bảo đảm an ninh năng lượng. Năm 2026 đòi hỏi các giải pháp thực tiễn nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn then chốt, để chuyển dịch năng lượng diễn ra thực chất và bền vững.

Hồng Nhung