Thành phố mang tên Bác - diện mạo siêu đô thị hôm nay
Hơn nửa thế kỷ sau ngày đất nước thống nhất, TPHCM đã trải qua một hành trình dài từ đô thị hậu chiến trở thành trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa năng động bậc nhất cả nước. TPHCM là “đầu tàu” tăng trưởng, nơi hội tụ, thử nghiệm và lan tỏa nhiều chính sách đổi mới.
Không phải đến hôm nay, yêu cầu về một cơ chế linh hoạt mới được đặt ra. Ngay từ những năm tháng “đêm trước đổi mới”, TPHCM đã là nơi khởi phát nhiều cách làm đột phá. Đó là tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám “xé rào” để tháo gỡ những ràng buộc không còn phù hợp của cơ chế cũ. Từ những bước đi ấy, tư duy đổi mới từng bước lan rộng trên phạm vi cả nước. Truyền thống năng động, sáng tạo đã trở thành một phần bản sắc phát triển của thành phố mang tên Bác. Đồng thời, thực tiễn cũng đặt ra một yêu cầu rõ ràng, thể chế phải theo kịp, không thể quá chậm so với nhịp phát triển.
Nhưng chính ở đỉnh cao phát triển ấy, một nghịch lý ngày càng rõ, đó là TPHCM là một siêu đô thị vận hành với tốc độ và quy mô đặc biệt. Dù đã có những cơ chế riêng để tháo gỡ vướng mắc, TPHCM vẫn chưa có một nền tảng pháp lý ổn định, đủ rộng và đủ sâu cho yêu cầu quản trị của một siêu đô thị. Nhất là trong kỷ nguyên phát triển mới, TPHCM đã mở rộng không gian phát triển và tăng cường liên kết vùng.
Những cơ chế nới thêm có thể giải quyết việc cấp bách, nhưng khó thay thế một thiết kế thể chế căn cơ và lâu dài. Một “chiếc áo thể chế” riêng, phù hợp và đủ tầm vì thế trở thành đòi hỏi tất yếu của thực tiễn. TPHCM là đơn vị hành chính trực thuộc trung ương, vận hành với quy mô, vai trò và tính chất vượt xa khuôn khổ quản trị thông thường. Đây là một không gian đô thị mở rộng, đa trung tâm, liên kết chặt chẽ vùng trọng điểm phía Nam và cả nước, đồng thời ngày càng gắn với các chuỗi giá trị toàn cầu. Những vấn đề mà TPHCM đối diện, từ quản trị dân số, hạ tầng, giao thông, môi trường, đến thu hút đầu tư, phát triển kinh tế số, kinh tế sáng tạo đều mang tính phức hợp, đòi hỏi cơ chế ra quyết định nhanh, linh hoạt và có độ tự chủ cao. Tuy nhiên, trong nhiều lĩnh vực then chốt, thẩm quyền của chính quyền đô thị vẫn bị giới hạn bởi những quy định chung, khiến quá trình xử lý công việc có nguy cơ chậm hơn nhịp phát triển, hoặc không theo kịp yêu cầu thực tiễn.
Thực tế những năm qua cho thấy, Nhà nước đã có nhiều nỗ lực tháo gỡ bằng các cơ chế đặc thù dành cho TPHCM. Các nghị quyết của Quốc hội, các quyết định phân cấp, phân quyền đã góp phần tạo thêm “dư địa” cho thành phố vận hành. Song, đó vẫn chủ yếu là những giải pháp mang tính bổ sung, thí điểm, có thời hạn và thiếu tính hệ thống. Trong khi đó, Nghị quyết 31-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định TPHCM là đầu tàu, động lực phát triển của cả nước, trung tâm lớn về kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học – công nghệ; đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng cơ chế, chính sách vượt trội, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và thí điểm các mô hình, cơ chế mới. Điều đó cho thấy, vấn đề không còn dừng ở việc “nới thêm” các cơ chế riêng lẻ. Yêu cầu đặt ra là phải định hình một khuôn khổ thể chế tổng thể, ổn định và tương xứng với vai trò, tầm vóc của một siêu đô thị. Một đô thị đặc biệt không thể phát triển bền vững trên nền tảng của những cơ chế “gia cố từng phần”. Thành phố cần một thiết kế thể chế mang tính tổng thể, đủ rộng để bao quát toàn bộ đặc thù phát triển, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động nhanh của thời đại.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và tiến tới ban hành Luật đô thị đặc biệt cho TPHCM là một bước đi hợp lý mang tính chiến lược. Đây là quá trình xác lập một mô hình quản trị đô thị mới, tương thích với quy mô và vai trò của một siêu đô thị. Một đạo luật như vậy cần tạo ra những đột phá thực chất, phân định rõ ràng và mạnh mẽ hơn thẩm quyền giữa Trung ương và địa phương; trao quyền tự chủ cao hơn cho chính quyền thành phố trong quản lý ngân sách, đầu tư, đất đai, quy hoạch; cho phép thử nghiệm các cơ chế mới trong khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, tài chính; đồng thời thiết kế các công cụ kiểm soát quyền lực phù hợp để bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Chủ trương xây dựng Luật đô thị đặc biệt cho TPHCM không còn là một đề xuất đơn lẻ, mà đã từng bước được khẳng định ở cấp có thẩm quyền. Khi chủ trương đã “chín”, vấn đề còn lại là cách tiếp cận. Đạo luật ấy cần vừa giải quyết những vướng mắc trước mắt, vừa mở ra không gian phát triển dài hạn cho thành phố trong nhiều thập niên tới.
Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện thể chế của TPHCM không chỉ là vấn đề riêng của một địa phương. Với vị thế đầu tàu về kinh tế, mọi thay đổi về cơ chế ở TPHCM đều có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Sự thành công của mô hình Luật đô thị đặc biệt có thể trở thành một tham chiếu quan trọng cho việc hoàn thiện pháp luật về chính quyền đô thị ở Việt Nam, góp phần thúc đẩy tiến trình phân cấp, phân quyền, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế sâu rộng. Những cách tiếp cận mang tính ngắn hạn khó theo kịp yêu cầu phát triển của một siêu đô thị. Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các đô thị, lợi thế được quyết định bởi vị trí địa lý, quy mô thị trường và đặc biệt là chất lượng thể chế. Một thành phố không có đủ quyền chủ động để quyết định nhanh, thử nghiệm sớm và điều chỉnh linh hoạt sẽ khó giữ được vị thế dẫn dắt, càng khó bứt phá.
Kỷ niệm 51 năm ngày đất nước hoàn toàn thống nhất (30/4/1975 – 30/4/2026) là dịp nhìn lại chặng đường đã qua, đồng thời cũng là thời điểm phải suy nghĩ về những bước đi tiếp theo. Từ một thành phố đi đầu trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, TPHCM hôm nay đứng trước một sứ mệnh mới, đi đầu trong đổi mới mô hình phát triển, trong đó cải cách thể chế là khâu đột phá. Một siêu đô thị muốn bứt phá cần một nền tảng thể chế được thiết kế tương xứng với quy mô, vai trò và tốc độ phát triển của mình. Khi thực tiễn đã đặt ra yêu cầu rõ ràng, chủ trương đã được xác lập, việc thiết kế một “chiếc áo thể chế” phù hợp cho TPHCM trở thành phép thử cho tầm nhìn cải cách của cả hệ thống. TPHCM tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong phát triển kinh tế, đồng thời đi đầu trong hành trình kiến tạo một nền quản trị hiện đại, hiệu quả và bền vững trong kỷ nguyên mới của đất nước.