Tháo rào cản định giá tài sản trí tuệ trong trường đại học
Ngày nay, tài sản trí tuệ đang dần được nhìn nhận không chỉ là kết quả nghiên cứu mà còn là một loại tài sản có khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Để các sáng chế, công nghệ hay kết quả nghiên cứu thực sự bước ra thị trường, vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng định giá tài sản trí tuệ và chuyển hóa chúng thành nguồn lực cho doanh nghiệp spin-off.

Từ bảo hộ quyền sang tài sản hóa tri thức
Theo TS Phạm Hồng Quách (Viện Thống kê và Đánh giá Khoa học, Cục Thông tin, Thống kê – Bộ Khoa học và Công nghệ), một trong những nguyên nhân khiến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam chưa tạo được nhiều doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn là việc đánh giá hiệu quả vẫn nặng về quy trình, đầu vào thay vì kết quả và tác động thực chất.
Trong khi đó, tại các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới như Mỹ, Israel hay Singapore, tài sản trí tuệ được xem là tài sản tài chính có thể huy động vốn, thương mại hóa và tạo doanh nghiệp mới. Giá trị của các tổ chức trung gian hay các trường đại học không nằm ở số lượng hội thảo hay đề tài nghiên cứu, mà ở khả năng biến ý tưởng thành doanh thu, vốn hóa và sản phẩm cạnh tranh toàn cầu.
TS Phạm Hồng Quách cho rằng bước chuyển quan trọng hiện nay của Việt Nam là thay đổi tư duy từ “bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ” sang “tài sản hóa tài sản trí tuệ”. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025, có hiệu lực từ tháng 4/2026, lần đầu khẳng định quyền sở hữu trí tuệ là loại tài sản có thể định giá, góp vốn, chuyển nhượng hoặc thế chấp vay vốn.
Điều này mở ra khả năng các trường đại học, viện nghiên cứu và nhà khoa học có thể sử dụng sáng chế, công nghệ hay kết quả nghiên cứu như một loại “vốn” để hình thành doanh nghiệp spin-off.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, “cho phép về mặt pháp lý” chưa đồng nghĩa với “khuyến khích hành động trong thực tiễn”.
Định giá tài sản trí tuệ – khâu khó nhất của spin-off
Theo TS Hoàng Thị Hải Yến (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội), định giá tài sản trí tuệ hiện là “khâu trung tâm nhưng cũng là khâu yếu nhất” trong quá trình hình thành doanh nghiệp spin-off.
Khác với tài sản hữu hình, giá trị của tài sản trí tuệ phụ thuộc rất lớn vào khả năng khai thác thương mại trong tương lai. Một công nghệ có thể gần như vô giá trị ở hiện tại nhưng lại tạo ra nguồn doanh thu khổng lồ nếu thương mại hóa thành công. Chính yếu tố bất định này khiến việc định giá luôn đi kèm rủi ro.
TS Hải Yến cho rằng “nghịch lý rủi ro” đang tồn tại trong hệ thống hiện nay là nếu định giá thấp, tài sản trí tuệ bị đánh giá không đúng giá trị, làm giảm động lực của nhà khoa học; nhưng nếu định giá quá cao, người ra quyết định có thể đối mặt với rủi ro pháp lý, đặc biệt khi tài sản được hình thành từ ngân sách nhà nước.
Hệ quả là nhiều trường đại học, viện nghiên cứu và nhà quản lý lựa chọn phương án “an toàn”, tức không góp vốn bằng tài sản trí tuệ dù pháp luật đã cho phép.
Theo TS Phạm Hồng Quách, đây cũng là nguyên nhân khiến Việt Nam lâu nay vẫn duy trì tư duy đánh giá dựa trên quy trình thay vì kết quả. Khi không định lượng được giá trị của tài sản trí tuệ, hệ thống khó đánh giá chính xác tác động thực sự của đổi mới sáng tạo đối với nền kinh tế.
Thiếu chuẩn định giá và tổ chức trung gian chuyên nghiệp
Một điểm nghẽn lớn hiện nay là Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn định giá tài sản trí tuệ mang tính thống nhất.
TS Hoàng Thị Hải Yến cho biết, dù pháp luật đã cho phép sử dụng tổ chức trung gian để định giá, nhưng thị trường dịch vụ định giá tài sản trí tuệ vẫn còn sơ khai, thiếu đơn vị chuyên nghiệp và thiếu dữ liệu tham chiếu. Việc định giá hiện chủ yếu dựa trên các nguyên tắc chung của pháp luật về giá, chưa có hướng dẫn chuyên biệt cho tài sản trí tuệ.
Trong khi đó, theo kinh nghiệm quốc tế, các quốc gia thành công đều xây dựng được hệ sinh thái hỗ trợ thương mại hóa công nghệ khá hoàn chỉnh. Mỹ có các văn phòng chuyển giao công nghệ (TTO) hoạt động chuyên nghiệp sau Bayh–Dole Act 1980; châu Âu chuẩn hóa quy trình định giá tài sản trí tuệ; còn Hàn Quốc chủ động hỗ trợ tài chính và chia sẻ rủi ro cho các doanh nghiệp spin-off giai đoạn đầu.
TS Phạm Hồng Quách cũng nhấn mạnh vai trò của các tổ chức trung gian trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Theo ông, một tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả không phải là nơi có cơ sở vật chất lớn nhất, mà là nơi có khả năng giúp startup gọi vốn, thương mại hóa công nghệ và tạo doanh thu thực tế.
Cần chuyển từ “kiểm soát” sang “kiến tạo”
Các chuyên gia cho rằng để thúc đẩy hình thành doanh nghiệp spin-off tại Hà Nội và Việt Nam, điều quan trọng không chỉ là hoàn thiện luật mà còn phải tạo ra môi trường đủ an toàn để các chủ thể dám hành động.
TS Hoàng Thị Hải Yến đề xuất cần xây dựng bộ tiêu chuẩn định giá tài sản trí tuệ cấp quốc gia, kết hợp linh hoạt các phương pháp định giá theo chi phí, thị trường và thu nhập. Đồng thời, cần hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch tài sản trí tuệ để tạo dữ liệu tham chiếu cho thị trường.
Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế “bảo vệ người ra quyết định”, chẳng hạn nguyên tắc miễn trừ trách nhiệm có điều kiện đối với các quyết định được thực hiện đúng quy trình và trên cơ sở thông tin đầy đủ.
TS Phạm Hồng Quách cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn khi Nghị quyết 57-NQ/TW, Luật Thủ đô 2024 và các quy định mới về sở hữu trí tuệ đều đã mở đường cho đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành doanh nghiệp thực sự, cần thay đổi mạnh mẽ tư duy quản trị, chuyển từ “kiểm soát” sang “kiến tạo”, từ đánh giá quy trình sang đánh giá kết quả và tác động thực chất.
Theo các chuyên gia, chỉ khi tài sản trí tuệ được định giá minh bạch, được xem như nguồn vốn thật sự và được đặt trong một môi trường pháp lý đủ an toàn, các trường đại học và viện nghiên cứu mới có thể trở thành cái nôi hình thành các doanh nghiệp công nghệ mang thương hiệu Việt Nam.