Tiếng nói của tranh cổ động
Từ những tấm áp phích thời kháng chiến đến các bộ tranh tuyên truyền cho cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, tranh cổ động luôn là một tiếng nói thị giác đặc biệt của mỹ thuật Việt Nam, góp phần lan tỏa tinh thần cộng đồng và khơi dậy hành động xã hội.

Dòng chảy bền bỉ của một loại hình mỹ thuật đặc biệt
Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại, tranh cổ động giữ một vị trí đặc biệt. Khác với nhiều thể loại hội họa thiên về biểu đạt cá nhân, tranh cổ động ra đời trước hết để phục vụ những nhiệm vụ xã hội cụ thể: tuyên truyền, vận động và cổ vũ tinh thần cộng đồng. Vì vậy, hành trình phát triển của loại hình này luôn gắn chặt với những chặng đường lịch sử của đất nước.
Theo nhiều tài liệu nghiên cứu, tranh cổ động bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam vào khoảng những năm 1940. Trong bối cảnh phong trào cách mạng đang lan rộng, những tấm áp phích với hình ảnh và khẩu hiệu rõ ràng nhanh chóng trở thành phương tiện truyền tải thông điệp hiệu quả tới đông đảo quần chúng. Ngay trong những ngày tiền khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, nhiều bức tranh cổ động đã được sáng tác và phổ biến rộng rãi, kêu gọi nhân dân đứng lên giành độc lập.
Ở giai đoạn đầu đó, nhiều họa sĩ tên tuổi của mỹ thuật Việt Nam đã tham gia sáng tác tranh cổ động, như Tô Ngọc Vân, Lương Xuân Nhị, Nguyễn Đỗ Cung, Huỳnh Văn Gấm hay Trần Văn Cẩn… Họ không chỉ là những họa sĩ lớn của mỹ thuật Việt Nam mà còn góp phần định hình diện mạo ban đầu của tranh cổ động.
Nhiều tác phẩm đã trở thành dấu ấn thị giác của cả một giai đoạn lịch sử, như “Nước Việt Nam của Người Việt Nam” (1945), “Bảo vệ hòa bình” (1959), “Toàn thế giới ủng hộ chúng ta” (1963), “Đâu có giặc là ta cứ đi” (1964) hay “Không có gì quý hơn độc lập tự do” (1967). Những bức tranh này thường có bố cục rõ ràng, màu sắc mạnh, hình tượng khái quát nhưng giàu sức gợi, thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí của xã hội trong những năm tháng chiến tranh.
Đáng chú ý, lực lượng sáng tác tranh cổ động trong thời kỳ kháng chiến không chỉ là các họa sĩ chuyên nghiệp. Nhiều chiến sĩ trực tiếp chiến đấu nhưng có năng khiếu hội họa cũng tham gia vẽ áp phích, tranh tuyên truyền và tờ rơi phục vụ nhiệm vụ cách mạng. Trong điều kiện vật chất thiếu thốn, nhiều tác phẩm được vẽ trên những tờ giấy thô sơ, in bằng phương pháp thủ công, nhưng vẫn mang sức truyền cảm mạnh mẽ.
Sau chiến tranh, tranh cổ động tiếp tục phát triển và trở thành một dòng chảy riêng trong mỹ thuật Việt Nam. Dù phương tiện sáng tác đã thay đổi theo thời gian, từ vẽ tay đến thiết kế đồ họa trên máy tính, nhưng những nguyên tắc cơ bản của tranh cổ động vẫn được giữ vững: hình ảnh rõ ràng, bố cục chặt chẽ, màu sắc mạnh và thông điệp súc tích.
Theo họa sĩ Trịnh Bá Quát - Chi hội trưởng Chi hội Đồ họa (Hội Mỹ thuật Việt Nam), tranh cổ động là một loại hình nghệ thuật đặc thù bởi nó phải dung hòa giữa tính nghệ thuật và tính đại chúng. Một tác phẩm thành công không chỉ đẹp về tạo hình mà còn phải giúp người xem hiểu ngay thông điệp và từ đó khơi dậy hành động xã hội.
Họa sĩ Lương Xuân Đoàn - Chủ tịch Hội Mỹ thuật Việt Nam, cũng cho rằng tranh cổ động là một phần quan trọng của mỹ thuật ứng dụng, nơi nghệ thuật gắn bó trực tiếp với đời sống. Sức mạnh của tranh cổ động nằm ở khả năng cô đọng thông điệp bằng hình ảnh, tạo nên một ngôn ngữ thị giác dễ tiếp nhận với mọi tầng lớp công chúng.
Nhờ đặc trưng đó, tranh cổ động không chỉ xuất hiện trong những giai đoạn chiến tranh mà còn tiếp tục đóng vai trò trong nhiều vấn đề của đời sống hôm nay, từ bảo vệ môi trường, an toàn giao thông đến các chiến dịch cộng đồng.
Lan tỏa tinh thần “ngày hội non sông”
Trong đời sống chính trị - xã hội Việt Nam, một trong những lĩnh vực mà tranh cổ động phát huy rõ vai trò của mình chính là tuyên truyền cho các kỳ bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp.
Để phục vụ công tác tuyên truyền cho sự kiện chính trị quan trọng này, nhiều mẫu tranh cổ động đã được lựa chọn và phát hành rộng rãi để các địa phương sử dụng. Các tác phẩm thường mang thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ như “Ngày bầu cử là ngày hội của toàn dân”, “Mỗi lá phiếu - một niềm tin và trách nhiệm”, hay “Cử tri cả nước tích cực tham gia bầu cử”.
Theo họa sĩ Trịnh Bá Quát, tranh tuyên truyền bầu cử trước hết phải bám sát chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước trong từng giai đoạn. Nội dung thể hiện rõ tinh thần ngày hội toàn dân, là sự kiện chính trị trọng đại, thể hiện niềm tin, kỳ vọng của người dân khi lựa chọn những đại biểu xứng đáng tham gia vào cơ quan quyền lực nhà nước. Từ đó, tác phẩm góp phần lan tỏa lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm, tinh thần đoàn kết, dân chủ, sự đồng thuận của toàn dân tộc và niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.
Hình tượng trong tranh bầu cử thường được thể hiện theo hướng cô đọng, mang tính khái quát và đại diện, phản ánh các tầng lớp trong xã hội như công nhân, nông dân, trí thức, lực lượng vũ trang… Đồng thời, nhiều tác phẩm gợi mở đặc trưng văn hóa ba miền Bắc-Trung-Nam, qua đó nhấn mạnh tinh thần đoàn kết và sự tham gia rộng rãi của nhân dân trong ngày hội bầu cử.
Màu sắc trong tranh bầu cử tươi sáng, rực rỡ, tạo cảm giác phấn khởi, thể hiện không khí của ngày hội lớn. Các yếu tố biểu tượng như Quốc huy, Quốc kỳ, hoa, cờ hội… thường được sử dụng để tăng tính biểu trưng và sức gợi cho tác phẩm.
Bên cạnh các họa sĩ đã gắn bó lâu năm với đề tài tranh cổ động bầu cử như Đỗ Như Điềm, Trần Duy Trúc, Hà Huy Chương, Nguyễn Phúc Khôi…, nhiều họa sĩ trẻ cũng tích cực tham gia sáng tác tranh cổ động cho các chiến dịch xã hội. Họa sĩ trẻ Nguyễn Duy Thành (bút danh Hà Thành) vừa đoạt giải Nhì cuộc thi sáng tác tranh cổ động tuyên truyền bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp, do Bộ VHTTDL phát động.
Theo anh, trong bối cảnh hiện nay, tranh cổ động vẫn giữ sức mạnh riêng, thậm chí có điều kiện lan tỏa rộng hơn trước. “Trước đây, việc sáng tác và in ấn khá khó khăn. Một tác phẩm có khi mất cả tháng mới hoàn thành, quá trình in và phát hành cũng rất mất thời gian. Còn hiện nay, nhờ công nghệ đồ họa và công nghệ in, việc sáng tác và phát hành tranh thuận lợi hơn rất nhiều. Bên cạnh đó, các phương tiện truyền thông cũng đa dạng hơn. Tranh cổ động không chỉ xuất hiện trên đường phố mà còn được lan truyền trên các nền tảng số, mạng xã hội, giúp thông điệp tiếp cận đông đảo công chúng. Chính vì vậy, tôi cho rằng tranh cổ động vẫn có giá trị rất lớn, đặc biệt trong các sự kiện quan trọng của đất nước”, họa sĩ Hà Thành nói.
Nhìn từ góc độ mỹ thuật, tranh cổ động bầu cử vẫn giữ những đặc trưng quen thuộc của thể loại này: hình tượng khái quát, màu sắc mạnh, bố cục rõ ràng. Tuy nhiên, các họa sĩ cũng tìm cách làm mới cách diễn đạt để phù hợp với thị hiếu thị giác của công chúng hôm nay.
Theo họa sĩ Lương Xuân Đoàn, sự thích ứng đó cho thấy sức sống của tranh cổ động trong bối cảnh mới. Dù phương thức thể hiện có thay đổi, tinh thần cốt lõi của thể loại này vẫn không thay đổi: dùng hình ảnh để truyền tải thông điệp chung của xã hội.
Có thể nói, tranh cổ động vẫn luôn giữ vai trò là một tiếng nói đặc biệt của mỹ thuật Việt Nam. Với cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, những bức tranh ấy tiếp tục góp phần lan tỏa tinh thần dân chủ, đoàn kết và trách nhiệm công dân - những giá trị cốt lõi của ngày hội lớn của toàn dân tộc.