Báo Đại Đoàn Kết Giáo dục

Trường THPT Kiến An: Nỗ lực đưa tiếng Anh trở thành “ngôn ngữ thứ hai” trong dạy học

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Trường THPT Kiến An: Nỗ lực đưa tiếng Anh trở thành “ngôn ngữ thứ hai” trong dạy học

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho học sinh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Tại Hải Phòng, Trường THPT Kiến An – một trong những đơn vị giáo dục tiên phong triển khai mô hình dạy học các môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh, từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường. Những bước đi bài bản, sáng tạo của nhà trường không chỉ tạo chuyển biến tích cực trong dạy và học mà còn mở ra hướng tiếp cận tri thức mới cho học sinh.

Tạo môi trường học tập sinh động

Ngày 11/4, tại Hội thảo chuyên đề của Cụm chuyên môn số 2 tổ chức ở Trường THPT An Lão, Trường THPT Kiến An đã gây ấn tượng khi tổ chức hai tiết dạy minh họa môn Toán và Vật lý hoàn toàn bằng tiếng Anh. Đây không chỉ là hoạt động chuyên môn đơn thuần mà còn là minh chứng rõ nét cho quyết tâm đổi mới phương pháp dạy học, từng bước đưa tiếng Anh trở thành công cụ tiếp cận tri thức.

Giáo viên Trường THPT Kiến An thực hiện tiết dạy Toán bằng tiếng Anh.
Giáo viên Trường THPT Kiến An thực hiện tiết dạy Toán bằng tiếng Anh.

Trong tiết học Toán với chủ đề “Nguyên tắc đếm”, giáo viên đã mạnh dạn áp dụng mô hình lớp học đảo ngược, kết hợp công nghệ hiện đại nhằm tăng hiệu quả tiếp nhận kiến thức. Học sinh được tiếp cận bài học từ trước thông qua video học liệu có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo AI, sau đó tham gia vào các hoạt động thảo luận, giải quyết vấn đề ngay trên lớp. Việc sử dụng các nền tảng số như Padlet giúp giáo viên chấm và chữa bài trực tiếp, tạo sự tương tác liên tục giữa thầy và trò.

Giáo viên Trường THPT Kiến An thực hiện tiết dạy Vật lý bằng tiếng Anh.
Giáo viên Trường THPT Kiến An thực hiện tiết dạy Vật lý bằng tiếng Anh.

Ở tiết học Vật lý với nội dung “Chuyển động tròn đều”, tiến trình giảng dạy được thiết kế theo hướng kế thừa và phát triển. Giáo viên khéo léo khơi gợi kiến thức nền, từ đó dẫn dắt học sinh tiếp cận nội dung mới bằng tiếng Anh một cách tự nhiên. Các hoạt động học tập hợp tác được triển khai xuyên suốt, giúp học sinh không chỉ hiểu bài sâu hơn mà còn rèn luyện khả năng giao tiếp, phản biện và làm việc nhóm.

Điểm chung của cả hai tiết học là việc tích hợp linh hoạt các công cụ giáo dục số như Kahoot, trò chơi đoán chữ… nhằm tạo môi trường học tập sinh động, đúng với tinh thần “học mà chơi, chơi mà học”. Qua đó, học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

Những tiết dạy này cho thấy một hướng đi rõ ràng: thay vì coi tiếng Anh là môn học riêng biệt, nhà trường đang từng bước biến nó thành công cụ hỗ trợ học tập ở nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các môn khoa học tự nhiên.

Xây dựng môi trường học tập tích cực, lấy học sinh làm trung tâm

Theo bà Nguyễn Thị Lệ, Hiệu trưởng Trường THPT Kiến An, việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai không thể chỉ dừng lại ở việc tăng số tiết học mà quan trọng hơn là tạo dựng môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên, liên tục trong toàn bộ hoạt động giáo dục.

Hiệu trưởng Nhà trường nhấn mạnh rằng, đổi mới phương pháp dạy học là yếu tố then chốt. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, các tiết học được tổ chức theo hướng hợp tác, nơi học sinh đóng vai trò trung tâm trong quá trình kiến tạo tri thức. Lớp học trở thành không gian chia sẻ, nơi mỗi học sinh đều có cơ hội tham gia, trình bày quan điểm và cùng nhau giải quyết vấn đề.

Chính việc cùng nhau tháo gỡ những thách thức trong học tập đã giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Vai trò của giáo viên trong bối cảnh này không còn là người truyền đạt kiến thức đơn thuần, mà là người đồng hành, định hướng và giúp học sinh hệ thống hóa những giá trị cốt lõi.

Đặc biệt, việc dạy học bằng tiếng Anh càng làm nổi bật vai trò chủ động của học sinh. Khi phải sử dụng ngoại ngữ để tiếp cận kiến thức, các em buộc phải tham gia nhiều hơn vào quá trình học tập: đọc tài liệu, trao đổi, đặt câu hỏi và trình bày suy nghĩ. Điều này góp phần hình thành năng lực tự học – một trong những kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21.

Dạy học các môn KHTN bằng tiếng Anh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp thiết thực giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực.
Dạy học các môn KHTN bằng tiếng Anh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp thiết thực giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực.

Tuy nhiên, lãnh đạo trường THPT Kiến An cũng thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn trong quá trình triển khai. Thuật ngữ khoa học bằng tiếng Anh thường mang tính trừu tượng, trong khi trình độ ngoại ngữ của học sinh chưa đồng đều. Nhiều em còn e ngại khi giao tiếp vì sợ sai, dẫn đến mức độ tương tác chưa cao như kỳ vọng.

Để khắc phục, giáo viên phải đầu tư nhiều công sức trong việc thiết kế bài giảng, lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm đảm bảo học sinh vừa hiểu kiến thức chuyên môn, vừa tiếp cận được ngôn ngữ. Nhà trường cũng chú trọng tạo môi trường thân thiện, khuyến khích học sinh mạnh dạn sử dụng tiếng Anh.

Ông Đỗ Duy Hưng, Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo TP Hải Phòng khẳng định, việc đưa tiếng Anh vào giảng dạy các môn khoa học không chỉ là xu hướng mà còn là giải pháp thiết thực để phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Tuy nhiên, quá trình triển khai cần được thực hiện có lộ trình, bắt đầu từ những nội dung cơ bản, phù hợp với điều kiện từng trường. Bên cạnh đó, yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ giáo viên là phải không ngừng nâng cao cả trình độ chuyên môn và năng lực ngoại ngữ để đáp ứng yêu cầu giảng dạy tích hợp.

Hành trình đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường không phải là con đường ngắn hạn. Đó là quá trình đòi hỏi sự đồng bộ từ chương trình, đội ngũ, cơ sở vật chất đến nhận thức của phụ huynh và học sinh. Với những bước đi ban đầu đầy quyết tâm, Trường THPT Kiến An đang cho thấy một hướng tiếp cận đúng đắn. Sự chủ động đổi mới, tinh thần dám thử nghiệm và sự đồng hành của lãnh đạo nhà trường đã tạo nền tảng quan trọng để mô hình này phát triển.

Nguyễn Nguyễn