Truyền thông - lực đẩy cho “Make in Viet Nam”
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về tự chủ, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia, “Make in Viet Nam” đang được xác định không chỉ là một khẩu hiệu, mà là tư duy phát triển cốt lõi của nền kinh tế. Để tinh thần đó lan tỏa đúng hướng, đi vào chiều sâu và tạo dựng niềm tin xã hội, truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Chiến lược "Make in Vietnam" được khởi xướng từ năm 2019 với mục đích thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam chuyển từ gia công, lắp ráp sang tự thiết kế, sáng tạo và sản xuất các sản phẩm công nghệ cao ngay tại Việt Nam. Sau 6 năm, ngành công nghiệp công nghệ số Việt Nam đã có những bước phát triển đáng ghi nhận.
Theo ước tính, doanh thu toàn ngành công nghiệp công nghệ số đạt khoảng 198 tỷ USD năm 2025, tăng 26% so với năm 2024 và vượt 16% so với kế hoạch năm; đóng góp vào GDP khoảng 1.075.120 tỷ đồng, tăng 10% so với năm 2024; lợi nhuận ước đạt trên 371.000 tỷ đồng.
Giai đoạn này, đất nước có nhiều thay đổi lớn, mang tính cách mạng, đột phá, chưa từng có tiền lệ: sắp xếp, điều chỉnh không gian phát triển thông qua sáp nhập các tỉnh, thành phố; đổi mới mô hình quản trị địa phương từ ba cấp xuống hai cấp; đổi mới phương thức quản lý nhà nước dựa trên công nghệ số; tinh gọn bộ máy nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả thông qua sáp nhập các bộ, ngành, cơ quan. Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) nhà báo Nguyễn Thanh Lâm chỉ ra trong bối cảnh hiện nay, "Make in Viet Nam” cần được hiểu là sự chuyển dịch căn bản từ mô hình gia công, lắp ráp sang làm chủ thiết kế, công nghệ, chuỗi giá trị và thị trường. Đây cũng chính là cách cụ thể hóa tinh thần phát huy nội lực, tăng cường tự chủ chiến lược, lấy con người và trí tuệ Việt Nam làm trung tâm phát triển mà lãnh đạo Đảng, Nhà nước đã nhiều lần nhấn mạnh trong thời gian gần đây.
Ở tầng nhận thức xã hội, truyền thông có vai trò mở đường. Nhờ sự đồng hành của báo chí, nhiều người dân và doanh nghiệp đã dần hiểu rằng “Make in Viet Nam” không chỉ là sản xuất trong nước, mà là câu chuyện chuyển dịch mô hình phát triển, gắn với tự chủ kinh tế, an ninh phát triển và năng lực cạnh tranh dài hạn. Quan trọng hơn, tinh thần này nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo, khơi dậy tinh thần doanh nghiệp, xây dựng thương hiệu quốc gia, chuyển từ tư duy “làm theo” sang “tạo ra giá trị” mang bản sắc Việt Nam.
Tuy nhiên, từ góc nhìn truyền thông, nhà báo Thanh Lâm cũng chỉ rõ những nguy cơ cần được nhìn thẳng và phản ánh trung thực để “Make in Viet Nam” không bị hiểu sai, làm lệch. Trước hết, không thể đồng nhất “Make in Viet Nam” với đóng cửa hay tự làm mọi thứ. Bản chất của tư duy này không phải là bài ngoại hay tách khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, mà là làm chủ các khâu cốt lõi, đồng thời hợp tác quốc tế ở những khâu phù hợp để tham gia chuỗi toàn cầu với vai trò cao hơn.
Nguy cơ thứ hai là biến “Make in Viet Nam” thành khẩu hiệu rỗng. Nếu truyền thông chỉ tập trung gắn nhãn, ca ngợi hình thức, trong khi sản phẩm chưa thực sự làm chủ công nghệ, chất lượng chưa ổn định, trải nghiệm người dùng kém, thì hệ quả không chỉ là thất bại của một sản phẩm, mà còn làm xói mòn niềm tin xã hội. Ở đây, truyền thông không thể chỉ làm nhiệm vụ cổ vũ, mà phải giữ vai trò “gác cổng”, phản ánh trung thực, đánh giá bằng những chuẩn mực khách quan.

Một vấn đề khác mang tính nền tảng là thái độ với thất bại. “Make in Viet Nam” tất yếu sẽ có những sản phẩm chưa thành công, những doanh nghiệp đi trước vấp váp, thậm chí thất bại. Nếu truyền thông chỉ tôn vinh thành công, né tránh thất bại hoặc tạo áp lực dư luận tiêu cực với mỗi lần vấp ngã, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ khó có cơ hội trưởng thành. Trong trường hợp này, truyền thông cần góp phần tạo ra một không gian xã hội chấp nhận rủi ro, học hỏi từ thất bại, khuyến khích tinh thần dấn thân.
Bước sang giai đoạn 2026–2030, bối cảnh quốc tế với những “luật chơi mới” về công nghệ, dữ liệu, năng lượng, thương mại cùng sự biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt ra thách thức lớn cho Việt Nam. Khi các lợi thế truyền thống như chi phí thấp, ưu đãi thuế dần thu hẹp, “Make in Viet Nam” cần được đặt vào những lĩnh vực tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, có giá trị gia tăng cao và bền vững ngay trên thị trường trong nước. Truyền thông, trong bối cảnh đó, không chỉ phản ánh mà còn góp phần định hướng dư luận, giúp xã hội nhận diện đâu là những lĩnh vực cần ưu tiên, đâu là những lựa chọn chiến lược.
Một điểm nhấn quan trọng được nhà báo Thanh Lâm nhấn mạnh là sự phân biệt giữa “In Viet Nam” và “By Vietnamese”. “Make in Viet Nam” không chỉ là câu chuyện địa điểm sản xuất, mà cốt lõi là chủ thể sáng tạo – con người Việt Nam. Thực tế cho thấy, có những sản phẩm “Made in Viet Nam” nhưng giá trị cốt lõi không thuộc về người Việt. Ngược lại, nhiều sản phẩm “Made in Anywhere” nhưng “By Vietnamese”, nơi trí tuệ, vốn và năng lực quản trị của người Việt nắm vai trò quyết định. Những doanh nghiệp như Viettel, FPT hay nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt đang vươn ra quốc tế chính là minh chứng sinh động cho cách mở rộng “biên giới mềm” của Việt Nam trong thời đại số.
Với báo chí – truyền thông, trách nhiệm không dừng ở việc đưa tin. Theo Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, báo chí – truyền hình vừa là phương tiện thông tin, vừa là một ngành công nghiệp văn hóa. Điều đó đòi hỏi chính bản thân truyền thông cũng phải mang tinh thần “Make in Viet Nam”: làm chủ nền tảng, kết hợp công nghệ với nội dung, và quan trọng nhất là định vị giá trị Việt trên không gian số. Những nỗ lực như nền tảng truyền hình số quốc gia VTVgo cho thấy một cách tiếp cận “Make in Viet Nam” nghiêm túc trong lĩnh vực truyền thông.
Về nội dung, truyền thông cần chuyển từ tuyên truyền sang kể câu chuyện giá trị; làm rõ ai là người thiết kế, sản phẩm giải quyết vấn đề gì của người Việt; đánh giá sản phẩm Việt bằng chuẩn mực quốc tế, không tâng bốc nhưng cũng không định kiến; và quan trọng là kết nối “Make in Viet Nam” với đời sống hàng ngày của người dân.
“Make in Viet Nam” là một chiến lược phát triển quốc gia, không phải chiến dịch truyền thông ngắn hạn. Thành công của nó được đo bằng niềm tin xã hội và số sản phẩm, dịch vụ Việt được người Việt tin dùng, đủ sức bước ra thế giới. Truyền thông, với vai trò khiêm tốn nhưng quyết tâm cao, sẽ tiếp tục đồng hành, giữ gìn chuẩn mực và kể một cách trung thực câu chuyện Việt Nam đang nỗ lực sáng tạo, làm ra và từng bước dẫn dắt.