Video ngắn và hội chứng “não bỏng ngô”
Sau một năm học tập căng thẳng, hàng triệu học sinh bước vào kỳ nghỉ dài ngày. Trên mạng xã hội, nhiều người gọi vui đây là thời điểm của “khối nghỉ hè” - nhóm đối tượng có nhiều thời gian rảnh nhất trong năm.
Ở các đô thị, khi cha mẹ vẫn phải đi làm, điện thoại thông minh, máy tính bảng hay tivi kết nối internet trở thành người bạn đồng hành quen thuộc của không ít trẻ em. Chỉ với vài thao tác vuốt màn hình, các em có thể xem liên tiếp hàng trăm video ngắn về trò chơi, âm nhạc, đời sống hay các trào lưu đang thịnh hành.
Sự phổ biến của video ngắn đang khiến các chuyên gia tâm lý, giáo dục quan tâm đến một khái niệm có tên “não bỏng ngô” (popcorn brain).
Thuật ngữ này được nhà nghiên cứu David Levy đưa ra từ năm 2011 để mô tả trạng thái chú ý liên tục chuyển từ nội dung này sang nội dung khác, giống như những hạt ngô nổ thành bỏng. Đây chưa phải là một chẩn đoán y khoa chính thức, nhưng ngày càng được sử dụng để nói về những thay đổi trong hành vi và khả năng tập trung dưới tác động của môi trường số.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tiếp xúc thường xuyên với video ngắn có liên quan đến tình trạng giảm khả năng duy trì sự chú ý, ảnh hưởng trí nhớ ngắn hạn, chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tinh thần. Mỗi nội dung mới, hấp dẫn đều tạo ra một kích thích tức thời, khiến người xem muốn tiếp tục tìm kiếm cảm giác mới ở video tiếp theo.
Theo thời gian, não bộ dần quen với nhịp tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn và liên tục. Khi đó, việc đọc sách, học tập hay tập trung vào một công việc trong thời gian dài trở nên khó khăn hơn. Những hoạt động đòi hỏi sự kiên nhẫn dễ bị lấn át bởi thói quen tìm kiếm các kích thích tức thời trên màn hình.
Điều đáng chú ý là hiện tượng này không chỉ xuất hiện ở người lớn. Trẻ em và thanh thiếu niên được xem là nhóm dễ bị tác động hơn bởi các nền tảng số hiện nay được thiết kế để giữ chân người dùng càng lâu càng tốt. Vì vậy, việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị số trong kỳ nghỉ hè cần được xem như một phần của quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ.
Giải pháp không chỉ nằm ở việc giới hạn thời gian sử dụng điện thoại hay máy tính bảng. Quan trọng hơn là tạo ra những lựa chọn hấp dẫn khác cho trẻ như đọc sách, chơi thể thao, học năng khiếu, tham gia hoạt động cộng đồng hoặc dành nhiều thời gian hơn cho các mối quan hệ ngoài đời thực. Những hoạt động này giúp rèn luyện khả năng tập trung và giảm sự phụ thuộc vào các kích thích số.
Mối lo ngại về tác động của mạng xã hội đối với trẻ em hiện cũng không còn là câu chuyện của riêng từng gia đình. Australia đã trở thành quốc gia đầu tiên cấm trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội, trong khi Canada và một số nước châu Âu đang xem xét những biện pháp tương tự. Điều đó cho thấy nhiều chính phủ đã bắt đầu nhìn nhận việc trẻ em tiếp xúc quá sớm và quá nhiều với mạng xã hội là một vấn đề cần được quan tâm ở cấp độ chính sách.
Mùa hè là khoảng thời gian của “khối nghỉ hè”, nhưng không nên trở thành mùa của những cú vuốt màn hình bất tận. Giữa vô vàn video ngắn cuốn hút trên các nền tảng số, việc giữ lại cho trẻ những khoảng thời gian đọc sách, vận động, trò chuyện và trải nghiệm đời sống thực có lẽ là cách đơn giản nhất để bộ não phát triển cân bằng, tránh rơi vào trạng thái mọi thứ đều phải nhanh hơn, ngắn hơn và hấp dẫn hơn mới giữ được sự chú ý.