Báo Đại Đoàn Kết Thị trường

Xanh hóa sản phẩm: “Tấm vé thông hành” của thực phẩm Việt

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Xanh hóa sản phẩm: “Tấm vé thông hành” của thực phẩm Việt

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Xanh hóa sản phẩm: “Tấm vé thông hành” của thực phẩm Việt
Thực phẩm Việt nỗ lực sản xuất xanh, sạch đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng từ các thị trường nhập khẩu. Ảnh: S.X

Trước áp lực ngày càng lớn từ người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu trọng điểm, “xanh hóa” đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành thực phẩm Việt Nam. Yêu cầu đặt ra hiện nay chính là bài toán tái cấu trúc toàn bộ chuỗi sản xuất để nâng cao giá trị và vị thế trên thị trường quốc tế.

“Tấm vé” bắt buộc của ngành thực phẩm

Trong cuộc chơi toàn cầu, xanh hóa đang trở thành điều kiện cần và đủ để tồn tại, phát triển. Với ngành thực phẩm Việt Nam, đây chính là thời điểm bản lề để chuyển mình, từ một nhà cung cấp nguyên liệu sang một mắt xích có giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu. “Xanh hóa trong ngành thực phẩm không còn là lựa chọn tự nguyện mà là yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp (DN) muốn thâm nhập các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản...” - bà Liney Weishappel, Tổng Giám đốc kiêm đồng sáng lập AllMadeViet nhận định.

Nhận thức rõ yêu cầu của các thị trường nhập khẩu, đại diện Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C cho hay, để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, DN không thể chỉ chạy theo tiêu chuẩn mà cần xây dựng hệ thống quản trị bài bản ngay từ gốc. Đơn cử như thị trường Halal. Sau hơn 6 năm, Halal đã trở thành thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của DN này, chiếm khoảng 25% doanh thu và duy trì mức tăng trưởng 10 -15% mỗi năm. Theo đại diện G.C, chìa khóa không nằm ở việc đạt chứng nhận, mà quan trọng nhất là thiết kế lại sản phẩm và quy trình ngay từ đầu, đảm bảo nguyên liệu và hệ thống kiểm soát nội bộ đạt chuẩn một cách ổn định.

Tương tự, ông Nguyễn Lê Quốc Tuấn – CEO Công ty Cổ phần Thực phẩm chay Hương Quê khẳng định: “Tiêu dùng xanh đã trở thành xu hướng, trong đó thực phẩm xanh là lựa chọn số một của người tiêu dùng hiện nay. Để đáp ứng xu hướng này, DN đã xây dựng nhà máy chuẩn chỉnh, hiện đại cùng nguồn nguyên liệu đảm bảo hướng đến sản phẩm ngon, chất lượng”. Ông Tuấn cho biết, sản phẩm của đơn vị đã xuất khẩu vào thị trường Mỹ, Úc. Mới đây, DN ký kết hợp đồng xuất khẩu hàng đi châu Âu nhưng chủ yếu là vào thị trường Đức và Anh.

Ở lĩnh vực đồ uống, lũy kế qua các năm, Vinamilk đã xuất khẩu đến 65 thị trường thế giới và đạt được 3,7 tỷ USD. Tăng trưởng của Vinamilk tại các thị trường xuất khẩu nhờ đẩy mạnh đổi mới sản phẩm, công nghệ và mô hình tiếp cận người tiêu dùng.

Giới chuyên gia cho rằng, áp lực chuyển đổi xanh đang đến từ nhiều phía. Trước hết là từ người tiêu dùng. Theo các nghiên cứu thị trường, hơn 70% khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Ông Hoàng Văn Việt - Chủ tịch Cộng đồng doanh nhân trí thức Toàn cầu (GIBA) khẳng định, nếu trước đây, tiêu chí lựa chọn chủ yếu xoay quanh giá cả và hương vị thì nay người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến yếu tố sức khỏe, dinh dưỡng, độ an toàn và tác động môi trường của sản phẩm. Tại châu Âu, tiêu dùng xanh thậm chí đã vượt khỏi phạm vi lựa chọn cá nhân, trở thành chuẩn mực xã hội. Theo dữ liệu từ Ủy ban châu Âu, hơn 50% người tiêu dùng sẵn sàng thay đổi hành vi mua sắm nhằm giảm tác động đến môi trường. Xu hướng này kéo theo áp lực lan tỏa trên toàn chuỗi cung ứng, siết chặt tiêu chuẩn đầu vào, đồng thời yêu cầu nhà sản xuất phải minh bạch hóa thông tin sản phẩm. Không chỉ người tiêu dùng, các hệ thống phân phối và đối tác quốc tế cũng đang nâng chuẩn hợp tác. Nhiều nhà bán lẻ lớn tại châu Âu và Hoa Kỳ đã chuyển từ cơ chế khuyến khích sang yêu cầu bắt buộc đối với các tiêu chí như truy xuất nguồn gốc, kiểm soát phát thải và tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng...

Từ cạnh tranh giá cả đến cạnh tranh giá trị

Bà Hồ Thị Quyên - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và Đầu tư TPHCM (ITPC) cho biết, quy mô thị trường thực phẩm lành mạnh toàn cầu dự kiến đạt hơn 860 tỷ USD vào năm 2026, với tốc độ tăng trưởng trên 10% mỗi năm. Song song đó, các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản đang siết chặt các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bao bì và phát thải. Trong khi đó, ngành nông - lâm - thủy sản Việt Nam dù ghi nhận tăng trưởng ấn tượng, nhưng vẫn đối mặt với nghịch lý: Sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng chưa tương xứng.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh không chỉ là thách thức còn mở ra cơ hội để DN Việt Nam tái định vị năng lực cạnh tranh. Bà Lý Kim Chi - Chủ tịch Hội Lương thực Thực phẩm TPHCM thông tin, trong quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu nông - lâm - thủy sản đạt 16,69 tỷ USD, tăng 5,9% - mức cao nhất trong vòng 6 năm qua. Trong đó, nông sản tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 8,93 tỷ USD, tiếp theo là lâm sản và thủy sản. Mặc dù, xuất khẩu cao, song bà Lý Kim Chi cho rằng, cạnh tranh ngành ngày càng gay gắt, buộc DN phải chuyển đổi mô hình: Từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị. Đặc biệt, các tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành yêu cầu bắt buộc, đặt ra áp lực lớn trong việc đầu tư công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, nguyên liệu đầu vào sản xuất cũng trở thành nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh. Bà Lý Kim Chi lấy ví dụ, Halal là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất hiện nay, song cũng đặt ra yêu cầu rất cao về tính minh bạch và kiểm soát chuỗi cung ứng. Điều này đòi hỏi DN phải đầu tư đồng bộ từ sản xuất, quản lý đến xây dựng thương hiệu.

“Khoảng cách lớn nhất của DN Việt không phải chất lượng sản phẩm, chính là hệ thống vận hành phía sau. Khi thị trường không còn tìm kiếm nhà cung cấp giá rẻ nhất, thị trường ưu tiên đối tác ổn định, minh bạch và sẵn sàng cải tiến thì việc đầu tư vào hệ thống chính là “chìa khóa” để nâng tầm vị thế. Với thị trường EU, ngoài việc bán hàng hóa DN còn phải bán cả quy trình sản xuất” - ông Hoàng Văn Việt - Chủ tịch GIBA nhấn mạnh. Theo ông Việt, báo cáo của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) cũng chỉ ra những điểm yếu mang tính hệ thống của Việt Nam như khó đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thiếu cơ chế kiểm soát và đặc biệt là năng lực truy xuất nguồn gốc còn hạn chế. Thực tế, nhiều sản phẩm dù có chất lượng tốt vẫn gặp khó khăn khi xuất khẩu do thiếu mã số vùng trồng, hệ thống truy xuất hay chứng nhận phù hợp.

Ở góc nhìn quốc tế, bà Rose Chitanuwat - Giám đốc chuỗi dự án ASEAN của Tập đoàn Informa Markets cho rằng, khoảng trống lớn nhất của ngành thực phẩm Việt Nam nằm ở giá trị gia tăng. Dù là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nhưng giá trị thu về vẫn còn khiêm tốn. Chia sẻ kinh nghiệm từ Thái Lan, bà Rose cho biết, quốc gia này đã theo đuổi chiến lược “bếp ăn của thế giới” trong hơn 20 năm, với cách tiếp cận thị trường rất linh hoạt. Cùng một sản phẩm nhưng được phân khúc rõ ràng theo từng thị trường, kết hợp với việc chủ động đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và đầu tư mạnh vào thương hiệu, bao bì. Đây cũng là bài học quan trọng cho DN Việt Nam. Nghĩa là, ngoài sản xuất tốt phải biết kể câu chuyện về sản phẩm, cụ thể là từ nguồn gốc, quy trình đến giá trị mang lại.

-----------------------------

PGS.TS Hoàng Kim Anh - Ủy viên Ban Thường vụ Hội Khoa học và Công nghệ Lương thực Thực phẩm Việt Nam: Doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống phải thay đổi toàn diện

Xanh hóa sản phẩm: “Tấm vé thông hành” của thực phẩm Việt

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng đổi mới - bền vững - vì sức khỏe. Xu hướng này dần trở thành tiêu chuẩn mới, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nếu không muốn bị bỏ lại phía sau. Yêu cầu đặt ra hiện nay, doanh nghiệp phải đầu tư thêm cho kiểm soát chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, thậm chí tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc làm chủ công nghệ sản xuất được xem là hướng đi chiến lược, giúp doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu. Song song đó, cần sự liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu trong hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Có lẽ cần thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ hơn theo hướng doanh nghiệp đặt hàng trực tiếp cho các viện, trường. Đồng thời, Nhà nước nên có chính sách hỗ trợ về thuế và tín dụng ưu đãi để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến sâu và phát triển nguồn nguyên liệu bền vững,… từ đó nâng cao vị thế của ngành trên thị trường quốc tế.

Theo Trung tâm Xúc tiến thương mại và Đầu tư TPHCM (ITPC), Thị trường Halal hiện nay đang phát triển mạnh mẽ và ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu. Theo các tổ chức nghiên cứu quốc tế, dân số Hồi giáo toàn cầu đã vượt hơn 1,9 tỷ người, chiếm khoảng 25% dân số thế giới, đồng thời đây cũng chính là lực lượng tiêu dùng chính của thị trường Halal. Việt Nam, với thế mạnh là quốc gia xuất khẩu nông sản, thực phẩm hàng đầu, hoàn toàn có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Halal toàn cầu. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường này, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị bài bản về tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận, cũng như chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp.

Thanh Giang