Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

AI trong hoạch định chính sách công

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

AI trong hoạch định chính sách công

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
AI trong hoạch định chính sách công

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng trở thành một phần của bộ máy quản trị công trên toàn thế giới, từ hỗ trợ soạn thảo báo cáo, cung cấp dịch vụ công đến phân tích và đánh giá chính sách. Tuy nhiên, cùng với kỳ vọng nâng cao hiệu quả hoạt động của chính phủ là những lo ngại ngày càng lớn về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, quyền riêng tư và vai trò của con người trong các quyết định công.

AI bước vào bộ máy công quyền

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), AI đang được ứng dụng rộng rãi trong khu vực công, từ quản lý thuế, tài chính công đến xây dựng chính sách và cung cấp dịch vụ công. Một nghiên cứu của OECD sử dụng AI để phân tích hơn 1.500 chính sách giảm phát thải tại 41 quốc gia đã xác định được 63 chính sách mang lại hiệu quả rõ rệt, cho thấy khả năng xử lý và khai thác các khối dữ liệu phức tạp mà con người khó thực hiện trong thời gian ngắn.

Tại Mỹ, AI đã được đưa vào hoạt động của bộ máy nhà nước. Bộ Quốc phòng Mỹ hiện có khoảng 1,5 triệu người sử dụng nền tảng AI nội bộ GenAI.mil mỗi ngày. Theo ông Emil Michael - Giám đốc Công nghệ Bộ Quốc phòng Mỹ, một báo cáo gửi Quốc hội vốn mất khoảng 200 giờ xử lý nay có thể hoàn thành trong khoảng 5 giờ nhờ AI.

Xu hướng này cũng diễn ra mạnh mẽ tại châu Âu. Tháng 6/2026, Pháp công bố kế hoạch đầu tư hơn 758 triệu USD để xây dựng chatbot AI quốc gia phục vụ dịch vụ công, trong khi nghiên cứu của Đại học Oxford và Đại học Sheffield cho thấy 95% chính quyền địa phương tại Anh đã sử dụng hoặc thử nghiệm AI tạo sinh trong các công việc như ghi biên bản họp, phân tích dữ liệu công dân, dự báo nhu cầu dịch vụ và hỗ trợ xây dựng chính sách.

Theo bà Maureen Costello - Phó Chủ tịch Google Cloud, AI đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ khi ngày càng được ứng dụng trong thực tế. Google ước tính công nghệ này có thể giúp tăng năng suất lao động khoảng 20%, tương đương thêm một ngày làm việc hiệu quả mỗi tuần.

Tuy nhiên, tốc độ ứng dụng AI ngày càng nhanh cũng làm gia tăng những lo ngại về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Hiện chính phủ liên bang Mỹ có 3.611 dự án AI đang triển khai hoặc lên kế hoạch thực hiện, tăng khoảng 70% so với danh mục công bố năm 2024, trong đó nhiều dự án liên quan đến các lĩnh vực nhạy cảm như an sinh xã hội, y tế và tư pháp.

Xây dựng cơ chế quản trị AI

Khi AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động quản lý nhà nước, yêu cầu xây dựng cơ chế kiểm soát và giám sát cũng trở nên cấp thiết. Đi đầu trong lĩnh vực này, Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành “Đạo luật Trí tuệ nhân tạo” từ năm 2024, áp dụng cách tiếp cận quản lý theo mức độ rủi ro. Theo đó, các hệ thống AI có thể ảnh hưởng đến quyền con người, an toàn xã hội hoặc dịch vụ công thiết yếu phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch, chất lượng dữ liệu, khả năng truy xuất, giám sát của con người và trách nhiệm giải trình.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng với khu vực công, bởi không phải mọi ứng dụng AI đều có mức độ rủi ro như nhau. Một chatbot hỗ trợ giải đáp thủ tục hành chính không thể được quản lý giống các hệ thống AI dùng để xét trợ cấp xã hội, cấp thị thực, chấm điểm tín dụng hay hỗ trợ xét xử. Từ tháng 2/2025, EU đã cấm một số ứng dụng AI có nguy cơ cao như chấm điểm công dân, khai thác nhóm yếu thế hoặc nhận diện sinh trắc học theo thời gian thực tại nơi công cộng cho mục đích thực thi pháp luật trong phần lớn trường hợp. Với AI tạo sinh, các quy định yêu cầu gắn nhãn nội dung do AI tạo ra sẽ có hiệu lực từ tháng 8/2026.

Bên cạnh việc xây dựng luật, châu Âu cũng đầu tư phát triển hạ tầng và năng lực AI. Thông qua "Kế hoạch hành động Lục địa AI" và "Chiến lược ứng dụng AI", EU hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ quan nhà nước tiếp cận năng lực tính toán, dữ liệu và công nghệ, đồng thời thúc đẩy ứng dụng AI trong y tế, giáo dục, công nghiệp và dịch vụ công theo hướng an toàn, có kiểm soát.

Theo OECD, để khai thác hiệu quả AI trong khu vực công, các chính phủ cần bảo đảm ba yếu tố: dữ liệu chất lượng cao, đội ngũ công chức có năng lực số và cơ chế quản trị đáng tin cậy. Điều này bao gồm đánh giá rủi ro trước khi triển khai, theo dõi tác động sau khi vận hành, công khai thông tin cần thiết cho người dân, bảo đảm quyền khiếu nại và duy trì vai trò giám sát của con người trong các quyết định quan trọng.

Nhiều quốc gia hiện yêu cầu đánh giá rủi ro trước khi đưa AI vào hoạt động. Tại Canada, các cơ quan nhà nước phải công khai mục tiêu, lợi ích, rủi ro, dữ liệu sử dụng và mức độ tham gia của con người đối với các hệ thống AI có ảnh hưởng đến quyết định hành chính.

Pháp là một trong những nước đi đầu về minh bạch AI trong khu vực công. Từ năm 2016, nước này yêu cầu người dân phải được thông báo khi một quyết định hành chính có sử dụng thuật toán và có quyền yêu cầu con người xem xét lại quyết định đó.

Thực tế tại Anh cho thấy AI có thể phát triển thiếu kiểm soát nếu không có hướng dẫn rõ ràng. Theo nghiên cứu của Đại học Oxford và Đại học Sheffield, chỉ khoảng 2% nhân sự tại chính quyền địa phương có nền tảng công nghệ, trong khi nhiều cán bộ tự sử dụng các công cụ AI công khai mà không được đào tạo hoặc giám sát đầy đủ. Vì vậy, bên cạnh công nghệ, các chuyên gia nhấn mạnh cần đào tạo công chức, ban hành quy định sử dụng AI rõ ràng và duy trì cơ chế kiểm tra của con người. Ngay cả Bộ Quốc phòng Mỹ cũng yêu cầu mọi nội dung do AI hỗ trợ phải được con người rà soát trước khi sử dụng chính thức.

AI mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả hoạch định và thực thi chính sách công. Tuy nhiên, để công nghệ này thực sự phục vụ người dân, các quyết định quan trọng vẫn cần được giám sát và chịu trách nhiệm bởi con người.

Hồng Nhung