Bài toán bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước sản phẩm nicotine mới: Nhìn từ mô hình quốc tế
Sự xuất hiện của các sản phẩm nicotine thế hệ mới, trong đó có túi ngậm nicotine, đang mở ra những cuộc thảo luận đa chiều về chính sách quản lý y tế tại Việt Nam. Bên cạnh ưu tiên bảo vệ thế hệ trẻ trước nguy cơ tiếp cận nicotine, việc xem xét các giải pháp giảm hại cho người trưởng thành đang hút thuốc cũng là vấn đề được đặt ra. Trong tiến trình đó, kinh nghiệm quản lý quốc tế có thể cung cấp thêm cơ sở tham chiếu khách quan để hoàn thiện hành lang pháp lý.
Mối lo ngại sức khỏe cộng đồng và thách thức từ thị trường lậu
Trong Dự thảo sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, Bộ Y tế Việt Nam đã đề xuất cấm toàn diện các hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, tàng trữ, quảng cáo cũng như sử dụng thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng cùng các sản phẩm thuốc lá mới khác trong đó có túi ngậm nicotine trên toàn quốc. Theo Bộ Y tế, đề xuất này xuất phát từ những quan ngại về nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Với thiết kế bao bì hiện đại cùng sự đa dạng về hương vị, túi ngậm nicotine được cho là dễ dàng thu hút học sinh, sinh viên, dẫn đến nguy cơ hình thành sự lệ thuộc nicotine từ sớm.
Bên cạnh đó, vấn đề hàm lượng chất gây nghiện cũng được đặt ở mức cảnh báo rất cao. TS. Hoàng Thị Mỹ Hạnh, Trưởng khoa Xã hội học y tế và dân số thuộc Viện Chiến lược và Chính sách y tế (Bộ Y tế) lo ngại rằng trong khi các liệu pháp cai thuốc chuẩn mực của y tế chỉ cho phép hàm lượng dưới 4 mg nicotine, thì các loại túi ngậm trôi nổi trên thị trường hiện nay thường chứa tới 9 đến 12 mg, thậm chí có sản phẩm chứa nồng độ lên tới 150 mg.
Trên thực tế, những quan ngại mà cơ quan y tế đặt ra phần lớn liên quan đến các sản phẩm lậu trôi nổi, nơi cơ quan chức năng không có đủ công cụ để kiểm soát chất lượng, nguồn gốc hay đối tượng tiếp cận.
Kinh nghiệm quản lý quốc tế dựa trên bằng chứng khoa học

Thực tiễn tại một số thị trường uốc tế cũng cung cấp thêm những góc nhìn tham chiếu về việc ứng dụng các công cụ kiểm soát kỹ thuật và tiêu chuẩn lưu hành.
Trong một buổi gặp gỡ gần đây với báo chí, ông Ankur Modi, Phó Tổng Giám đốc phụ trách Khu vực Nam Á & Đông Dương của Philip Morris International (PMI), bày tỏ sự đồng thuận với Bộ Y tế về mục tiêu tối thượng là bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn thanh thiếu niên tiếp cận nicotine. Tuy nhiên, theo ông, Việt Nam hiện vẫn còn khoảng 16 triệu người hút thuốc lá, làm thế nào để giảm con số này là bài toán cần giải quyết của các nhà hoạch định chính sách.
Trong bối cảnh đó, ông Modi đã nêu ra ví dụ về mô hình quản lý của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) là một thực tiễn điển hình về cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học. Dù luôn ưu tiên việc cai thuốc lá, FDA vẫn tìm kiếm "điểm cân bằng" cho những người trưởng thành đang hút thuốc, thông qua các biện pháp thay thế đã được kiểm định khoa học.

Tuy nhiên, cách tiếp cận của FDA không phải sản phẩm thay thế nào cũng được phép cung cấp ra thị trường. Điển hình, gần đây FDA chỉ chấp thuận cho 20 sản phẩm túi ngậm nicotine ZYN của PMI - với hàm lượng nicotine chỉ ở mức 3 mg và 6 mg - được phép kinh doanh cùng với công bố là sản phẩm "giảm tác hại" so với thuốc lá điếu, không phải cấp phép đại trà cho toàn bộ ngành hàng. Để đưa ra quyết định này, FDA đã đánh giá khoa học dựa trên các tiêu chí bao gồm rủi ro sức khỏe tương đối của từng sản phẩm cụ thể đối với những người sử dụng thuốc lá, sự hiểu biết và nhận thức của người dùng với tuyên bố giảm thiểu tác hại và tác động tiềm năng đối với cộng đồng. Ngoài ra, FDA còn xem xét đến các yếu tố liên quan, từ bao bì, cảnh báo sức khỏe, ngăn chặn giới trẻ cho đến tác động lên môi trường.
Theo FDA, việc cung cấp các thông tin này giúp người hút thuốc hiểu rõ sự khác biệt về mức độ rủi ro giữa các sản phẩm, từ đó có thêm cơ sở để đưa ra lựa chọn nếu chưa thể ngừng sử dụng hoàn toàn. Tuy nhiên, FDA cũng nhấn mạnh việc cấp phép không đồng nghĩa với việc công nhận sản phẩm là an toàn hay là phương pháp cai nghiện chính thức, và đây không phải là khía cạnh mà FDA xem xét đối với một sản phẩm thuốc lá.
Đối với nguy cơ ảnh hưởng đến giới trẻ, FDA tiếp tục giám sát chặt chẽ sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường và sẵn sàng thu hồi quyết định nếu xuất hiện bằng chứng cho thấy sản phẩm không còn phù hợp với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi tỷ lệ sử dụng ở thanh thiếu niên gia tăng đáng kể. Dữ liệu từ Khảo sát Thuốc lá Thanh thiếu niên Quốc gia Hoa Kỳ (NYTS) cho thấy trong giai đoạn 2022-2025, tỷ lệ thanh thiếu niên sử dụng túi ngậm nicotine tại Mỹ luôn duy trì ở mức thấp, dưới 1,7%.

Đáng chú ý, một trong những nội dung được FDA xem xét là các biện pháp nhằm hạn chế trẻ em vô tình tiếp cận sản phẩm. Toàn bộ 20 sản phẩm túi ngậm nicotine được FDA cấp phép đều sử dụng bao bì chống trẻ em – vốn là một rào cản an toàn quan trọng nhằm giảm nguy cơ trẻ nhỏ vô tình nuốt phải nicotine.
Liên quan đến quan ngại về nguy cơ pha trộn chất cấm, ông Modi cho biết túi ngậm nicotine có cơ chế hoạt động hoàn toàn khác với các thiết bị điện tử khi không sử dụng pin, thiết bị hay cơ chế làm nóng dung dịch mà nicotine được hấp thụ trực tiếp qua niêm mạc miệng. Theo ông, tại các thị trường đã lưu hành sản phẩm này hơn một thập kỷ như Mỹ và Thụy Điển thực tế hầu như không xuất hiện tranh luận hay quan ngại đáng kể nào liên quan đến ma túy. Ông cũng cho biết phần lớn các cuộc thảo luận tại những quốc gia này hiện tập trung vào vai trò của túi ngậm nicotine trong việc hỗ trợ người hút thuốc trưởng thành chuyển đổi khỏi thuốc lá điếu.
Do vậy, theo ông Modi, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng khoa học không phải là hai mục tiêu đối lập. Ông đề xuất quá trình hoạch định chính sách kiểm soát cần xem xét các bằng chứng khoa học và kinh nghiệm quốc tế, bên cạnh việc thực hiện những phân tích, đánh giá bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
Sự cân nhắc cẩn trọng từ phía cơ quan chức năng đối với túi ngậm nicotine đã phản ánh cam kết mạnh mẽ hướng tới mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giới trẻ. Đối với nhóm sản phẩm mới này, việc đánh giá thấu đáo các tác động y tế và xã hội đòi hỏi quá trình nghiên cứu, theo dõi dài hạn dựa trên các bằng chứng thực tiễn. Trong bối cảnh đó, các bài học kinh nghiệm quốc tế sẽ góp phần cung cấp những góc nhìn tham chiếu khách quan và giá trị, dựa trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm giám sát thực tế.