Bảo hộ bản quyền: Điểm tựa cho công nghiệp văn hóa
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra nhiều cơ hội sáng tạo, đồng thời đặt ra thách thức mới đối với việc bảo hộ quyền tác giả. Trong bối cảnh sản phẩm văn hóa ngày càng trở thành tài sản có giá trị kinh tế, hoàn thiện cơ chế bảo hộ bản quyền là yêu cầu quan trọng để bảo vệ người sáng tạo, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển bền vững.
Bản quyền trước thách thức từ công nghệ mới
AI đang làm thay đổi cách thức sáng tạo, sản xuất và phân phối sản phẩm văn hóa. Từ âm nhạc, điện ảnh, mỹ thuật đến xuất bản và nội dung số, công nghệ giúp rút ngắn thời gian sản xuất, mở rộng khả năng thể hiện ý tưởng và tạo điều kiện phát triển các sản phẩm mới. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng đặt ra những câu hỏi về xác định chủ thể sáng tạo, quyền đối với sản phẩm đầu ra và trách nhiệm của các bên liên quan.
Đáng chú ý là việc sử dụng tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI hoặc làm dữ liệu đầu vào. Khi văn bản, hình ảnh, âm nhạc được khai thác trên môi trường số, quyền lợi của tác giả và chủ sở hữu cần được bảo đảm như thế nào, nhất là khi sản phẩm tạo ra giá trị thương mại? Đây là vấn đề đòi hỏi sự rõ ràng về pháp lý và cơ chế thực thi phù hợp.
Trong khi đó, tình trạng sao chép, phát tán trái phép nội dung vẫn ảnh hưởng đến khả năng khai thác thương mại tác phẩm. Việc cắt ghép, chỉnh sửa và đăng tải lại trên nhiều nền tảng khiến phát hiện, xác minh vi phạm trở nên khó khăn. Hệ quả không chỉ là thất thu của tác giả, doanh nghiệp mà còn làm suy giảm động lực đầu tư cho sáng tạo.
Theo bà Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp văn hóa và Bản quyền tác giả, hiện còn 7 nhóm vướng mắc trong thực thi quyền tác giả và quyền liên quan, gồm: xác định chủ thể và phạm vi quyền đối với tác phẩm, nhất là tác phẩm có AI hỗ trợ; điều kiện sử dụng tác phẩm để huấn luyện AI; khai thác, cấp phép và phân chia tiền bản quyền trên các nền tảng xuyên biên giới; phạm vi ủy quyền và mức thu của tổ chức quản lý tập thể; thiếu đồng bộ dữ liệu bản quyền; khó xác định thiệt hại do vi phạm; và xử lý vi phạm trên môi trường số, đặc biệt trong xác định trách nhiệm nền tảng và thu thập chứng cứ.
Bên cạnh các vướng mắc về pháp luật, còn có vướng mắc trong công tác tổ chức thực thi. Công tác quản lý và thực thi bản quyền trên môi trường số còn hạn chế; sự phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ; năng lực chuyên sâu, kinh phí và công cụ kỹ thuật còn thiếu; nhận thức và thực hiện quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan và người sử dụng chưa đồng đều.”
Có thể thấy bảo hộ bản quyền không chỉ là hoàn thiện quy định pháp luật mà còn liên quan đến quản lý dữ liệu, xác định quyền sở hữu và nâng cao năng lực thực thi. Nếu không tháo gỡ các điểm nghẽn này, thành quả sáng tạo khó được bảo vệ đầy đủ, còn thị trường sản phẩm văn hóa khó hình thành môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Hoàn thiện cơ chế bảo hộ
Việc chuyển hóa nguồn tài nguyên văn hóa Việt Nam thành sản phẩm, dịch vụ có giá trị không chỉ góp phần phát triển kinh tế mà còn mở rộng thị trường và thúc đẩy xuất khẩu văn hóa. Trong quá trình đó, bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan là điều kiện quan trọng để người sáng tạo được hưởng lợi chính đáng từ thành quả lao động.
Theo Thứ trưởng Bộ VHTTDL Hồ An Phong, hoàn thiện thể chế về bản quyền, bảo vệ quyền lợi của chủ thể sáng tạo, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo. Việt Nam có lợi thế lớn về tài nguyên văn hóa được tích lũy qua hàng nghìn năm lịch sử. Nếu được khai thác hiệu quả và chuyển hóa thành các sản phẩm, dịch vụ có giá trị, nguồn tài nguyên này có thể đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, phát triển công nghiệp văn hóa và thúc đẩy xuất khẩu văn hóa. Trong đó, bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan là một trong những điều kiện quan trọng để phát huy giá trị của các sản phẩm sáng tạo.
Việc hoàn thiện pháp luật về quyền tác giả, quyền liên quan cần hướng tới xây dựng môi trường sáng tạo lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của tác giả và nhà đầu tư, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội và nền kinh tế thị trường. Công tác thực thi pháp luật cũng cần được chú trọng, bảo đảm xử lý các hành vi vi phạm bản quyền phù hợp với thực tiễn.
Như vậy, trước những thách thức từ sự phát triển của AI và môi trường số, hoàn thiện cơ chế bảo hộ bản quyền là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ người sáng tạo và khai thông nguồn lực phát triển công nghiệp văn hóa. Để bảo hộ bản quyền hiệu quả trong kỷ nguyên AI, cần hoàn thiện quy định pháp luật, làm rõ trách nhiệm của các chủ thể, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong nhận diện tác phẩm và xây dựng cơ sở dữ liệu bản quyền. Người sáng tạo, doanh nghiệp cần chủ động lưu giữ hồ sơ chứng minh quyền, đồng thời nâng cao nhận thức về sử dụng tác phẩm hợp pháp. Quan trọng hơn, bảo hộ bản quyền phải gắn với phát triển thị trường khai thác tài sản trí tuệ, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người sáng tạo, doanh nghiệp và nhà đầu tư, qua đó thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển bền vững.