Chính sách trưng bày thuốc lá cần đi cùng hạ tầng thực thi
Trong bối cảnh dự thảo luật đề xuất cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán, kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả chính sách còn phụ thuộc vào khả năng truy xuất sản phẩm, quản lý điểm bán và kiểm soát thị trường bất hợp pháp.
Điều cần xem xét không chỉ là mức độ hạn chế tại quầy hàng, mà còn là khả năng thực thi trong một mạng lưới bán lẻ phân mảnh và khi thị trường bất hợp pháp vẫn tồn tại. Vì vậy, các điều kiện quản lý đi kèm và lộ trình triển khai cần được tính toán đồng bộ để chính sách đạt hiệu quả thực chất.
Chính sách trưng bày nhìn từ thực tiễn quốc tế
Dự thảo sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đề xuất cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức, nhằm giảm mức độ hiện diện của sản phẩm và hạn chế khả năng thanh thiếu niên tiếp cận. So với quy định hiện hành, điểm bán được trưng bày tối đa một bao, một tút hoặc một hộp của mỗi nhãn hiệu. Nếu đề xuất này được thông qua, cách quản lý sẽ chuyển từ trưng bày có giới hạn sang che khuất hoàn toàn.
Thay đổi này không chỉ tác động đến cách bố trí quầy hàng, mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với hoạt động kiểm tra. Khi sản phẩm được lưu giữ trong tủ hoặc khu vực kín, việc kiểm tra nguồn gốc, nhãn mác và chứng từ có thể mất nhiều thời gian hơn, nhất là trong bối cảnh mạng lưới bán lẻ Việt Nam phân tán, với nhiều cửa hàng và hộ kinh doanh tại nhà. Hàng hợp pháp có tem, cảnh báo sức khỏe và chứng từ đầu vào, trong khi hàng lậu thường thiếu một hoặc nhiều dấu hiệu này. Khi cả hai cùng nằm ngoài tầm nhìn, khả năng phát hiện nhanh dấu hiệu bất thường có thể bị thu hẹp.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy quy định về trưng bày thường được đặt trong một hệ thống quản lý rộng hơn. Tại Singapore, khi thực thi chính sách cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán, công tác kiểm soát hàng lậu tại đây vẫn ghi nhận những diễn biến phức tạp. Tờ The Straits Times dẫn số liệu từ Hải quan Singapore cho thấy số lượng thuốc lá nhập lậu chỉ tính riêng từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2025, cơ quan chức năng đã tịch thu 3,24 triệu bao thuốc lá trốn thuế (so với mức 3,26 triệu bao của cùng kỳ năm 2024), phản ánh dòng chảy thuốc lá lậu vẫn tìm cách xâm nhập bất chấp các chế tài quản lý điểm bán gắt gao.
Kịch bản tương tự cũng được ghi nhận tại Úc, nơi các bang và vùng lãnh thổ áp dụng quy định cấm trưng bày bán lẻ, mặc dù các quy định quầy kệ được siết chặt nhưng thị trường phi chính thức tại quốc gia này lại có dấu hiệu gia tăng. Báo cáo từ Cơ quan Thống kê Úc (ABS) chỉ ra rằng, sự bùng nổ của thuốc lá lậu và các sản phẩm nicotine bất hợp pháp đã đẩy tỷ trọng tiêu thụ từ nguồn phi chính thức tăng từ mức 12% năm 2017 lên khoảng 80% tổng lượng tiêu thụ toàn quốc vào năm 2025.
Hạ tầng thực thi phải đi trước
Điều kiện đầu tiên là nhận diện điểm bán. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu điểm bán theo từng địa bàn, trong đó ghi nhận chủ thể kinh doanh, địa điểm, thông tin liên hệ và lịch sử vi phạm liên quan đến thuốc lá lậu. Mục tiêu chính không nhằm tạo thêm thủ tục, mà giúp phân loại rủi ro và tập trung nguồn lực vào những điểm bán bất thường hoặc tái phạm nhiều lần.

Cơ sở dữ liệu về điểm bán và vi phạm cần được liên thông giữa Công an, Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Quản lý thị trường, chính quyền địa phương và Ban Chỉ đạo 389. Hệ thống này phải cho phép đối chiếu đồng thời chủ thể vi phạm, địa điểm kinh doanh, phương tiện, số điện thoại, tài khoản giao dịch và các vụ việc có liên quan, qua đó nhận diện những điểm bán đang đóng vai trò đầu ra thường xuyên hoặc mắt xích trong mạng lưới phân phối rộng hơn.
Phạm vi quản lý cũng cần bao quát hoạt động giao hàng, bưu chính và kinh doanh trên môi trường số. Các nền tảng trực tuyến và đơn vị chuyển phát cần lưu giữ thông tin người gửi, phối hợp cung cấp dữ liệu khi có yêu cầu và hỗ trợ xử lý các lô hàng có dấu hiệu vi phạm.
Trên nền tảng dữ liệu liên thông, hoạt động kiểm tra có thể chuyển từ dàn trải sang quản lý theo rủi ro, ưu tiên những điểm bán từng tái phạm, có giao dịch bất thường hoặc liên quan đến kho hàng và đường dây đã bị phát hiện. Cách tiếp cận này giúp tập trung nguồn lực vào đúng những địa bàn và chủ thể có nguy cơ cao, thay vì kiểm tra đồng loạt toàn bộ thị trường.
Từ thí điểm đến triển khai trên diện rộng
Thị trường bán lẻ Việt Nam có mức độ phân mảnh cao, với sự đan xen giữa đô thị lớn, địa bàn biên giới và khu vực tập trung nhiều hộ kinh doanh nhỏ. Trong bối cảnh đó, cùng một quy định có thể tạo ra mức độ tác động và yêu cầu thực thi rất khác nhau. Việc thí điểm tại một số địa bàn đại diện vì thế cần được xem như bước kiểm chứng chính sách trước khi triển khai trên phạm vi toàn quốc.
Quá trình thí điểm cần đánh giá không chỉ mức độ giảm hiện diện của sản phẩm, mà còn thời gian kiểm tra, khả năng nhận diện hàng hợp pháp và hàng lậu, số vi phạm được phát hiện tại điểm bán, mức độ tuân thủ của hộ kinh doanh và sự dịch chuyển giao dịch sang kênh trực tuyến. Nếu sản phẩm ít được nhìn thấy hơn nhưng hoạt động mua bán lại chuyển sâu vào các không gian kín, hiệu quả quản lý cần được xem xét thận trọng.
Kết quả thí điểm sẽ cung cấp cơ sở thực tế để điều chỉnh quy trình kiểm tra, công cụ quản lý và phạm vi áp dụng. Trong trường hợp cần thiết, có thể cân nhắc những biện pháp hạn chế có mục tiêu, như không để sản phẩm nhìn thấy từ bên ngoài điểm bán, chỉ áp dụng đối với bán lẻ hoặc vẫn cho phép cung cấp danh mục sản phẩm và bảng giá.
Việc mở rộng chính sách cần bảo đảm đồng thời ba yêu cầu: hỗ trợ mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng, duy trì khả năng nhận diện hàng hợp pháp và thu hẹp không gian hoạt động của chuỗi cung ứng bất hợp pháp.
Để bảo đảm mục tiêu giảm mức độ hiện diện của sản phẩm nhưng vẫn phù hợp với thực tiễn quản lý thị trường, một số chuyên gia cho rằng có thể cân nhắc các đề xuất áp dụng có mục tiêu đi kèm lộ trình chuyển đổi phù hợp.
Với đặc điểm thị trường bán lẻ Việt Nam phân tán và phần lớn điểm bán có quy mô nhỏ, khoảng thời gian 18-24 tháng là cần thiết để chính sách đi vào thực tế thay vì chỉ dừng lại ở yêu cầu trên văn bản. Một lộ trình hợp lý có thể bắt đầu bằng việc chuẩn hóa điểm bán, ban hành hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức tập huấn và dành thời gian chuyển tiếp. Sau giai đoạn chuẩn bị, quy định mới được áp dụng đầy đủ, đi kèm cơ chế hậu kiểm và hỗ trợ giải đáp cho các cơ sở kinh doanh.
Một chính sách cân bằng cần đồng thời thu hẹp chuỗi cung ứng bất hợp pháp, bảo đảm hàng hợp pháp có thể được nhận diện và giúp cơ quan chức năng tập trung đúng vào những chủ thể tạo đầu ra cho thuốc lá lậu.